Kết quả bóng đá trận FC Arlanda vs Pitea IF, 22:00 ngày 09/08/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 22:00 ngày 09/08/2026
FC Arlanda 0 Kết thúc HT 0-0 0
Pitea IF
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| FC Arlanda | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Leonard Kleist | 88' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 21 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 20 |
| Điểm | 6 | 1 | 19 | 4 |
Chủ = FC Arlanda · Khách = Pitea IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Arlanda | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (31%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 12 (43%) |
Bảng xếp hạng
FC Arlanda
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 10 | 6 | 3 | 33 | 22 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 7 | 19 | 2 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 18 | 15 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Pitea IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 2 | 6 | 11 | 21 | 40 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 8 | 22 | 3 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 18 | 9 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Arlanda 1 (100%)Hòa 0 (0%)Pitea IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Pitea IF | 1-2 (0-1) | FC Arlanda | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Arlanda
BTTTTTTBHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Hammarby TFF | 5-1 (1-0) | FC Arlanda | -1 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | FC Arlanda | 6-1 (2-1) | Haninge | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Arlanda | 1-0 (0-0) | IF Karlstad Fotboll | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/06/26 | Jarfalla | 0-2 (0-1) | FC Arlanda | +0.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | FC Arlanda | 1-0 (0-0) | IFK Stocksund | +1.25 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Jarfalla | 2-3 (1-1) | FC Arlanda | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | FC Arlanda | 2-0 (1-0) | Assyriska | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/06/26 | FC Arlanda | 2-3 (0-0) | Gefle IF | +0.75 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | FBK Karlstad | 0-0 (0-0) | FC Arlanda | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | AFC Eskilstuna | 0-0 (0-0) | FC Arlanda | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | FC Arlanda | 1-1 (0-1) | Karlbergs BK | +0.25 | 3 | H |
| 09/05/26 | FC Arlanda | 1-1 (1-0) | Sollentuna United | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Pitea IF | 1-2 (0-1) | FC Arlanda | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Enkoping | 1-7 (0-4) | FC Arlanda | +0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | FC Arlanda | 0-0 (0-0) | FC Stockholm Internazionale | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Umea FC | 0-1 (0-0) | FC Arlanda | -0.75 | 3 | T |
| 03/04/26 | FC Arlanda | 2-1 (1-0) | Vasalunds IF | -0.5 | 3 | T |
| 29/03/26 | Sollentuna United | 2-2 (2-0) | FC Arlanda | - | - | H |
| 07/03/26 | AFC Eskilstuna | 4-1 (0-0) | FC Arlanda | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Arlanda | 2-2 (2-1) | Sollentuna United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Pitea IF
BBHBBTHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Pitea IF | 0-2 (0-1) | Gefle IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | Karlbergs BK | 3-1 (2-0) | Pitea IF | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/06/26 | Pitea IF | 2-2 (1-1) | AFC Eskilstuna | -0.25 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Umea FC | 2-0 (2-0) | Pitea IF | -1 | 3 | B |
| 07/06/26 | Pitea IF | 0-2 (0-1) | Enkoping | -0.5 | 3.25 | B |
| 04/06/26 | Ostra Ersboda | 2-3 (1-1) | Pitea IF | - | - | T |
| 31/05/26 | Pitea IF | 2-2 (0-2) | FC Stockholm Internazionale | -1.5 | 3 | H |
| 24/05/26 | Sollentuna United | 2-2 (0-1) | Pitea IF | -1 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | IFK Stocksund | 2-3 (2-2) | Pitea IF | - | - | T |
| 14/05/26 | Pitea IF | 1-5 (1-2) | FBK Karlstad | -0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Vasalunds IF | 1-2 (0-0) | Pitea IF | - | - | T |
| 03/05/26 | Pitea IF | 1-2 (0-1) | FC Arlanda | -0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Jarfalla | 1-0 (1-0) | Pitea IF | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Pitea IF | 1-4 (0-1) | Hammarby TFF | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Pitea IF | 0-2 (0-1) | Assyriska | -0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | IF Karlstad Fotboll | 2-1 (2-0) | Pitea IF | -1 | 3 | B |
| 28/03/26 | Pitea IF | 1-0 (0-0) | Umea FC | - | - | T |
| 22/03/26 | IFK Stocksund | 1-2 (1-2) | Pitea IF | - | - | T |
| 15/03/26 | Pitea IF | 2-0 (1-0) | IFK Lulea | - | - | T |
| 01/03/26 | Pitea IF | 4-1 (2-1) | IFK Lulea | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
10
Sút bóng
710
Sút cầu môn
23
Tấn công
9263
Tấn công nguy hiểm
4227
Sút ngoài cầu môn
57
Đá phạt trực tiếp
914
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
129
Việt vị
10
Quả ném biên
2430
So Sánh Sức Mạnh
59 41
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Arlanda (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Pitea IF (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Arlanda (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (27%)Hòa 2 (13%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Pitea IF (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (23%)Hòa 1 (8%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 2 (15%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Arlanda | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.20 | 6.10 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 1.01 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.50 ↑ | 5.90 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.33 | 7.00 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.91 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 3.55 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.00 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 5.29 ↑ | 1.20 ↓ | 11.37 ↑ | 2.52 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.00 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.33 | 4.55 | 5.60 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.76 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.45 ↓ | 6.30 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.26 | 5.70 | 0.98 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.53 | 4.05 | 5.05 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.90 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.16 ↓ | 13.40 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.50 ↑ | 5.75 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.70 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 4.53 | 5.40 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 8.11 ↑ | 1.13 ↓ | 14.56 ↑ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.10 | 6.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.50 ↑ | 6.00 | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.31 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.75 | 1.10 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.09 ↓ | 18.30 ↑ | 3.34 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.75 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.80 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.