Kết quả bóng đá trận FC Barcelona vs Athletic Bilbao, 02:00 ngày 28/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 28/08/2026
FC Barcelona
2 Kết thúc HT 1-0 0
Athletic Bilbao
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 5
Địa điểm: Spotify Camp Nou Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

FC BarcelonaAthletic Bilbao
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Angel Ortiz Arias
🚩 Việt vị
1'
🚩 Việt vị
3'
6'
⛳ Phạt góc
7'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Eric Garcia (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
11'
🚩 Việt vị
16'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
19'
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (đánh đầu) Post
24'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
24'
⛳ Phạt góc
25'
🟨 Thẻ vàng - Xavi Espart
27'
🚩 Việt vị
29'
31'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — bị chặn
36'
37'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Raphael Dias Belloli 1-0, kiến tạo: Pedro Gonzalez Lopez
37'
🎯 Dứt điểm - Raphael Dias Belloli (chân trái) — vào lưới
37'
40'
🎯 Dứt điểm - Nico Williams (chân phải) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Gerard Martin (chân trái) — chệch khung thành
42'
44'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân trái) — chệch khung thành
46'
48'
🟨 Thẻ vàng - Gorka Guruzeta Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân phải) — bị cản phá
55'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Xavi Espart (chân phải) — bị cản phá
59'
60'
🔁 Thay người: vào Alejandro Berenguer Remiro, ra Inaki Williams Dannis
60'
🔁 Thay người: vào Robert Navarro, ra N·Inaki Williams Dannis
61'
🟨 Thẻ vàng - Johaneko Louisjean
🎯 Dứt điểm - Pau Cubarsi (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân phải) — bị cản phá
62'
🔁 Thay người: vào Dani Olmo, ra Marc Bernal
63'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Hernandez, ra Raphael Dias Belloli
63'
🚩 Việt vị
65'
66'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (đánh đầu) — bị cản phá
68'
70'
🔁 Thay người: vào Adama Boiro, ra Johaneko Louisjean
70'
🔁 Thay người: vào Benat Gerenabarrena, ra Mikel Jauregizar
🎯 Dứt điểm - Anthony Gordon (chân phải) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Oihan Sancet (chân phải) Post
76'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
79'
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Eric Garcia (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Jules Kounde, ra Eric Garcia
80'
🔁 Thay người: vào Karim Adeyemi, ra Anthony Gordon
80'
81'
🔁 Thay người: vào Alvaro Djalo, ra Gorka Guruzeta Rodriguez
⚽ BÀN THẮNG - Fermin Lopez 2-0
82'
🎯 Dứt điểm - Fermin Lopez (chân phải) — vào lưới
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Berenguer Remiro (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
84'
84'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Joao Cancelo, ra Pedro Gonzalez Lopez
85'
🎯 Dứt điểm - Karim Adeyemi (chân trái) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
90+2'
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Yeray Alvarez Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

FC Barcelona Phút Athletic Bilbao
Xavi Espart 27'
Espart X. 27'
📺 VAR30'
Raphael Dias Belloli(Assists:Pedro Gonzalez Lopez) (Kiến tạo: Pedro Gonzalez Lopez) 1 - 0 ⚽37'
Raphinha (Kiến tạo: Pedro Gonzalez Lopez) 2 - 0 ⚽37'
HT 1-0
48' Gorka Guruzeta Rodriguez
48' Guruzeta G.
60' ⇄▲ Alejandro Berenguer Remiro ▼ Inaki Williams Dannis
60' ⇄▲ Robert Navarro ▼ Nico Williams
60' ⇄▲ Navarro R. ▼
60' ⇄▲ Berenguer A. ▼
61' Johaneko Louisjean
61' Louis-Jean J.
▲ Rodrigo Hernandez ▼ Raphael Dias Belloli63' ⇄
▲ Dani Olmo ▼ Marc Bernal63' ⇄
▲ Olmo D. ▼ 63' ⇄
▲ Rodri ▼ 63' ⇄
70' ⇄▲ Adama Boiro ▼ Johaneko Louisjean
70' ⇄▲ Benat Gerenabarrena ▼ Mikel Jauregizar
70' ⇄▲ Boiro A. ▼
70' ⇄▲ Gerenabarrena ▼
▲ Jules Kounde ▼ Eric Garcia80' ⇄
▲ Karim Adeyemi ▼ Anthony Gordon80' ⇄
▲ Adeyemi K. ▼ 80' ⇄
▲ Kounde J. ▼ 80' ⇄
81' ⇄▲ Alvaro Djalo ▼ Gorka Guruzeta Rodriguez
81' ⇄▲ Djalo A. ▼
Fermin Lopez 3 - 0 ⚽82'
Fermín 4 - 0 ⚽82'
5 - 0 ⚽83'
▲ Joao Cancelo ▼ Pedro Gonzalez Lopez85' ⇄
▲ Cancelo J. ▼ 85' ⇄
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 93
Hòa 02 02
Bại 00 15
Ghi bàn 142 3810
Mất bàn 51 1113
Điểm 95 2711

