Kết quả bóng đá trận FC Baranovichi vs Dinamo Brest, 18:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Belarus · 18:00 ngày 23/08/2026
FC Baranovichi 1 Kết thúc HT 0-1 1
Dinamo Brest
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Lokomotiv Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Baranovichi | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Denis Kovalevich(Assists:Igor Zenkovich) (Kiến tạo: Igor Zenkovich) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Valeri Potorocha ▼ Artem Petrenko | 46' ⇄ | |
| 56' | Kirill Glushchenkov | |
| 58' ⇄ | ▲ Zarko Popovic ▼ Denis Kovalevich | |
| Maksym Shevchenko(Assists:Valeri Potorocha) (Kiến tạo: Valeri Potorocha) 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| ▲ Alibi Tuzakbaev ▼ Egor Lapun | 67' ⇄ | |
| Nikolay Ryabykh | 69' | |
| 73' ⇄ | ▲ Aleksandr Pavlovets ▼ Egor Khralenkov | |
| 73' ⇄ | ▲ Vladislav Lozhkin ▼ Dusan Bakic | |
| ▲ Ersultan Torekul ▼ Maksym Shevchenko | 73' ⇄ | |
| ▲ Kirill Muzychenko ▼ Timofey Tkachev | 73' ⇄ | |
| 86' | Egor Kortsov | |
| 86' | Egor Kortsov | |
| ▲ Stanislav Kendysh ▼ Martin Artyukh | 87' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Maksim Kovel ▼ Roman Yuzepchukh | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 17 |
Chủ = FC Baranovichi · Khách = Dinamo Brest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Baranovichi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 11 (37%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Bảng xếp hạng
FC Baranovichi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 19 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 6 | 8 | 2 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 11 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Dinamo Brest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 4 | 7 | 32 | 21 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 13 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 8 | 18 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FC Baranovichi 0 (0%)Hòa 2 (40%)Dinamo Brest 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | -1.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Dinamo Brest | 1-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | B |
| 11/03/23 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 04/03/23 | FC Baranovichi | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | - | - | H |
| 26/07/14 | FC Baranovichi | 1-2 (1-1) | Dinamo Brest | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Baranovichi
BHBHTTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | ML Vitebsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | -1.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | FC Baranovichi | 2-2 (1-0) | BATE Borisov | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | FC Baranovichi | 3-4 (2-2) | FK Isloch Minsk | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | FK Isloch Minsk | 1-1 (1-0) | FC Baranovichi | - | - | H |
| 18/07/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-4 (1-1) | FC Baranovichi | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Baranovichi | 1-0 (1-0) | FC Torpedo Zhodino | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | FC Belshina Babruisk | 1-1 (1-1) | FC Baranovichi | 0 | 2.5 | H |
| 26/06/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Slavia Mozyr | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/06/26 | Naftan Novopolock | 1-0 (1-0) | FC Baranovichi | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | FC Baranovichi | 2-1 (0-1) | FC Minsk | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | FK Vitebsk | 2-3 (0-3) | FC Baranovichi | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | FC Baranovichi | 1-2 (1-2) | Neman Grodno | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | FC Gomel | 2-3 (0-2) | FC Baranovichi | -1.5 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | FC Baranovichi | 1-1 (0-1) | Arsenal Dzyarzhynsk | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Dnepr Mogilev | 0-0 (0-0) | FC Baranovichi | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Baranovichi | 2-3 (2-0) | Dinamo Minsk | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Baranovichi | 0-4 (0-1) | ML Vitebsk | -1.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | BATE Borisov | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | FK Isloch Minsk | 2-0 (2-0) | FC Baranovichi | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Brest
BTTBTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-2) | FK Isloch Minsk | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | FC Torpedo Zhodino | 0-1 (0-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Dinamo Brest | 4-0 (2-0) | FC Belshina Babruisk | +1.5 | 3 | T |
| 27/07/26 | Slavia Mozyr | 2-1 (2-0) | Dinamo Brest | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Krumkachy Minsk | 0-5 (0-3) | Dinamo Brest | - | - | T |
