Kết quả bóng đá trận FC Barcelona vs Athletic Bilbao, 02:00 ngày 28/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 28/08/2026
FC Barcelona 2 Kết thúc HT 1-0 0
Athletic Bilbao
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 5
Địa điểm: Spotify Camp Nou Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
FC Barcelona
Athletic Bilbao
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Angel Ortiz Arias
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
6'
⛳ Phạt góc
7'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eric Garcia (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Xavi Espart
🚩 Việt vị
31'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — bị chặn
37'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Raphael Dias Belloli 1-0, kiến tạo: Pedro Gonzalez Lopez
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — vào lưới
40'
🎯 Dứt điểm - Nico Williams (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerard Martin (chân trái) — chệch khung thành
44'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân trái) — chệch khung thành
48'
🟨 Thẻ vàng - Gorka Guruzeta Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Xavi Espart (chân phải) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Alejandro Berenguer Remiro, ra Inaki Williams Dannis
60'
🔁 Thay người: vào Robert Navarro, ra N·Inaki Williams Dannis
61'
🟨 Thẻ vàng - Johaneko Louisjean
🎯 Dứt điểm - Pau Cubarsi (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Dani Olmo, ra Marc Bernal
🔁 Thay người: vào Rodrigo Hernandez, ra Raphael Dias Belloli
🚩 Việt vị
66'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (đánh đầu) — bị cản phá
70'
🔁 Thay người: vào Adama Boiro, ra Johaneko Louisjean
70'
🔁 Thay người: vào Benat Gerenabarrena, ra Mikel Jauregizar
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (chân phải) Post
76'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Eric Garcia (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jules Kounde, ra Eric Garcia
🔁 Thay người: vào Karim Adeyemi, ra Anthony Gordon
81'
🔁 Thay người: vào Alvaro Djalo, ra Gorka Guruzeta Rodriguez
⚽ BÀN THẮNG - Fermin Lopez 2-0
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân phải) — vào lưới
83'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Berenguer Remiro (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
84'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Joao Cancelo, ra Pedro Gonzalez Lopez
🎯 Dứt điểm - Karim Adeyemi (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Yeray Alvarez Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Barcelona | Phút | |
| Xavi Espart | 27' | |
| Espart X. | 27' | |
| 📺 VAR | 30' | |
| Raphael Dias Belloli(Assists:Pedro Gonzalez Lopez) (Kiến tạo: Pedro Gonzalez Lopez) 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Raphinha (Kiến tạo: Pedro Gonzalez Lopez) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | Gorka Guruzeta Rodriguez | |
| 48' | Guruzeta G. | |
| 60' ⇄ | ▲ Alejandro Berenguer Remiro ▼ Inaki Williams Dannis | |
| 60' ⇄ | ▲ Robert Navarro ▼ Nico Williams | |
| 60' ⇄ | ▲ Navarro R. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Berenguer A. ▼ | |
| 61' | Johaneko Louisjean | |
| 61' | Louis-Jean J. | |
| ▲ Rodrigo Hernandez ▼ Raphael Dias Belloli | 63' ⇄ | |
| ▲ Dani Olmo ▼ Marc Bernal | 63' ⇄ | |
| ▲ Olmo D. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Rodri ▼ | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Adama Boiro ▼ Johaneko Louisjean | |
| 70' ⇄ | ▲ Benat Gerenabarrena ▼ Mikel Jauregizar | |
| 70' ⇄ | ▲ Boiro A. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Gerenabarrena ▼ | |
| ▲ Jules Kounde ▼ Eric Garcia | 80' ⇄ | |
| ▲ Karim Adeyemi ▼ Anthony Gordon | 80' ⇄ | |
| ▲ Adeyemi K. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Kounde J. ▼ | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Alvaro Djalo ▼ Gorka Guruzeta Rodriguez | |
| 81' ⇄ | ▲ Djalo A. ▼ | |
| Fermin Lopez 3 - 0 ⚽ | 82' | |
| Fermín 4 - 0 ⚽ | 82' | |
| 5 - 0 ⚽ | 83' | |
| ▲ Joao Cancelo ▼ Pedro Gonzalez Lopez | 85' ⇄ | |
| ▲ Cancelo J. ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 14 | 2 | 38 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 13 |
| Điểm | 9 | 5 | 27 | 11 |