Chủ = FC Barcelona · Khách = Athletic Bilbao

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Barcelona (15)Hiệp 1 / Cả trậnAthletic Bilbao (16)
9 (60%)Thắng/Thắng5 (31%)
4 (27%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (7%)Bại/Bại4 (25%)

Bảng xếp hạng

FC Barcelona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7700317211
Sân nhà330014492
Sân khách4400173121
6 gần6411156--

Athletic Bilbao

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng622276810
Sân nhà412154510
Sân khách210122311
6 gần6204910--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Barcelona 14 (70%)Hòa 5 (25%)Athletic Bilbao 1 (5%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 3 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 2 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D108/03/26Athletic Bilbao0-1 (0-0)FC Barcelona2-4+0.753T
SPA SUC08/01/26FC Barcelona5-0 (4-0)Athletic Bilbao5-5+13T
SPA D122/11/25FC Barcelona4-0 (2-0)Athletic Bilbao5-7+1.53.25T
SPA D126/05/25Athletic Bilbao0-3 (0-2)FC Barcelona2-6+0.253T
SPA SUC09/01/25Athletic Bilbao0-2 (0-1)FC Barcelona7-2+0.52.75T
SPA D125/08/24FC Barcelona2-1 (1-1)Athletic Bilbao5-6+0.752.75T
SPA D104/03/24Athletic Bilbao0-0 (0-0)FC Barcelona4-402.75H
SPA CUP25/01/24Athletic Bilbao2-2 (1-2)FC Barcelona7-202.5H
SPA D123/10/23FC Barcelona1-0 (0-0)Athletic Bilbao4-7+1.253T
SPA D113/03/23Athletic Bilbao0-1 (0-1)FC Barcelona5-3+0.252.25T
SPA D124/10/22FC Barcelona4-0 (3-0)Athletic Bilbao1-2+1.252.75T
SPA D128/02/22FC Barcelona4-0 (1-0)Athletic Bilbao5-0+0.752.5T
SPA CUP21/01/22Athletic Bilbao2-2 (1-1)FC Barcelona7-202.25H
SPA D122/08/21Athletic Bilbao1-1 (0-0)FC Barcelona13-2+0.52.5H
SPA CUP18/04/21Athletic Bilbao0-4 (0-0)FC Barcelona4-4+13.25T
SPA D101/02/21FC Barcelona2-1 (1-0)Athletic Bilbao7-3+1.253T
SPA SUC18/01/21FC Barcelona2-2 (1-1)Athletic Bilbao0-3+0.752.75H
SPA D107/01/21Athletic Bilbao2-3 (1-2)FC Barcelona3-4+0.52.5T
SPA D124/06/20FC Barcelona1-0 (0-0)Athletic Bilbao6-2+1.53T
SPA CUP07/02/20Athletic Bilbao1-0 (0-0)FC Barcelona3-4+0.752.5B

Thành tích gần đây — FC Barcelona

TTTBTHTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D124/08/26Elche0-5 (0-2)FC Barcelona3-1+1.53.25T
GAM T20/08/26FC Barcelona2-1 (2-0)Al Ahly SC6-2+2.754T
INT CF16/08/26Basel2-5 (1-1)FC Barcelona1-7+1.753.75T
INT CF09/08/26Udinese1-0 (1-0)FC Barcelona---B
INT CF09/08/26FC Barcelona1-0 (0-0)Nottingham Forest---T
INT CF01/08/26Birmingham City2-2 (1-1)FC Barcelona3-5+13.5H
INT CF25/07/26FC Barcelona4-1 (2-1)CE Europa---T
SPA D124/05/26Valencia3-1 (0-0)FC Barcelona7-8+0.53.25B
SPA D118/05/26FC Barcelona3-1 (1-0)Real Betis6-4+1.253.5T
SPA D114/05/26Alaves1-0 (1-0)FC Barcelona6-4+0.753.25B
SPA D111/05/26FC Barcelona2-0 (2-0)Real Madrid4-8+0.753.75T
SPA D103/05/26Osasuna1-2 (0-0)FC Barcelona3-7+0.753.25T
SPA D125/04/26Getafe0-2 (0-1)FC Barcelona6-3+12.5T
SPA D123/04/26FC Barcelona1-0 (1-0)Celta Vigo5-3+1.753.5T
UEFA CL15/04/26Atletico Madrid1-2 (1-2)FC Barcelona2-4+0.53.5T
SPA D111/04/26FC Barcelona4-1 (2-0)RCD Espanyol7-5+23.75T
UEFA CL09/04/26FC Barcelona0-2 (0-1)Atletico Madrid7-1+13.25B
SPA D105/04/26Atletico Madrid1-2 (1-1)FC Barcelona1-9+0.253.25T
SPA D122/03/26FC Barcelona1-0 (1-0)Rayo Vallecano6-9+1.753.5T
UEFA CL19/03/26FC Barcelona7-2 (3-2)Newcastle United6-2+13.25T