| 11/07/26 | Dinamo Brest | 4-1 (2-1) | Slavia Mozyr | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Naftan Novopolock | 2-4 (2-3) | Dinamo Brest | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Dinamo Brest | 0-0 (0-0) | FC Minsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | FK Vitebsk | 1-2 (1-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Dinamo Brest | 1-3 (1-1) | Neman Grodno | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | FC Gomel | 2-1 (1-0) | Dinamo Brest | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | Arsenal Dzyarzhynsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Dnepr Mogilev | 1-1 (0-0) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Dinamo Brest | 1-2 (0-0) | Dinamo Minsk | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | BATE Borisov | 0-3 (0-2) | Dinamo Brest | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | ML Vitebsk | 0-0 (0-0) | Dinamo Brest | -1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Dinamo Brest | 3-0 (1-0) | FC Baranovichi | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | FK Isloch Minsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Brest | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Dinamo Brest | 0-2 (0-1) | FC Torpedo Zhodino | +0.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Dinamo Brest | 2-0 (2-0) | Volna Pinsk | - | - | T |
Đội hình
FC Baranovichi
Dinamo Brest
12Daniil Shapko5Vladimir Fedotov9CEgor Lapun11Nikolay Ryabykh19Artem Bruy10Fedor Lebedev34Artem Petrenko17Maksym Shevchenko88Zakhar Hitseleu97Timofey Tkachev77Martin Artyukh35Igor Malashchitsky3Kirill Glushchenkov18Nikita Stepanov55Aleksey Lavrik6Egor Khralenkov44Aleksey Butarevich77Roman Yuzepchukh99Igor Zenkovich7Dusan Bakic24CEgor Kortsov88Denis Kovalevich
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Vladimir Fedotov
- 9Egor Lapun C▼ Rời sân 67'
- 10Fedor Lebedev
- 11Nikolay Ryabykh🟨 Thẻ vàng 69'
- 12Daniil Shapko
- 17Maksym Shevchenko⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 73'
- 19Artem Bruy
- 34Artem Petrenko▼ Rời sân 46'
- 77Martin Artyukh▼ Rời sân 87'
- 88Zakhar Hitseleu
- 97Timofey Tkachev▼ Rời sân 73'
Khách · 343
- 3Kirill Glushchenkov🟨 Thẻ vàng 56'
- 6Egor Khralenkov▼ Rời sân 73'
- 7Dusan Bakic▼ Rời sân 73'
- 18Nikita Stepanov
- 24Egor Kortsov C🟨 Thẻ vàng 86' · 🟨 Thẻ vàng 86'
- 35Igor Malashchitsky
- 44Aleksey Butarevich
- 55Aleksey Lavrik
- 77Roman Yuzepchukh▼ Rời sân 88'
- 88Denis Kovalevich⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 58'
- 99Igor Zenkovich🎯 Kiến tạo 29'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
65
Tấn công
7485
Tấn công nguy hiểm
4048
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1913
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
14
Quả ném biên
2126
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.2 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Baranovichi (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dinamo Brest (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Baranovichi (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Dinamo Brest (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Baranovichi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1960 | |
| Lokomotiv Stadium | Sân nhà | Brestsky |
| 0 | Sức chứa | 10080 |
| Roman Kirenkin | HLV | Aleksandr Sednev |
| Khu vực | Brest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.63 | 1.01 | 2.75 | 0.71 | 1.05 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.20 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.74 ↑ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.75 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.78 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.80 | 1.54 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 13.40 ↑ | 1.17 ↓ | 6.18 ↑ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.65 | 1.78 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.30 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.75 | 1.70 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.76 | 3.41 | 1.71 | 0.72 | 2.50 | 1.08 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.40 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 3.80 | 1.56 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.80 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 18.30 ↑ | 1.06 ↓ | 8.15 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 3.30 | 1.70 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.35 | 1.75 | 0.70 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | -0.50 | 0.69 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 7.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.91 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.53 | 3.67 | 1.61 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 16.66 ↑ | 1.12 ↓ | 7.75 ↑ | 2.84 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.30 | 1.68 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.57 | 4.00 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.40 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 12.80 ↑ | 1.19 ↓ | 6.72 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.62 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.