Chủ = FC Barcelona · Khách = Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Barcelona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (60%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Barcelona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 4 | 9 | 2 |
| Sân khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 3 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Athletic Bilbao
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Barcelona 14 (70%)Hòa 5 (25%)Athletic Bilbao 1 (5%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3 | T |
| 08/01/26 | FC Barcelona | 5-0 (4-0) | Athletic Bilbao | +1 | 3 | T |
| 22/11/25 | FC Barcelona | 4-0 (2-0) | Athletic Bilbao | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/05/25 | Athletic Bilbao | 0-3 (0-2) | FC Barcelona | +0.25 | 3 | T |
| 09/01/25 | Athletic Bilbao | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/08/24 | FC Barcelona | 2-1 (1-1) | Athletic Bilbao | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/24 | Athletic Bilbao | 0-0 (0-0) | FC Barcelona | 0 | 2.75 | H |
| 25/01/24 | Athletic Bilbao | 2-2 (1-2) | FC Barcelona | 0 | 2.5 | H |
| 23/10/23 | FC Barcelona | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | +1.25 | 3 | T |
| 13/03/23 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-1) | FC Barcelona | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/10/22 | FC Barcelona | 4-0 (3-0) | Athletic Bilbao | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/02/22 | FC Barcelona | 4-0 (1-0) | Athletic Bilbao | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/01/22 | Athletic Bilbao | 2-2 (1-1) | FC Barcelona | 0 | 2.25 | H |
| 22/08/21 | Athletic Bilbao | 1-1 (0-0) | FC Barcelona | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/21 | Athletic Bilbao | 0-4 (0-0) | FC Barcelona | +1 | 3.25 | T |
| 01/02/21 | FC Barcelona | 2-1 (1-0) | Athletic Bilbao | +1.25 | 3 | T |
| 18/01/21 | FC Barcelona | 2-2 (1-1) | Athletic Bilbao | +0.75 | 2.75 | H |
| 07/01/21 | Athletic Bilbao | 2-3 (1-2) | FC Barcelona | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/06/20 | FC Barcelona | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | +1.5 | 3 | T |
| 07/02/20 | Athletic Bilbao | 1-0 (0-0) | FC Barcelona | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Barcelona
TTTBTHTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Elche | 0-5 (0-2) | FC Barcelona | +1.5 | 3.25 | T |
| 20/08/26 | FC Barcelona | 2-1 (2-0) | Al Ahly SC | +2.75 | 4 | T |
| 16/08/26 | Basel | 2-5 (1-1) | FC Barcelona | +1.75 | 3.75 | T |
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | - | - | B |
| 09/08/26 | FC Barcelona | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 01/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | FC Barcelona | +1 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-1) | CE Europa | - | - | T |
| 24/05/26 | Valencia | 3-1 (0-0) | FC Barcelona | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | FC Barcelona | 3-1 (1-0) | Real Betis | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Alaves | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | +1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Celta Vigo | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-2) | FC Barcelona | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | RCD Espanyol | +2 | 3.75 | T |
| 09/04/26 | FC Barcelona | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | +1 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-1) | FC Barcelona | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Athletic Bilbao
BBBBTTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Athletic Bilbao | 1-3 (0-1) | Sevilla | +0.75 | 2.25 | B |
| 22/08/26 | Real Zaragoza | 3-1 (0-0) | Athletic Bilbao | - | - | B |
| 15/08/26 | Atalanta | 1-0 (0-0) | Athletic Bilbao | -0.25 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Marseille | 3-1 (2-1) | Athletic Bilbao | +0.25 | 3 | B |
| 02/08/26 | Burgos | 0-3 (0-1) | Athletic Bilbao | - | - | T |
| 30/07/26 | Racing Santander | 0-3 (0-1) | Athletic Bilbao | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Athletic Bilbao | 2-2 (1-2) | Eibar | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Sestao | 0-2 (0-1) | Athletic Bilbao | +2.75 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Leioa | 0-11 (0-7) | Athletic Bilbao | +3.5 | 4 | T |
