Kết quả bóng đá trận FC Basara Hyogo vs Ococias Kyoto AC, 12:30 ngày 30/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 12:30 ngày 30/08/2026
FC Basara Hyogo 1 Kết thúc HT 0-0 0
Ococias Kyoto AC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Basara Hyogo | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 11 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 10 |
Chủ = FC Basara Hyogo · Khách = Ococias Kyoto AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Basara Hyogo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 4 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Basara Hyogo 0 (0%)Hòa 1 (100%)Ococias Kyoto AC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Ococias Kyoto AC | 0-0 (0-0) | FC Basara Hyogo | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FC Basara Hyogo
THHTTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/6 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Bundey thuns kakogawa | 0-2 (0-2) | FC Basara Hyogo | - | - | T |
| 19/08/26 | Atletico Suzuka | 1-1 (0-0) | FC Basara Hyogo | 0 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | FC Basara Hyogo | 1-1 (0-0) | AS Laranja Kyoto | - | - | H |
| 28/06/26 | Moriyama Samurai | 1-4 (1-3) | FC Basara Hyogo | +1.5 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | FC Basara Hyogo | 3-2 (1-1) | Velago Ikoma | +1 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | FC Basara Hyogo | 5-0 (1-0) | Porvenir Asuka SC | - | - | T |
| 23/05/26 | Ococias Kyoto AC | 0-0 (0-0) | FC Basara Hyogo | +1 | 3 | H |
| 16/05/26 | FC Basara Hyogo | 0-0 (0-0) | Bundey thuns kakogawa | - | - | H |
| 18/04/26 | AS Laranja Kyoto | 0-5 (0-2) | FC Basara Hyogo | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Basara Hyogo | 3-1 (2-0) | Moriyama Samurai | - | - | T |
| 09/11/25 | Cobaltore Onagawa | 0-1 (0-0) | FC Basara Hyogo | - | - | T |
| 08/11/25 | Tokyo United | 0-1 (0-0) | FC Basara Hyogo | - | - | T |
| 07/11/25 | Fukuyama City FC | 1-0 (1-0) | FC Basara Hyogo | - | - | B |
| 14/10/25 | FC Basara Hyogo | 1-0 (1-0) | Tokyo 23 | - | - | T |
| 21/09/25 | FC Basara Hyogo | 6-2 (0-0) | AS Laranja Kyoto | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/09/25 | Kobe FC 1970 | 0-12 (0-6) | FC Basara Hyogo | +3.5 | 4.25 | T |
| 06/09/25 | FC Basara Hyogo | 0-0 (0-0) | Bundey thuns kakogawa | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/08/25 | Moriyama Samurai | 1-0 (1-0) | FC Basara Hyogo | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/07/25 | FC Basara Hyogo | 3-0 (2-0) | FC AWJ | +1.25 | 3 | T |
| 05/07/25 | Velago Ikoma | 0-1 (0-0) | FC Basara Hyogo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ococias Kyoto AC
BBHTHHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Ococias Kyoto AC | 2-4 (0-4) | Velago Ikoma | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Bundey thuns kakogawa | 1-0 (0-0) | Ococias Kyoto AC | - | - | B |
| 27/06/26 | Ococias Kyoto AC | 1-1 (1-1) | Porvenir Asuka SC | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | AS Laranja Kyoto | 1-3 (0-1) | Ococias Kyoto AC | +1 | 3 | T |
| 06/06/26 | Ococias Kyoto AC | 1-1 (1-0) | Arterivo Wakayama | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Ococias Kyoto AC | 0-0 (0-0) | FC Basara Hyogo | -1 | 3 | H |
| 16/05/26 | Velago Ikoma | 1-2 (0-0) | Ococias Kyoto AC | - | - | T |
| 13/07/25 | OKFC | 1-2 (1-0) | Ococias Kyoto AC | - | - | T |
| 19/05/25 | Tokushima Vortis | 5-1 (2-1) | Ococias Kyoto AC | - | - | B |
| 12/04/25 | Kandai FC 2008 | 1-2 (0-2) | Ococias Kyoto AC | - | - | T |
| 16/09/24 | Ococias Kyoto AC | 1-1 (1-0) | OKFC | - | - | H |
| 26/11/21 | Celeste Tokushima | 0-2 (0-0) | Ococias Kyoto AC | - | - | T |
| 24/11/21 | Ococias Kyoto AC | 0-1 (0-0) | Criacao Shinjuku | - | - | B |
| 07/07/21 | Ococias Kyoto AC | 1-3 (0-2) | Verspah Oita | - | - | B |
| 16/06/21 | Hiroshima Sanfrecce | 1-5 (1-2) | Ococias Kyoto AC | -4.25 | 5 | T |
| 22/05/21 | Arterivo Wakayama | 3-3 (1-2) | Ococias Kyoto AC | - | - | H |
| 16/09/20 | Nara Club | 1-0 (0-0) | Ococias Kyoto AC | -1 | 2.75 | B |
| 20/11/19 | Ococias Kyoto AC | 2-0 (1-0) | Fukui United | - | - | T |
| 09/11/19 | Ococias Kyoto AC | 1-0 (0-0) | Blancdieu Hirosaki FC | - | - | T |
| 10/11/18 | Ococias Kyoto AC | 3-2 (1-1) | Saurcos Fukui | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
10
Sút bóng
913
Sút cầu môn
33
Tấn công
5645
Tấn công nguy hiểm
3531
Sút ngoài cầu môn
610
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Basara Hyogo (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Ococias Kyoto AC (9 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Basara Hyogo (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Ococias Kyoto AC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Basara Hyogo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.00 | 0.95 | 3.00 | 0.78 | 0.76 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.33 | 5.00 | 0.92 | 2.75 | 0.73 | 0.80 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 5.00 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.79 | 6.55 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.79 ↑ | 100.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.31 | 4.75 | 6.70 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.94 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.66 | 8.45 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.55 ↑ | 51.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.80 | 8.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 4.44 | 6.27 | 0.95 | 3.00 | 0.77 | 0.78 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.49 ↑ | 30.76 ↑ | 2.48 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 4.80 | 8.25 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.75 | 6.77 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 53.00 ↑ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.75 | 6.50 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.00 | 7.50 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.