Kết quả bóng đá trận FC Astana vs FC Kairat Almaty, 21:00 ngày 17/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 17/09/2026
FC Astana 1 Kết thúc HT 1-0 0
FC Kairat Almaty
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Astana Arena Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Astana | Phút | |
| 9' | ||
| 9' | Sadybekov A. | |
| 11' | ||
| 11' | Sadybekov A. | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Karimov R. (Kiến tạo: Karlo Bartolec) 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Miladinovic I. ▼ | 54' ⇄ | |
| 60' | Jukkola O. | |
| 72' ⇄ | ▲ Gustavo ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Birkurmanov M. ▼ | |
| ▲ Beysebekov A. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Alexander Merkel ▼ | 80' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 9 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 20 | 16 |
Chủ = FC Astana · Khách = FC Kairat Almaty
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Astana | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (38%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 12 (26%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 10 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 37 | 24 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 26 | 8 | 31 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 16 | 11 | 5 |
FC Kairat Almaty
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 6 | 1 | 44 | 15 | 51 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 3 | 0 | 23 | 5 | 24 | 4 |
| Sân khách | 12 | 8 | 3 | 1 | 21 | 10 | 27 | 1 |
Đội hình
FC Astana
FC Kairat Almaty
74Seysen M.2Bartolec K.5Kazukolovas K.6Kasym A.11Vorogovskiy Y.7Karaman D.8Basic I.9Islamkhan B.10Tomasov M.72Basmanov S.81Karimov R.1Temirlan Anarbekov3Mata L.14Martynovich A.20Tapalov E.44Africo L.6Sadybekov A.13Oksanen J.17Tuyakbaev A.24Aleksandr Mrynskiy28Gual M.9Edmilson de Paula Santos Filho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Bartolec K.🎯 Kiến tạo 14'
- 5Kazukolovas K.
- 6Kasym A.
- 7Karaman D.
- 8Basic I.
- 9Islamkhan B.
- 10Tomasov M.
- 11Vorogovskiy Y.
- 72Basmanov S.
- 74Seysen M.
- 81Karimov R.⚽ Ghi bàn 14'
Khách · 4231
- 1Temirlan Anarbekov
- 3Mata L.
- 6Sadybekov A.🟨 Thẻ vàng 9' · 🟥 Thẻ đỏ 11'
- 9Edmilson de Paula Santos Filho
- 13Oksanen J.
- 14Martynovich A.
- 17Tuyakbaev A.
- 20Tapalov E.
- 24Aleksandr Mrynskiy
- 28Gual M.
- 44Africo L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Thẻ vàng
01
Sút bóng
914
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
217
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Astana | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | 1954 |
| Astana Arena | Sân nhà | Almaty Central Stadium |
| 12343 | Sức chứa | 25000 |
| Grigori Babayan | HLV | Rafael Urazbakhtin |
| Astana | Khu vực | Almaty |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.31 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.38 | 0.72 | 2.50 | 0.62 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.25 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.72 | 3.55 | 2.22 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 20.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.63 | 3.16 | 2.25 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 1.03 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 245.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.10 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.42 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.32 | 2.26 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 1.22 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 76.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Astana | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Kairat Almaty | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).