| 16/07/26 | CD Derio | 0-3 (0-0) | Athletic Bilbao | +4 | 4.75 | T |
| 24/05/26 | Real Madrid | 4-2 (2-1) | Athletic Bilbao | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Athletic Bilbao | 1-1 (0-1) | Celta Vigo | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | RCD Espanyol | 2-0 (0-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Athletic Bilbao | 0-1 (0-0) | Valencia | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Alaves | 2-4 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Atletico Madrid | 3-2 (0-1) | Athletic Bilbao | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Athletic Bilbao | 1-0 (1-0) | Osasuna | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Athletic Bilbao | 1-2 (0-2) | Villarreal | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Getafe | 2-0 (1-0) | Athletic Bilbao | 0 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Athletic Bilbao | 2-1 (2-0) | Real Betis | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
FC Barcelona
Athletic Bilbao
1Joan Garcia Pons5Pau Cubarsi12Xavi Espart18Gerard Martin24Eric Garcia7Fermin Lopez8Pedro Gonzalez Lopez22Marc Bernal10Lamine Yamal11CRaphael Dias Belloli17Anthony Gordon1Unai Simon5Yeray Alvarez Lopez14Aymeric Laporte15Hugo Rincon31Johaneko Louisjean18Mikel Jauregizar28Peio Canales8Oihan Sancet9CInaki Williams Dannis10Nico Williams11Gorka Guruzeta Rodriguez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Joan Garcia Pons6.6
- 5Pau Cubarsi8
- 7Fermin Lopez⚽ Ghi bàn 82' · ⚽ Ghi bàn 82'7.6
- 8Pedro Gonzalez Lopez🎯 Kiến tạo 37' · 🎯 Kiến tạo 37' · ▼ Rời sân 85'8
- 10Lamine Yamal7.6
- 11Raphael Dias Belloli C⚽ Ghi bàn 37' · ⚽ Ghi bàn 37' · ▼ Rời sân 63'7.9
- 12Xavi Espart🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27'6.7
- 17Anthony Gordon▼ Rời sân 80'7.2
- 18Gerard Martin7.5
- 22Marc Bernal▼ Rời sân 63'6.8
- 24Eric Garcia▼ Rời sân 80'7.5
Khách · 4231
- 1Unai Simon9
- 5Yeray Alvarez Lopez6.3
- 8Oihan Sancet6.6
- 9Inaki Williams Dannis C▼ Rời sân 60'6.4
- 10Nico Williams▼ Rời sân 60'6.3
- 11Gorka Guruzeta Rodriguez🟨 Thẻ vàng 48' · 🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 81'6.4
- 14Aymeric Laporte5.7
- 15Hugo Rincon6.5
- 18Mikel Jauregizar▼ Rời sân 70'6.9
- 28Peio Canales6.3
- 31Johaneko Louisjean🟨 Thẻ vàng 61' · 🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 70'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
125
Phạt góc (HT)
73
Thẻ vàng
12
Sút bóng
225
Sút cầu môn
100
Tấn công
13065
Tấn công nguy hiểm
6239
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
613
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
621252
TL chuyền bóng thành công
90%73%
Phạm lỗi
136
Việt vị
85
Cứu thua
08
Tắc bóng
1210
Quả ném biên
2020
Cắt bóng
718
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2523
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.910.25
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T14 H5 B1T1 H5 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Athletic Bilbao (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Barcelona (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Athletic Bilbao (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Barcelona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Pedro Gonzalez Lopez Tiền vệ trung tâm | 8 | 1 | 0/0 | 52/54 | 2 | ||
| 5Pau Cubarsi Trung vệ | 8 | 1/0 | 102/107 | 2 | |||
| 11Raphael Dias Belloli Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 3/1 | 16/17 | 0 | ||
| 10Lamine Yamal Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 7/3 | 45/55 | 0 | |||
| 7Fermin Lopez Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 3/3 | 36/43 | 2 | ||
| 24Eric Garcia Trung vệ | 7.5 | 2/0 | 58/68 | 5 | |||
| 18Gerard Martin Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 93/95 | 2 | |||
| 17Anthony Gordon Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 2/0 | 19/22 | 1 | |||
| 22Marc Bernal Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 21/25 | 2 | |||
| 12Xavi Espart Hậu vệ phải | 6.7 | 1/1 | 30/38 | 3 | 🟨 | ||
| 1Joan Garcia Pons Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 30/34 | 0 | |||
| 20Dani Olmo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1/1 | 19/20 | 1 | |||
