Kết quả bóng đá trận FC Astana vs Kaisar Kyzylorda, 21:00 ngày 25/10/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 25/10/2026
FC Astana 0 Kết thúc HT 0-0 0
Kaisar Kyzylorda
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Nhiệt độ: 2°C
Diễn biến trận đấu
| FC Astana | Phút | |
| 18' | Macedo C. | |
| 18' | Klaidher Macedo | |
| 41' ⇄ | ▲ Batyrkhan Tazhibay ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 21 |
| Điểm | 3 | 1 | 16 | 5 |
Chủ = FC Astana · Khách = Kaisar Kyzylorda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Astana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 37 | 24 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 26 | 8 | 31 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 16 | 11 | 5 |
Kaisar Kyzylorda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 3 | 11 | 9 | 20 | 30 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 13 | 1 | 8 | 4 | 12 | 15 | 11 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 15 | 9 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
Sút bóng
72
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
66%34%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Astana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1968 |
| Astana Arena | Sân nhà | Gany Muratbayev Stadium |
| 12343 | Sức chứa | 7300 |
| Grigori Babayan | HLV | Viktor Kumykov |
| Astana | Khu vực | Kyzylorda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.39 | 4.40 | 6.60 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.14 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 3.60 | 5.25 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↑ | 3.60 | 4.80 ↓ | 0.70 ↑ | 3.00 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.05 | 5.80 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.25 ↑ | 5.60 ↓ | 0.64 ↓ | 2.75 | 1.22 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.50 | 8.50 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↑ | 4.20 ↓ | 5.75 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.05 | 5.80 | 0.89 | 3.00 | 0.85 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.43 | 4.25 ↑ | 5.50 ↓ | 0.64 ↓ | 2.75 | 1.21 ↑ | 0.96 ↑ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.25 | 5.50 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 4.80 | 8.75 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 5.40 | 10.60 | 0.68 | 2.50 | 1.14 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 8.17 ↑ | 1.11 ↓ | 22.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.