Kết quả bóng đá trận FC Baranovichi vs Naftan Novopolock, 18:00 ngày 31/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 18:00 ngày 31/10/2026
FC Baranovichi 3 Kết thúc HT 1-0 0
Naftan Novopolock
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| FC Baranovichi | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Potorocha V. (Kiến tạo: Martin Artyukh) 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 29' | ||
| Vasili Vasilenko | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 14 | 12 | 28 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 7 |
Chủ = FC Baranovichi · Khách = Naftan Novopolock
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Baranovichi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 15 (44%) |
Bảng xếp hạng
FC Baranovichi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 19 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 8 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 | 3 | 6 |
Naftan Novopolock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 4 | 13 | 16 | 44 | 10 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 7 | 14 | 9 | 15 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 9 | 30 | 1 | 16 |
Đội hình
FC Baranovichi
Naftan Novopolock
12Shapko D.11Nikolay Ryabykh19Artem Bruy23Vasili Vasilenko33Kirill Muzychenko6Alibi Tuzakbaev8Vadim Balbukh22Bondarenko M.34Petrenko A.96Potorocha V.77Artyukh M.16Sadovsky D.5Lebedev A.8Stefanishin A.94Voskoboynikov A.97Chernyavskiy V.11Ignat Pranovich50Golden Mafwenta69Khadzhiev R.9Vadim Yakovlev10Savitsky A.88Artem Drabatovich
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Alibi Tuzakbaev
- 8Vadim Balbukh
- 11Nikolay Ryabykh
- 12Shapko D.
- 19Artem Bruy
- 22Bondarenko M.
- 23Vasili Vasilenko🟨 Thẻ vàng 29'
- 33Kirill Muzychenko
- 34Petrenko A.
- 77Artyukh M.🎯 Kiến tạo 16'
- 96Potorocha V.⚽ Ghi bàn 16'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
10
Sút bóng
71
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
44
Việt vị
41
Quả ném biên
1515
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Naftan Novopolock (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Baranovichi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1963 | |
| Lokomotiv Stadium | Sân nhà | Atlant Stadium |
| 0 | Sức chứa | 4500 |
| Roman Kirenkin | HLV | Vyacheslav Gerashchenko |
| Khu vực | Novopolock |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.75 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 56.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.60 | 4.35 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.43 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.70 ↑ | 15.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.25 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.68 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.35 ↓ | 7.03 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.05 | 4.57 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.50 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 39.00 ↑ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.