Kết quả bóng đá trận FC Astana vs FK Yelimay Semey, 20:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 20:00 ngày 06/09/2026
FC Astana 4 Kết thúc HT 2-0 0
FK Yelimay Semey
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Astana Arena Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC Astana | Phút | |
| 29' | Almas Tyulyubay | |
| 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| Basic I. 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| 42' | Ashirbek A. | |
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| Basic I. 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 9 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 25 | 11 |
Chủ = FC Astana · Khách = FK Yelimay Semey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Astana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (39%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 9 (27%) |
Bảng xếp hạng
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 37 | 24 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 26 | 8 | 31 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 16 | 11 | 5 |
FK Yelimay Semey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 8 | 6 | 31 | 28 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 14 | 14 | 15 | 11 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 | 14 | 17 | 3 |
Đội hình
FC Astana
FK Yelimay Semey
74Seysen M.2Bartolec K.3Kalaica B.5Kazukolovas K.11Vorogovskiy Y.7Karaman D.8Basic I.9Islamkhan B.10Tomasov M.72Basmanov S.81Karimov R.32Konovalov I.4Zhumakhanov A.15Maj Mittendorfer26Tanasijevic S.17Bakhtiyarov A.20Ashirbek A.23Hrvoje Ilic44Almas Tyulyubay11Sviridov I.77Placca F. E.89Rogerio Alves dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Bartolec K.
- 3Kalaica B.
- 5Kazukolovas K.
- 7Karaman D.
- 8Basic I.⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 45'
- 9Islamkhan B.
- 10Tomasov M.
- 11Vorogovskiy Y.
- 72Basmanov S.
- 74Seysen M.
- 81Karimov R.
Khách · 343
- 4Zhumakhanov A.
- 11Sviridov I.
- 15Maj Mittendorfer
- 17Bakhtiyarov A.
- 20Ashirbek A.🟨 Thẻ vàng 42'
- 23Hrvoje Ilic
- 26Tanasijevic S.
- 32Konovalov I.
- 44Almas Tyulyubay🟨 Thẻ vàng 29'
- 77Placca F. E.
- 89Rogerio Alves dos Santos
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
66
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
68%32%
Phạm lỗi
1010
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FK Yelimay Semey (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Astana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Astana Arena | Sân nhà | |
| 12343 | Sức chứa | 0 |
| Grigori Babayan | HLV | Andrey Karpovich |
| Astana | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.80 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.81 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.40 | 3.80 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.62 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 18.00 ↑ | 1.67 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.15 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 51.00 ↑ | 2.27 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.85 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.40 | 3.85 | 0.91 | 3.00 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.79 ↑ | 3.40 | 3.85 | 0.91 | 3.00 | 0.74 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.15 | 0.91 | 2.75 | 0.91 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 51.00 ↑ | 1.26 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.40 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 20.00 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.71 | 4.49 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 27.00 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 3.71 | 3.57 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.82 | 3.74 ↑ | 3.58 ↑ | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.25 | 3.80 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.41 | 4.31 | 0.75 | 2.75 | 1.03 | 0.62 | 0.25 | 1.23 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.13 ↑ | 4.50 | 0.37 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.60 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Astana | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
| FK Yelimay Semey | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).