Kết quả bóng đá trận FC Artmedia Petrzalka vs Tatran LM, 15:30 ngày 30/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 30/08/2026
FC Artmedia Petrzalka 2 Kết thúc HT 0-0 0
Tatran LM
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Artmedia Petrzalka | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Miha Kompan Breznik ▼ Samuel Habodasz | 46' ⇄ | |
| Branislav Ninaj 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| ▲ Adam Goljan ▼ Elvis Isaac | 63' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Šimon Mojčák ▼ Samuel Gladis | |
| 72' | Tomas Gerat | |
| ▲ Peter Nikolaj ▼ Lukas Gasparovic | 74' ⇄ | |
| Alex Barilla | 77' | |
| Peter Nikolaj 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| ▲ Daniel Svancara ▼ David Bordac | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Samuel Kucharik ▼ Rafael Freitas | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Alex Blaho ▼ Tomas Stas | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Lukáš Fedor ▼ Luboslav Laura | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 20 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 6 | 25 | 12 |
Chủ = FC Artmedia Petrzalka · Khách = Tatran LM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Artmedia Petrzalka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 11 (41%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
FC Artmedia Petrzalka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 2 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 19 | 3 | - | - |
Tatran LM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
FC Artmedia Petrzalka 7 (41%)Hòa 5 (29%)Tatran LM 5 (29%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 5 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Tatran LM | 4-2 (1-1) | FC Artmedia Petrzalka | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/25 | Tatran LM | 1-1 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | H |
| 12/10/24 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-1) | Tatran LM | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/04/24 | Tatran LM | 2-4 (1-2) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 15/10/23 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (1-1) | Tatran LM | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/21 | FC Artmedia Petrzalka | 1-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | H |
| 29/08/20 | Tatran LM | 1-0 (1-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 29/09/19 | FC Artmedia Petrzalka | 4-3 (3-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 13/04/19 | Tatran LM | 1-2 (1-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 09/09/18 | FC Artmedia Petrzalka | 2-0 (1-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 16/05/12 | FC Artmedia Petrzalka | 0-0 (0-0) | Tatran LM | - | - | H |
| 04/04/12 | Tatran LM | 2-1 (1-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | B |
| 11/09/11 | FC Artmedia Petrzalka | 1-2 (1-0) | Tatran LM | - | - | B |
| 21/05/11 | Tatran LM | 2-2 (2-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | H |
| 13/03/11 | FC Artmedia Petrzalka | 1-1 (0-1) | Tatran LM | - | - | H |
| 18/09/10 | Tatran LM | 0-1 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Artmedia Petrzalka
TTTTTTTTBB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 0-1 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/08/26 | SK Nova Dedinka | 1-5 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 16/08/26 | FC Artmedia Petrzalka | 4-2 (2-0) | Tatran Presov | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Galanta | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 02/08/26 | FC Artmedia Petrzalka | 4-0 (1-0) | MFK Bytca | - | - | T |
| 26/07/26 | MSK Zilina B | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Opava | 1-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 11/07/26 | Sport Podbrezova | 0-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | -1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | FC Artmedia Petrzalka | 0-1 (0-0) | MFK Skalica | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Trencin | 4-2 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Tescoma Zlin | 3-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | -1 | 3 | H |
| 15/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | T |
| 08/05/26 | Zlate Moravce | 1-0 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 1-3 (0-2) | Dukla Banska Bystrica | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Inter Bratislava | 0-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 22/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Slavia TU Kosice | 1-0 (1-0) | FC Artmedia Petrzalka | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | MSK Puchov | 1-2 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Artmedia Petrzalka | 3-0 (2-0) | FK Pohronie | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Stara Lubovna | 0-4 (0-0) | FC Artmedia Petrzalka | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Tatran LM
TBHHTTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Gerlachov | 0-1 (0-0) | Tatran LM | - | - | T |
| 22/08/26 | Humenne | 1-0 (1-0) | Tatran LM | - | - | B |
| 15/08/26 | Tatran LM | 2-2 (2-1) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | H |
| 08/08/26 | Tatran Presov | 1-1 (0-0) | Tatran LM | - | - | H |
| 01/08/26 | Tatran LM | 2-0 (1-0) | Galanta | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | MFK Bytca | 0-5 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 18/07/26 | Sport Podbrezova | 3-2 (1-2) | Tatran LM | - | - | B |
| 11/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-4 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 07/07/26 | Spisska Nova Ves | 1-2 (0-2) | Tatran LM | - | - | T |
| 04/07/26 | Tatran LM | 1-1 (0-1) | Banik Ostrava B | -0.75 | 3.25 | H |
| 01/07/26 | Poprad | 1-4 (1-1) | Tatran LM | - | - | T |
| 27/06/26 | Tatran LM | 2-0 (2-0) | Podhale Nowy Targ | 0 | 3 | T |
| 19/06/26 | Tatran LM | 2-2 (1-1) | Banik Lehota Pod Vtacnikom | - | - | H |
| 15/05/26 | FC Artmedia Petrzalka | 2-1 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | B |
| 08/05/26 | Tatran LM | 3-0 (1-0) | MSK Puchov | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | FK Pohronie | 2-2 (0-1) | Tatran LM | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | Stara Lubovna | - | - | T |
| 22/04/26 | STK Samorin | 1-1 (1-1) | Tatran LM | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Tatran LM | 2-0 (0-0) | MSK Zilina B | - | - | T |
| 11/04/26 | MFK Lokomotiva Zvolen | 2-1 (1-0) | Tatran LM | - | - | B |
Đội hình
FC Artmedia Petrzalka
Tatran LM
1Andrej Mikolas4Tomas Jasso19Nikolaos Deligiannis27Alex Barilla82Branislav Ninaj22Samuel Habodasz93Lukas Gasparovic8Elvis Isaac12Collins Boah79CViktor Sliacky7David Bordac30Adrian Slancik6Martin Sot8Tomas Gerat28Michal Piter-Bucko7Adrian Macejko10CRichard Bartos11Tomas Stas20Rafael Freitas18Samuel Gladis19Luboslav Laura22Samuel Chlepko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Andrej Mikolas
- 4Tomas Jasso
- 7David Bordac▼ Rời sân 83'
- 8Elvis Isaac▼ Rời sân 63'
- 12Collins Boah
- 19Nikolaos Deligiannis
- 22Samuel Habodasz▼ Rời sân 46'
- 27Alex Barilla🟨 Thẻ vàng 77'
- 79Viktor Sliacky C
- 82Branislav Ninaj⚽ Ghi bàn 57'
- 93Lukas Gasparovic▼ Rời sân 74'
Khách · 343
- 6Martin Sot
- 7Adrian Macejko
- 8Tomas Gerat🟨 Thẻ vàng 72'
- 10Richard Bartos C
- 11Tomas Stas▼ Rời sân 90+1'
- 18Samuel Gladis▼ Rời sân 68'
- 19Luboslav Laura▼ Rời sân 90+1'
- 20Rafael Freitas▼ Rời sân 85'
- 22Samuel Chlepko
- 28Michal Piter-Bucko
- 30Adrian Slancik
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
910
Sút cầu môn
52
Tấn công
5949
Tấn công nguy hiểm
3222
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1014
Việt vị
33
Quả ném biên
1915
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B5T5 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B2T2 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Artmedia Petrzalka (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Tatran LM (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Artmedia Petrzalka (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Tatran LM (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Artmedia Petrzalka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889/8/30 | Thành lập | |
| Petrzalka | Sân nhà | |
| 10500 | Sức chứa | 0 |
| Rastislav Urgela | HLV | Marek Petrus |
| Bratislava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.00 | 0.84 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.50 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.55 ↑ | 28.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.25 ↑ | 22.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.45 | 3.35 | 0.63 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.19 ↑ | 23.70 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.10 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.55 ↑ | 28.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.30 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.05 | 3.06 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.23 ↑ | 18.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.22 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.28 ↑ | 26.00 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.84 | 2.75 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.57 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 3.59 | 3.35 | 0.85 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.40 ↑ | 26.52 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.99 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.37 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 1.12 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.00 | 5.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Artmedia Petrzalka | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Tatran LM | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).