Kết quả bóng đá trận FC Bacau vs CSA Steaua Bucuresti, 15:00 ngày 16/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 16/08/2026
FC Bacau 3 Kết thúc HT 2-0 0
CSA Steaua Bucuresti
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC Bacau | Phút | |
| Andrei Pavel 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Paul Razvan Mitrica 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Daniele Luncasu | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| 48' | Stefan Pacionel | |
| 73' | Ionut Dinu | |
| Romario Moise 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 9 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 16 | 11 |
Chủ = FC Bacau · Khách = CSA Steaua Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bacau | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (23%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Bảng xếp hạng
FC Bacau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 26 | 33 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 11 | 16 | 13 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 15 | 17 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 14 | - | - |
CSA Steaua Bucuresti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 12 | 3 | 6 | 36 | 27 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 22 | 12 | 24 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 15 | 15 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Bacau 1 (100%)Hòa 0 (0%)CSA Steaua Bucuresti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | FC Bacau | 3-2 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Bacau
TBTBBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | AS Viitorul Curita | 0-3 (0-1) | FC Bacau | - | - | T |
| 08/08/26 | Gloria Popesti-Leordeni | 3-2 (1-1) | FC Bacau | 0 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FC Bacau | 3-0 (1-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 17/07/26 | FC Gloria Bistrita | 1-0 (1-0) | FC Bacau | 0 | 3 | B |
| 11/07/26 | SC Otelul Galati | 3-1 (1-1) | FC Bacau | - | - | B |
| 04/07/26 | AFC Metalul Buzau | 7-2 (3-2) | FC Bacau | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | FCM Ungheni | - | - | T |
| 09/05/26 | ACS Viitorul Selimbar | 4-1 (2-1) | FC Bacau | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | ACS Dumbravita | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Concordia Chiajna | 2-0 (1-0) | FC Bacau | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FC Bacau | 3-1 (2-0) | Afumati | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | FC Bacau | 1-3 (1-1) | CSM Satu Mare | +0.5 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Scolar Resita | 1-0 (1-0) | FC Bacau | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | FC Bacau | 1-0 (0-0) | Tunari | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Bacau | 3-2 (1-0) | CSM Slatina | 0 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | FC Voluntari | 1-2 (1-1) | FC Bacau | -1 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | FC Bacau | 1-1 (1-1) | FC Gloria Bistrita | - | - | H |
| 21/02/26 | AFC Metalul Buzau | 0-1 (0-1) | FC Bacau | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | CSM Politehnica Iasi | 2-3 (0-1) | FC Bacau | - | - | T |
| 13/12/25 | Ceahlaul Piatra Neamt | 1-5 (0-1) | FC Bacau | - | - | T |
Thành tích gần đây — CSA Steaua Bucuresti
TBBTBTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Dunarea Giurgiu | 0-3 (0-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 08/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-2) | CSM Ramnicu Valcea | +1 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-2 (0-1) | CSM Slatina | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-0 (0-0) | Gloria Popesti-Leordeni | - | - | T |
| 18/07/26 | CSM Ramnicu Valcea | 4-0 (3-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 15/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-0 (2-0) | Tunari | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Afumati | 5-4 (3-2) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
| 08/07/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-2 (2-1) | Concordia Chiajna | - | - | H |
| 20/06/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-1 (0-0) | Lindab Stefanesti | - | - | T |
| 16/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-4 (0-1) | FC Voluntari | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Bihor Oradea | 3-3 (2-2) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | CSA Steaua Bucuresti | 0-2 (0-2) | Sepsi OSK | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Chindia Targoviste | 1-2 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | FC Voluntari | 2-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 3-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Sepsi OSK | 2-0 (0-0) | CSA Steaua Bucuresti | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 2-0 (1-0) | Chindia Targoviste | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | CSA Steaua Bucuresti | 4-3 (3-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
12
Sút bóng
76
Sút cầu môn
34
Tấn công
5978
Tấn công nguy hiểm
4146
Sút ngoài cầu môn
42
Đá phạt trực tiếp
817
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Phạm lỗi
157
Việt vị
21
Quả ném biên
3138
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bacau (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
CSA Steaua Bucuresti (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Bacau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
CSA Steaua Bucuresti (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Bacau | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.30 | 2.21 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.86 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 160.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.48 | 0.65 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 22.92 ↑ | 100.00 ↑ | 3.39 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.15 | 2.06 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.30 | 2.08 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 3.03 | 2.05 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.12 | 2.43 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.80 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.70 ↑ | 25.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.60 | 0.73 | 2.50 | 0.79 | 0.67 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 164.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.35 | 3.31 | 1.98 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.97 ↑ | 30.66 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.15 | 2.65 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Bacau | 0 | 1 | 0 | 1 |
| CSA Steaua Bucuresti | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).