Kết quả bóng đá trận FC Barcelona vs Al Ahly SC, 01:00 ngày 20/08/2026
Gamper Trophy · 01:00 ngày 20/08/2026
FC Barcelona 2 Kết thúc HT 2-0 1
Al Ahly SC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Spotify Camp Nou Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| FC Barcelona | Phút | |
| Hamza Abdelkarim(Assists:Alejandro Balde) (Kiến tạo: Alejandro Balde) 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Raphael Dias Belloli 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mohamed El Shenawy ▼ Mostafa Ahmed Shobeir | |
| 46' ⇄ | ▲ Yasser Ibrahim ▼ Hady Reyad | |
| 46' ⇄ | ▲ Monsef Bakrar ▼ Soufiane Benjdida | |
| ▲ Jordi Pesquer ▼ Alejandro Balde | 46' ⇄ | |
| ▲ Dani Olmo ▼ Fermin Lopez | 46' ⇄ | |
| ▲ Alvaro Cortes ▼ Gerard Martin | 46' ⇄ | |
| ▲ Anthony Gordon ▼ Raphael Dias Belloli | 46' ⇄ | |
| ▲ Orian Goren ▼ Marc Bernal | 46' ⇄ | |
| ▲ Brian Farinas ▼ Xavi Espart | 46' ⇄ | |
| 51' | ⚽ 2 - 1 Ahmed Mostafa Mohamed Sayed(Assists:Monsef Bakrar) | |
| 59' ⇄ | ▲ Karim El Debes ▼ Karim Fouad | |
| 59' ⇄ | ▲ Mohamed Magdy Afsha ▼ Ahmed Mostafa Mohamed Sayed | |
| ▲ Andreas Christensen ▼ Jules Kounde | 63' ⇄ | |
| ▲ Pablo Martin Paez Gaviria ▼ Eric Garcia | 63' ⇄ | |
| ▲ Karim Adeyemi ▼ Lamine Yamal | 63' ⇄ | |
| 3 - 1 ⚽ | 65' | |
| ▲ Wojciech Szczesny ▼ Joan Garcia Pons | 73' ⇄ | |
| ▲ Pedro Gonzalez Lopez ▼ Orian Goren | 73' ⇄ | |
| ▲ Jesse Bisiwu ▼ Hamza Abdelkarim | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Yassin Marei ▼ Amr El Gazar | |
| 73' ⇄ | ▲ Ahmed Eid ▼ Mohamed Hany | |
| 73' ⇄ | ▲ Hussein El Shahat ▼ Taher Mohamed | |
| 73' ⇄ | ▲ Aqtay Abdallah ▼ Achraf Bencharki | |
| 78' ⇄ | ▲ Omar El Saaiy ▼ Ahmed Nabil Ashour | |
| 89' | Ahmed Eid | |
| Anthony Gordon ❌ Đá hỏng penalty | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 14 | 4 | 38 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 11 | 6 |
| Điểm | 9 | 7 | 27 | 25 |
Chủ = FC Barcelona · Khách = Al Ahly SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Barcelona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (60%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Barcelona 2 (100%)Hòa 0 (0%)Al Ahly SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/09 | FC Barcelona | 4-1 (2-1) | Al Ahly SC | +2 | 3.5 | T |
| 25/04/07 | Al Ahly SC | 0-4 (0-2) | FC Barcelona | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Barcelona
TBTHTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Basel | 2-5 (1-1) | FC Barcelona | +1.75 | 3.75 | T |
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | - | - | B |
| 09/08/26 | FC Barcelona | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 01/08/26 | Birmingham City | 2-2 (1-1) | FC Barcelona | +1 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-1) | CE Europa | - | - | T |
| 24/05/26 | Valencia | 3-1 (0-0) | FC Barcelona | +0.5 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | FC Barcelona | 3-1 (1-0) | Real Betis | +1.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | Alaves | 1-0 (1-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | FC Barcelona | 2-0 (2-0) | Real Madrid | +0.75 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-0) | FC Barcelona | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Getafe | 0-2 (0-1) | FC Barcelona | +1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Celta Vigo | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-2) | FC Barcelona | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | FC Barcelona | 4-1 (2-0) | RCD Espanyol | +2 | 3.75 | T |
| 09/04/26 | FC Barcelona | 0-2 (0-1) | Atletico Madrid | +1 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Atletico Madrid | 1-2 (1-1) | FC Barcelona | +0.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | FC Barcelona | 1-0 (1-0) | Rayo Vallecano | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/03/26 | FC Barcelona | 7-2 (3-2) | Newcastle United | +1 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | FC Barcelona | 5-2 (3-1) | Sevilla | +2 | 3.75 | T |
| 11/03/26 | Newcastle United | 1-1 (0-0) | FC Barcelona | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Al Ahly SC
TTTTBTHBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Al Ahly SC | 5-1 (0-0) | Al Nasr Cairo | - | - | T |
| 21/05/26 | Al Masry | 0-2 (0-1) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Al Ahly SC | 3-0 (2-0) | Enppi | +1.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Zamalek | 0-3 (0-2) | Al Ahly SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Pyramids FC | 3-0 (0-0) | Al Ahly SC | 0 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Al Ahly SC | 2-1 (1-1) | Smouha SC | +1.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Al Ahly SC | 2-3 (1-0) | Esperance Sportive de Tunis | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Esperance Sportive de Tunis | 1-0 (0-0) | Al Ahly SC | -0.25 | 2 | B |
| 10/03/26 | Talaea EI-Gaish | 2-1 (1-1) | Al Ahly SC | +1 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | El Mokawloon El Arab | 1-3 (0-1) | Al Ahly SC | +1 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Al Ahly SC | 1-1 (0-1) | ZED FC | +1 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | Smouha SC | 0-1 (0-1) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/02/26 | Al Ahly SC | 1-0 (1-0) | El Gouna FC | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Al Ahly SC | 0-0 (0-0) | FAR Forces Armee Royales | - | - | H |