| 16Rodrigo Hernandez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 2Joao Cancelo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 23Jules Kounde (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 14Karim Adeyemi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/1 | 3/3 | 0 |
Athletic Bilbao
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Unai Simon Thủ môn | 9 | 0/0 | 23/35 | 0 | |||
| 31Johaneko Louisjean | 7.1 | 0/0 | 15/18 | 8 | 🟨 | ||
| 18Mikel Jauregizar Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 7/12 | 5 | |||
| 8Oihan Sancet Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 12/19 | 2 | |||
| 15Hugo Rincon Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 2 | |||
| 9Inaki Williams Dannis Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 2/6 | 1 | |||
| 11Gorka Guruzeta Rodriguez Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 2 | 🟨 | ||
| 5Yeray Alvarez Lopez Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 21/26 | 4 | |||
| 10Nico Williams Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 7/13 | 0 | |||
| 28Peio Canales Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 26/33 | 3 | |||
| 14Aymeric Laporte Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 31/34 | 1 | |||
| 24Benat Gerenabarrena (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 23Robert Navarro (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 7Alejandro Berenguer Remiro (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 3/9 | 2 | |||
| 25Alvaro Djalo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 1 | |||
| 19Adama Boiro (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Barcelona | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-11-29 | Thành lập | 1898-1-1 |
| Spotify Camp Nou | Sân nhà | San Mames |
| 99354 | Sức chứa | 40000 |
| Hansi Flick | HLV | Edin Terzic |
| Barcelona | Khu vực | Bilbao |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.20 ↑ | 9.00 ↑ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.60 | 6.10 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.00 | 0.92 | 3.25 | 0.93 | 0.92 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.10 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.40 ↑ | 117.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.75 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 1.00 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.80 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.73 ↑ | 90.76 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.10 | 0.81 | 3.00 | 1.05 | 1.00 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.40 ↑ | 117.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.50 ↑ | 51.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.34 | 5.50 | 0.83 | 3.00 | 1.05 | 1.06 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.40 ↑ | 110.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.86 | 6.20 | 0.83 | 3.00 | 1.03 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.80 ↑ | 90.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.80 | 6.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.50 | 5.75 | 1.01 | 3.25 | 0.77 | 0.77 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 476.00 ↑ | 11.72 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.80 | 6.26 | 0.84 | 3.00 | 0.97 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.55 ↑ | 30.21 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.21 | 5.40 | 8.00 | 1.01 | 3.50 | 0.71 | 1.06 | 1.75 | 0.73 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 45.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 1.80 ↑ | 2.25 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.80 | 6.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.77 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 5.16 | 6.71 | 0.87 | 3.25 | 1.08 | 1.11 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 4.31 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.20 | 6.50 | 12.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 | 7.00 ↑ | 12.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 7.00 | 1.00 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.50 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.91 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Barcelona | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Athletic Bilbao | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).