Kết quả bóng đá trận FC Barcelona vs Racing Santander, 02:30 ngày 17/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 17/09/2026
FC Barcelona 7 Kết thúc HT 4-1 2
Racing Santander
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Spotify Camp Nou Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| FC Barcelona | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Cancelo J. (Kiến tạo: Lamine Yamal) 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| 23' | Felipe P. | |
| Raphinha 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| Raphinha 4 - 0 ⚽ | 25' | |
| 30' | ⚽ 4 - 1 M.Gueye (Kiến tạo: Asier Villalibre) | |
| 5 - 1 ⚽ | 36' | |
| Cancelo J. (Kiến tạo: Dani Olmo) 6 - 1 ⚽ | 36' | |
| Villalibre A. 6 - 2 ⚽ | 36' | |
| Raphinha (Kiến tạo: Dani Olmo) 7 - 2 ⚽ | 42' | |
| Yamal L. | 45' | |
| Yamal L. ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| HT 4-1 | ||
| ▲ Szczesny W. ▼ | 46' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Vicente I. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Luque I. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Zabiri Y. ▼ | |
| Adeyemi K. | 60' | |
| 60' | Zabiri Y. | |
| 61' | Zabiri Y. | |
| ▲ Bernal M. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Gavi ▼ | 61' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 7 - 3 Zabiri Y. | |
| Raphinha 8 - 3 ⚽ | 67' | |
| Cancelo J. | 69' | |
| ▲ Jesus G. ▼ | 69' ⇄ | |
| Cancelo J. | 70' | |
| 9 - 3 ⚽ | 72' | |
| 78' ⇄ | ▲ Guliashvili G. ▼ | |
| ▲ Balde A. ▼ | 78' ⇄ | |
| Jesus G. (Kiến tạo: Lamine Yamal) 10 - 3 ⚽ | 79' | |
| 86' ⇄ | ▲ Jorge Salinas ▼ | |
| Yamal L. (Kiến tạo: Karim Adeyemi) 11 - 3 ⚽ | 89' | |
| Yamal L. (Kiến tạo: Karim Adeyemi) 12 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 7-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 14 | 4 | 38 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 13 | 11 | 26 |
| Điểm | 9 | 3 | 27 | 11 |
Chủ = FC Barcelona · Khách = Racing Santander
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Barcelona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (60%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
FC Barcelona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 4 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 3 | 12 | 1 |
Racing Santander
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 25 | 7 | 10 | 90 | 61 | 82 | 1 |
| Sân nhà | 21 | 15 | 2 | 4 | 55 | 29 | 47 | 1 |
| Sân khách | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 | 32 | 35 | 2 |
Đội hình
FC Barcelona
Racing Santander
1Garcia J.2Cancelo J.15Christensen A.18Martin G.24E.Garcia8Pedri16Rodri20Olmo D.10Yamal L.11Raphinha14Adeyemi K.13Agirrezabala J.3Martin A.4Hernando J.16F.González22Felipe P.18M.Prati614M.Gueye20Canales S.9Arana Gomez J. C.12Villalibre A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Garcia J.
- 2Cancelo J.⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 69' · 🟨 Thẻ vàng 70'
- 8Pedri
- 10Yamal L.⚽ Ghi bàn 89' · ⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 79' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ❌ Hỏng pen 45'
- 11Raphinha⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 67'
- 14Adeyemi K.🎯 Kiến tạo 89' · 🎯 Kiến tạo 90' · 🟨 Thẻ vàng 60'
- 15Christensen A.
- 16Rodri
- 18Martin G.
- 20Olmo D.🎯 Kiến tạo 36' · 🎯 Kiến tạo 42'
- 24E.Garcia
Khách · 4132
- 3Martin A.
- 4Hernando J.
- 6
- 9Arana Gomez J. C.
- 12Villalibre A.⚽ Phản lưới 36' · 🎯 Kiến tạo 30'
- 13Agirrezabala J.
- 14M.Gueye⚽ Ghi bàn 30'
- 16F.González
- 18M.Prati
- 20Canales S.
- 22Felipe P.🟨 Thẻ vàng 23'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
180
Thẻ vàng
32
Sút bóng
305
Sút cầu môn
93
Sút ngoài cầu môn
152
Cản bóng
60
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
644287
TL chuyền bóng thành công
91%79%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
32
Cứu thua
03
Quả ném biên
197
Chuyền dài
2112
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Racing Santander (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Barcelona | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-11-29 | Thành lập | 1913-6-14 |
| Spotify Camp Nou | Sân nhà | El Sardinero |
| 99354 | Sức chứa | 22271 |
| Hansi Flick | HLV | Jose Alberto Lopez |
| Barcelona | Khu vực | Santander |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.01 | 14.00 | 25.00 | 0.98 | 4.75 | 0.82 | 0.97 | 3.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 | 14.00 | 25.00 | 0.98 | 8.50 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.08 | 12.00 | 20.00 | 0.89 | 4.50 | 0.87 | 0.90 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 84.00 ↑ | 2.70 ↑ | 9.50 | 0.16 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.50 | 18.00 | 0.91 | 4.25 | 0.94 | 0.94 | 2.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.85 ↑ | 8.50 | 0.41 ↓ | 1.82 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 10.00 | 16.00 | 0.97 | 4.25 | 0.89 | 0.96 | 2.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 9.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 11.00 | 19.00 | 1.05 | 4.50 | 0.73 | 1.05 | 3.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 9.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.09 | 10.00 | 16.00 | 0.97 | 4.25 | 0.89 | 0.96 | 2.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 9.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.11 | 11.00 | 19.50 | 0.94 | 4.25 | 0.92 | 0.94 | 2.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.26 ↑ | 9.50 | 0.08 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.09 | 9.00 | 14.00 | 1.01 | 4.25 | 0.87 | 0.95 | 2.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 110.00 ↑ | 8.33 ↑ | 9.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 10.00 | 15.00 | 0.18 | 2.50 | 3.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.05 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 9.00 | 17.00 | 0.89 | 4.25 | 0.87 | 0.79 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 139.00 ↑ | 8.91 ↑ | 9.50 | 0.05 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 12.50 | 23.00 | 1.18 | 4.50 | 0.80 | 0.85 | 2.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 190.00 ↑ | 3.82 ↑ | 9.50 | 0.22 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 9.50 | 17.00 | 0.90 | 4.25 | 0.95 | 0.93 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.65 ↑ | 9.50 | 0.19 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.