Kết quả bóng đá trận FC Artmedia Petrzalka vs FK Pohronie, 22:00 ngày 21/09/2026
2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 21/09/2026
FC Artmedia Petrzalka 1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Pohronie
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Artmedia Petrzalka | Phút | |
| 28' | ||
| 28' | Fares Shudeiwa | |
| 38' | ||
| 38' | Adrian Petic | |
| 45' | ||
| 45' | Fares Shudeiwa | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ivan S. ▼ | |
| 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| Isaac E. 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Nikolaj P. ▼ | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Boris Rusnak ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Pavol Kutka ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Filippov P. ▼ | |
| ▲ Miha Kompan Breznik ▼ | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Patrik Hrnciar ▼ | |
| ▲ Goljan A. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Habodasz S. ▼ | 70' ⇄ | |
| Ninaj B. | 77' | |
| ▲ Hlavaty M. ▼ | 85' ⇄ | |
| 86' | ||
| 86' | Filippov P. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 9 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 23 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 7 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 27 | 21 |
Chủ = FC Artmedia Petrzalka · Khách = FK Pohronie
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Artmedia Petrzalka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
FC Artmedia Petrzalka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 2 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 2 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 9 | 1 |
FK Pohronie
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 10 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 13 |
Đội hình
FC Artmedia Petrzalka
FK Pohronie
1Mikolas A.4Jasso T.7Bordac D.8Isaac E.10Mazan P.12Boah C.19Deligiannis N.27Alex Barilla79Viktor Sliacky82Ninaj B.93Gasparovic L.2Lajciak A.3Bernard Mendy5Mrva M.6Adrian Petic7Jakub Port11Sanna J.14Muhammed Dumbuya18Milan Kamenicky19Marek Kuzma20Lukosik T.22Fares Shudeiwa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Mikolas A.
- 4Jasso T.
- 7Bordac D.
- 8Isaac E.⚽ Ghi bàn 62'
- 10Mazan P.
- 12Boah C.
- 19Deligiannis N.
- 27Alex Barilla
- 79Viktor Sliacky
- 82Ninaj B.🟨 Thẻ vàng 77'
- 93Gasparovic L.
Khách
- 2Lajciak A.
- 3Bernard Mendy
- 5Mrva M.
- 6Adrian Petic🟨 Thẻ vàng 38'
- 7Jakub Port
- 11Sanna J.
- 14Muhammed Dumbuya
- 18Milan Kamenicky
- 19Marek Kuzma
- 20Lukosik T.
- 22Fares Shudeiwa🟨 Thẻ vàng 28' · 🟥 Thẻ đỏ 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
14
Sút bóng
64
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
1119
Việt vị
17
Quả ném biên
2623
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Artmedia Petrzalka (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
FK Pohronie (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Artmedia Petrzalka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889/8/30 | Thành lập | |
| Petrzalka | Sân nhà | |
| 10500 | Sức chứa | 0 |
| Rastislav Urgela | HLV | Pavol Gregora |
| Bratislava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.50 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.97 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.60 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.05 | 4.85 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.05 | 4.85 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 3.90 | 4.55 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.88 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 3.79 | 5.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 140.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.00 | 0.72 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 5.21 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.31 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Artmedia Petrzalka | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Pohronie | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).