Thành tích gần đây — Athletic Bilbao

BBBBTTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D122/08/26Athletic Bilbao1-3 (0-1)Sevilla10-3+0.752.25B
INT CF22/08/26Real Zaragoza3-1 (0-0)Athletic Bilbao---B
INT CF15/08/26Atalanta1-0 (0-0)Athletic Bilbao1-4-0.252.75B
INT CF09/08/26Marseille3-1 (2-1)Athletic Bilbao5-1+0.253B
INT CF02/08/26Burgos0-3 (0-1)Athletic Bilbao---T
INT CF30/07/26Racing Santander0-3 (0-1)Athletic Bilbao2-10+0.52.75T
INT CF26/07/26Athletic Bilbao2-2 (1-2)Eibar4-2+0.52.5H
INT CF23/07/26Sestao0-2 (0-1)Athletic Bilbao1-12+2.753.25T
INT CF19/07/26Leioa0-11 (0-7)Athletic Bilbao1-4+3.54T
INT CF16/07/26CD Derio0-3 (0-0)Athletic Bilbao1-9+44.75T
SPA D124/05/26Real Madrid4-2 (2-1)Athletic Bilbao2-1-1.253.25B
SPA D118/05/26Athletic Bilbao1-1 (0-1)Celta Vigo5-0+0.52.5H
SPA D114/05/26RCD Espanyol2-0 (0-0)Athletic Bilbao8-902.5B
SPA D110/05/26Athletic Bilbao0-1 (0-0)Valencia13-5+0.52.5B
SPA D102/05/26Alaves2-4 (1-0)Athletic Bilbao4-702.5T
SPA D126/04/26Atletico Madrid3-2 (0-1)Athletic Bilbao3-402.5B
SPA D122/04/26Athletic Bilbao1-0 (1-0)Osasuna5-4+0.52.25T
SPA D113/04/26Athletic Bilbao1-2 (0-2)Villarreal15-3+0.252.5B
SPA D105/04/26Getafe2-0 (1-0)Athletic Bilbao4-301.75B
SPA D123/03/26Athletic Bilbao2-1 (2-0)Real Betis6-5+0.252.5T

Đội hình

FC BarcelonaAthletic Bilbao
1Joan Garcia Pons5Pau Cubarsi12Xavi Espart18Gerard Martin24Eric Garcia7Fermin Lopez8Pedro Gonzalez Lopez22Marc Bernal10Lamine Yamal11CRaphael Dias Belloli17Anthony Gordon1Unai Simon5Yeray Alvarez Lopez14Aymeric Laporte15Hugo Rincon31Johaneko Louisjean18Mikel Jauregizar28Peio Canales8Oihan Sancet9CInaki Williams Dannis10Nico Williams11Gorka Guruzeta Rodriguez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
5
Phạt góc (HT)
7
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
22
5
Sút cầu môn
10
0
Tấn công
130
65
Tấn công nguy hiểm
62
39
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
6
13
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Chuyền bóng
621
252
TL chuyền bóng thành công
90%
73%
Phạm lỗi
13
6
Việt vị
8
5
Cứu thua
0
8
Tắc bóng
12
10
Quả ném biên
20
20
Cắt bóng
7
18
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
25
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.91
0.25
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T14 H5 B1
T1 H5 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B0
T0 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Athletic Bilbao (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Barcelona (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Athletic Bilbao (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
20
B.thắng H1
31
B.thắng H2
FC BarcelonaAthletic Bilbao

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
FC BarcelonaAthletic Bilbao

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
72
Thắng 1
12
Hòa
24
Thua 1
26
Thua 2+
FC BarcelonaAthletic Bilbao

FC Barcelona

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Pedro Gonzalez Lopez
Tiền vệ trung tâm
810/052/542
5Pau Cubarsi
Trung vệ
81/0102/1072
11Raphael Dias Belloli
Tiền đạo cánh trái
7.913/116/170
10Lamine Yamal
Tiền đạo cánh phải
7.67/345/550
7Fermin Lopez
Tiền vệ tấn công
7.613/336/432
24Eric Garcia
Trung vệ
7.52/058/685
18Gerard Martin
Trung vệ
7.51/093/952
17Anthony Gordon
Tiền đạo cánh trái
7.22/019/221
22Marc Bernal
Tiền vệ phòng ngự
6.80/021/252
12Xavi Espart
Hậu vệ phải
6.71/130/383🟨
1Joan Garcia Pons
Thủ môn
6.60/030/340
20Dani Olmo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.31/119/201
16Rodrigo Hernandez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/023/260
2Joao Cancelo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/05/51
23Jules Kounde (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/08/90
14Karim Adeyemi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.21/13/30

