Kết quả bóng đá trận FC Ballkani vs KF Vushtrria, 21:30 ngày 22/08/2026
Superliga (Kosovo) · 21:30 ngày 22/08/2026
FC Ballkani 2 Kết thúc HT 0-0 1
KF Vushtrria
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Stadiumi Fadil Vokrri Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| FC Ballkani | Phút | |
| 16' | ||
| 16' | ||
| 31' | ||
| 31' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 56' | ||
| 56' | ||
| Giovanni 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| 66' | ||
| 66' | ||
| 68' | ||
| 68' | ||
| Albin Berisha 2 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| 90+5' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 13 | 22 | 18 |
| Điểm | 3 | 0 | 10 | 6 |
Chủ = FC Ballkani · Khách = KF Vushtrria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ballkani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
FC Ballkani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | - | - |
KF Vushtrria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Ballkani 2 (67%)Hòa 0 (0%)KF Vushtrria 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/20 | FC Ballkani | 3-1 (2-0) | KF Vushtrria | - | - | T |
| 02/12/19 | KF Vushtrria | 1-0 (1-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 23/09/19 | FC Ballkani | 5-2 (1-1) | KF Vushtrria | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Ballkani
BBTBTHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Prishtina | 4-2 (3-1) | FC Ballkani | - | - | B |
| 05/08/26 | Malisheva | 3-1 (0-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 31/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-1) | Bohemians | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Bohemians | 2-1 (0-1) | FC Ballkani | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | FC Ballkani | 3-2 (1-0) | Connahs Quay Nomads FC | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Connahs Quay Nomads FC | 0-0 (0-0) | FC Ballkani | +1.25 | 2.5 | H |
| 02/07/26 | Sileks | 4-0 (3-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 28/06/26 | Botev Plovdiv | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | B |
| 31/05/26 | KF Dukagjini | 1-0 (0-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 24/05/26 | FC Ballkani | 1-2 (1-1) | Prishtina | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Ballkani | 3-2 (0-1) | KF Prishtina e Re | - | - | T |
| 09/05/26 | KF Drita Gjilan | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | - | - | B |
| 03/05/26 | FC Ballkani | 0-1 (0-0) | KF Llapi | - | - | B |
| 30/04/26 | KF Drenica Skenderaj | 1-2 (0-1) | FC Ballkani | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Ballkani | 3-0 (1-0) | KF Ferizaj | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | KF Dukagjini | 3-2 (1-1) | FC Ballkani | - | - | B |
| 19/04/26 | Malisheva | 4-2 (0-1) | FC Ballkani | - | - | B |
| 12/04/26 | FC Ballkani | 1-1 (1-0) | Gjilani | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | FC Ballkani | 0-3 (0-2) | KF Dukagjini | - | - | B |
Thành tích gần đây — KF Vushtrria
BBBBTTTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | KF Vushtrria | 1-6 (0-2) | Malisheva | - | - | B |
| 04/08/26 | KF Llapi | 5-0 (4-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 30/07/26 | KF Dinamo Ferizaj | 3-0 (0-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 04/03/26 | KF Ferizaj | 2-0 (1-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 12/02/26 | KF Vushtrria | 2-0 (1-0) | Weil Raz Niemi | - | - | T |
| 28/01/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-2 (0-1) | KF Vushtrria | - | - | T |
| 04/12/25 | KF Flamurtari Pristina(KOS) | 0-2 (0-1) | KF Vushtrria | - | - | T |
| 22/10/25 | KF Vushtrria | 1-0 (0-0) | KF Istogu | - | - | T |
| 02/08/25 | KF Vushtrria | 3-0 (0-0) | KF Dukagjini | - | - | T |
| 31/05/25 | KF Vushtrria | 0-0 (0-0) | KF Llapi | - | - | H |
| 12/02/25 | KF Llapi | 2-0 (1-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 29/01/25 | KF Vushtrria | 0-3 (0-3) | Polonia Warszawa | - | - | B |
| 24/01/25 | KF Vushtrria | 0-1 (0-1) | Kisvarda FC | - | - | B |
| 04/12/24 | KF Vushtrria | 1-0 (1-0) | KF KEK | - | - | T |
| 08/11/24 | KF Vushtrria | 1-1 (1-1) | KF Prishtina e Re | - | - | H |
| 03/11/24 | KF Kika | 0-2 (0-2) | KF Vushtrria | - | - | T |
| 30/09/24 | KF Vjosa | 4-1 (2-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 08/12/23 | KF Dinamo Ferizaj | 1-0 (0-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
| 04/10/23 | KF Vushtrria | 4-1 (1-0) | KF Kika | - | - | T |
| 19/04/23 | Prishtina | 6-0 (3-0) | KF Vushtrria | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
32
Sút bóng
208
Sút cầu môn
104
Tấn công
13175
Tấn công nguy hiểm
6125
Sút ngoài cầu môn
104
Đá phạt trực tiếp
1119
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
Phạm lỗi
149
Việt vị
50
Quả ném biên
1413
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ballkani (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
KF Vushtrria (7 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Ballkani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Stadiumi Fadil Vokrri | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 5.50 | 15.00 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.05 | 5.50 | 15.00 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.40 | 9.80 | 0.76 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.20 ↑ | 17.00 ↑ | 0.76 | 3.25 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 5.10 | 11.10 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.80 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.14 | 5.10 | 11.10 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.80 | 2.00 | 0.88 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 8.00 | 17.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↑ | 7.50 ↓ | 17.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 7.00 | 17.00 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.73 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.75 ↑ | 19.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 8.00 | 18.50 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.10 | 8.00 | 17.50 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 7.30 | 18.00 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.32 | 2.50 | 0.53 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.70 ↑ | 26.00 ↑ | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 7.00 | 17.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.10 | 7.00 | 17.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.