| 11/02/26 | Al Ahly SC | 2-0 (2-0) | Ismaily | +1.75 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | JS kabylie | 0-0 (0-0) | Al Ahly SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/02/26 | NBE SC | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Young Africans | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/01/26 | Al Ahly SC | 3-1 (2-0) | Wadi Degla SC | +1 | 2.25 | T |
Đội hình
FC Barcelona
Al Ahly SC
13Joan Garcia Pons3Alejandro Balde18Gerard Martin23Jules Kounde24Eric Garcia22Marc Bernal42Xavi Espart7Fermin Lopez10Lamine Yamal11CRaphael Dias Belloli39Hamza Abdelkarim31Mostafa Ahmed Shobeir21Hady Reyad26Amr El Gazar28Karim Fouad30Mohamed Hany13Marwan Ateya36Ahmed Nabil Ashour17Achraf Bencharki25Ahmed Mostafa Mohamed Sayed29Taher Mohamed9Soufiane Benjdida
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Alejandro Balde🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 46'
- 7Fermin Lopez▼ Rời sân 46'
- 10Lamine Yamal▼ Rời sân 63'
- 11Raphael Dias Belloli C⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 46'
- 13Joan Garcia Pons▼ Rời sân 73'
- 18Gerard Martin▼ Rời sân 46'
- 22Marc Bernal▼ Rời sân 46'
- 23Jules Kounde▼ Rời sân 63'
- 24Eric Garcia▼ Rời sân 63'
- 39Hamza Abdelkarim⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 73'
- 42Xavi Espart▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 9Soufiane Benjdida▼ Rời sân 46'
- 13Marwan Ateya
- 17Achraf Bencharki▼ Rời sân 73'
- 21Hady Reyad▼ Rời sân 46'
- 25Ahmed Mostafa Mohamed Sayed⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 59'
- 26Amr El Gazar▼ Rời sân 73'
- 28Karim Fouad▼ Rời sân 59'
- 29Taher Mohamed▼ Rời sân 73'
- 30Mohamed Hany▼ Rời sân 73'
- 31Mostafa Ahmed Shobeir▼ Rời sân 46'
- 36Ahmed Nabil Ashour▼ Rời sân 78'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
204
Sút cầu môn
72
Tấn công
8932
Tấn công nguy hiểm
4416
Sút ngoài cầu môn
51
Cản bóng
81
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
81%19%
Chuyền bóng
668283
Phạm lỗi
67
Việt vị
55
Cứu thua
14
Tắc bóng
1122
Quả ném biên
1516
Cắt bóng
78
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.220.44
So Sánh Sức Mạnh
57 43
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Barcelona (30 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Al Ahly SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Barcelona | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-11-29 | Thành lập | 1907 |
| Spotify Camp Nou | Sân nhà | |
| 99354 | Sức chứa | 74100 |
| Hansi Flick | HLV | Houcine Ammouta |
| Barcelona | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 9.10 | 15.00 | 0.91 | 4.00 | 0.81 | 0.90 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 | 9.10 | 15.00 | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.46 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.08 | 9.90 | 27.00 | 0.91 | 4.00 | 0.86 | 0.83 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.80 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.00 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | 0.88 | 2.00 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.21 ↑ | 3.50 | 0.59 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 9.20 | 12.00 | 0.92 | 4.00 | 0.90 | 1.00 | 2.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↓ | 250.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.09 | 8.75 | 19.00 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.18 | 6.60 | 11.00 | 0.81 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.64 ↑ | 100.00 ↑ | 1.91 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.08 | 9.20 | 12.00 | 0.92 | 4.00 | 0.90 | 1.00 | 2.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↓ | 250.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.07 | 9.50 | 16.50 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.92 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.07 | 7.60 | 13.50 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.70 | 2.50 | 1.13 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↓ | 150.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 7.20 | 17.90 | 0.78 | 4.00 | 0.92 | 0.91 | 2.75 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 69.00 ↑ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 9.00 | 15.00 | 0.22 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 8.25 | 18.00 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.87 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.94 ↑ | 4.75 | 0.37 ↓ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.07 | 9.21 | 12.51 | 0.90 | 4.00 | 0.78 | 0.83 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.85 ↓ | 30.46 ↑ | 2.16 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.09 | 9.25 | 15.00 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.02 | 9.95 | 17.00 | 0.66 | 3.50 | 1.04 | 0.82 | 2.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 | 21.00 ↑ | 142.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 7.50 | 15.00 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.93 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 1.30 ↑ | 1.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.07 | 10.00 | 29.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.