Kết quả bóng đá trận FC Baranovichi vs FC Gomel, 19:00 ngày 20/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 19:00 ngày 20/09/2026
FC Baranovichi 0 Kết thúc HT 0-1 2
FC Gomel
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Baranovichi | Phút | |
| 14' | ||
| Kirill Muzychenko | 14' | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 13 | 15 |
Chủ = FC Baranovichi · Khách = FC Gomel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Baranovichi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 11 (34%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
FC Baranovichi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 19 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 8 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 | 3 | 6 |
FC Gomel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 6 | 5 | 28 | 15 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 9 | 20 | 1 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 6 | 13 | 8 |
Đội hình
FC Baranovichi
FC Gomel
12Shapko D.4Vladislav Karpenya11Nikolay Ryabykh96Potorocha V.97Timofey Tkachev6Alibi Tuzakbaev33Kirill Muzychenko10Fedor Lebedev22Bondarenko M.77Artyukh M.9Egor Lapun44Stanislav Kleshchuk14Pashevich P.17Martinkevich V.33Sotnikov V.90Georgiy Kukushkin7Raymond Adeola19Daniil Silinskiy23Danilin K.77Lazarev V.11Timofey Simanenka21Denis Kovalevich
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
10
Sút bóng
84
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
34
Việt vị
41
Quả ném biên
610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Gomel (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Baranovichi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1959 | |
| Lokomotiv Stadium | Sân nhà | Central Stadion |
| 0 | Sức chứa | 11800 |
| Roman Kirenkin | HLV | Andrey Gorovtsov |
| Khu vực | Gomel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.00 | 1.73 | 1.07 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 4.00 | 3.20 ↑ | 1.89 ↑ | 1.04 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.50 | 1.70 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.83 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.74 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 98.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.74 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.87 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 98.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.15 | 3.55 | 1.73 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.75 | 3.08 | 1.82 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.73 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 3.30 | 1.64 | 0.67 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.20 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 3.15 | 2.02 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.65 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 52.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.12 ↓ | 7.45 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.