Athletic Bilbao

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Unai Simon
Thủ môn
90/023/350
31Johaneko Louisjean
7.10/015/188🟨
18Mikel Jauregizar
Tiền vệ trung tâm
6.90/07/125
8Oihan Sancet
Tiền vệ tấn công
6.62/012/192
15Hugo Rincon
Hậu vệ phải
6.50/08/122
9Inaki Williams Dannis
Tiền đạo cánh phải
6.40/02/61
11Gorka Guruzeta Rodriguez
Trung phong
6.40/07/102🟨
5Yeray Alvarez Lopez
Trung vệ
6.31/021/264
10Nico Williams
Tiền đạo cánh trái
6.31/07/130
28Peio Canales
Tiền vệ tấn công
6.30/026/333
14Aymeric Laporte
Trung vệ
5.70/031/341
24Benat Gerenabarrena (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/010/101
23Robert Navarro (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/04/61
7Alejandro Berenguer Remiro (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/03/92
25Alvaro Djalo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/00/11
19Adama Boiro (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/07/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Barcelona Thông tin Athletic Bilbao
1899-11-29 Thành lập 1898-1-1
Spotify Camp Nou Sân nhà San Mames
99354 Sức chứa 40000
Hansi Flick HLV Edin Terzic
Barcelona Khu vực Bilbao
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.806.200.803.001.000.831.251.01
Live1.24 ↓5.20 ↑9.00 ↑1.28 ↑2.500.50 ↓1.22 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm1.424.606.100.823.001.040.941.250.88
Live1.06 ↓71.00 ↑201.00 ↑2.60 ↑2.500.32 ↓1.80 ↑0.250.38 ↓
VcbetSớm1.404.606.000.923.250.930.921.250.94
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑2.60 ↑2.500.28 ↓0.29 ↓0.002.50 ↑
Mansion88Sớm1.434.606.100.813.001.051.001.250.88
Live1.07 ↓9.40 ↑117.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.31 ↓0.002.56 ↑
InterwettenSớm1.405.256.751.203.500.631.001.500.73
Live1.07 ↓7.75 ↑90.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓0.90 ↓2.000.83 ↑
10BETSớm1.484.505.800.783.000.97---
Live1.08 ↓8.73 ↑90.76 ↑5.90 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.434.606.100.813.001.051.001.250.88
Live1.07 ↓9.40 ↑117.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.31 ↓0.002.56 ↑
CrownSớm1.434.605.500.803.001.000.961.250.86
Live1.07 ↓10.50 ↑51.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.454.345.500.833.001.051.061.250.84
Live1.07 ↓9.40 ↑110.00 ↑6.66 ↑2.500.07 ↓0.28 ↓0.002.77 ↑
WewbetSớm1.474.866.200.833.001.030.991.250.89
Live1.06 ↓10.80 ↑90.00 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm1.444.806.500.502.501.40---
Live1.01 ↓67.00 ↑201.00 ↑6.00 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.494.505.751.013.250.770.771.001.00
Live1.01 ↓51.00 ↑476.00 ↑11.72 ↑2.500.03 ↓15.62 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.434.806.260.843.000.970.931.250.88
Live1.11 ↓8.55 ↑30.21 ↑3.70 ↑2.500.21 ↓2.65 ↑0.250.31 ↓
HK Jockey ClubSớm1.215.408.001.013.500.711.061.750.73
Live1.05 ↓7.20 ↑45.00 ↑4.90 ↑2.750.08 ↓1.80 ↑2.250.39 ↓
BwinSớm1.444.806.501.253.500.57---
Live1.01 ↓176.00 ↑451.00 ↑0.77 ↓1.500.93 ↑---
1xBetSớm1.495.166.710.873.251.081.111.500.85
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑5.42 ↑2.500.12 ↓0.18 ↓0.004.31 ↑
SNAISớm1.206.5012.00------
Live1.207.00 ↑12.00------
Bet 365Sớm1.384.757.001.003.250.850.831.251.03
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.10 ↑2.500.17 ↓2.70 ↑0.250.26 ↓
William HillSớm1.404.606.501.303.500.570.911.250.86
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑2.500.05 ↓0.90 ↓1.250.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Barcelona+1 1/4200
Athletic Bilbao-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).