Kết quả bóng đá trận FC Baranovichi vs Dnepr Mogilev, 21:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 21:00 ngày 06/09/2026
FC Baranovichi Sắp đá --:--:--
Dnepr Mogilev
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Lokomotiv Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 14 | 13 |
Chủ = FC Baranovichi · Khách = Dnepr Mogilev
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Baranovichi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
FC Baranovichi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 19 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 8 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 | 3 | 6 |
Dnepr Mogilev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 0 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Baranovichi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Lokomotiv Stadium | Sân nhà | Spartak |
| 0 | Sức chứa | 11200 |
| Roman Kirenkin | HLV | Stanislav Suvorov |
| Khu vực | Mogliev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 2.80 | 3.34 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 2.37 | 2.80 | 3.34 | 1.05 | 2.50 | 0.68 | 0.60 | 0.00 | 1.20 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.