Kết quả bóng đá trận FC Arlanda vs Haninge, 18:00 ngày 25/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 18:00 ngày 25/07/2026
FC Arlanda
2 Nghỉ giữa hiệp - HT 2-1 1
Haninge
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 0
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

FC Arlanda Phút Haninge
23' 0 - 1
1 - 1 25'
2 - 1 31'
HT 2-1
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 33 59
Hòa 00 40
Bại 00 11
Ghi bàn 413 1335
Mất bàn 02 715
Điểm 99 1927

Chủ = FC Arlanda · Khách = Haninge

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Arlanda (22)Hiệp 1 / Cả trậnHaninge (17)
6 (27%)Thắng/Thắng8 (47%)
2 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (18%)Hòa/Thắng2 (12%)
4 (18%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (6%)
0 (0%)Bại/Bại6 (35%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

FC Arlanda 1 (50%)Hòa 0 (0%)Haninge 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D1 SN16/08/25FC Arlanda5-4 (2-2)Haninge5-3+0.253T
SWE D1 SN03/05/25Haninge2-1 (1-0)FC Arlanda5-4-0.753B

Thành tích gần đây — FC Arlanda

TTTTTBHHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D1 SN27/06/26FC Arlanda1-0 (0-0)IF Karlstad Fotboll0-3-0.252.75T
SWE Cup24/06/26Jarfalla0-2 (0-1)FC Arlanda5-6+0.53T
SWE D1 SN19/06/26FC Arlanda1-0 (0-0)IFK Stocksund2-3+1.253.5T
SWE D1 SN13/06/26Jarfalla2-3 (1-1)FC Arlanda4-6+0.52.75T
SWE D1 SN07/06/26FC Arlanda2-0 (1-0)Assyriska5-4+0.752.75T
SWE D1 SN02/06/26FC Arlanda2-3 (0-0)Gefle IF8-0+0.752.5B
SWE D1 SN23/05/26FBK Karlstad0-0 (0-0)FC Arlanda4-5-0.252.75H
SWE D1 SN19/05/26AFC Eskilstuna0-0 (0-0)FC Arlanda7-403H
SWE D1 SN14/05/26FC Arlanda1-1 (0-1)Karlbergs BK0-2+0.253H
SWE D1 SN09/05/26FC Arlanda1-1 (1-0)Sollentuna United2-6+0.752.75H
SWE D1 SN03/05/26Pitea IF1-2 (0-1)FC Arlanda2-4+0.753T
SWE D1 SN25/04/26Enkoping1-7 (0-4)FC Arlanda5-3+0.253T
SWE D1 SN18/04/26FC Arlanda0-0 (0-0)FC Stockholm Internazionale3-11-0.52.5H
SWE D1 SN12/04/26Umea FC0-1 (0-0)FC Arlanda8-3-0.753T
SWE D1 SN03/04/26FC Arlanda2-1 (1-0)Vasalunds IF6-5-0.53T
INT CF29/03/26Sollentuna United2-2 (2-0)FC Arlanda0-10--H
INT CF07/03/26AFC Eskilstuna4-1 (0-0)FC Arlanda---B
INT CF28/02/26FC Arlanda2-2 (2-1)Sollentuna United---H
INT CF21/02/26Enkoping2-2 (1-1)FC Arlanda---H
INT CF15/02/26Assyriska0-1 (0-1)FC Arlanda---T

Thành tích gần đây — Haninge

TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 35/15 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D327/06/26Haninge6-1 (3-0)IK Sleipner4-5+0.53.5T
SWE D321/06/26Smedby AIS1-4 (0-3)Haninge6-4-0.253.25T
SWE D313/06/26Haninge3-0 (2-0)Orebro Syrianska IF1-3--T
SWE Cup10/06/26Vendelso IK1-4 (0-2)Haninge---T
SWE D306/06/26FC Nacka Iliria1-5 (0-2)Haninge4-703.25T
SWE D331/05/26Haninge3-1 (3-0)Eker Orebro6-2+1.254T
SWE D323/05/26FOC Farsta5-0 (3-0)Haninge4-3+0.253.5B
SWE D316/05/26Haninge1-0 (0-0)Karlslunds IF HFK6-6--T
SWE D309/05/26Haninge5-2 (3-0)Fittja IF10-5--T
SWE D302/05/26Syrianska FC3-4 (1-1)Haninge6-10--T
SWE D326/04/26Lindo FF0-2 (0-2)Haninge5-303.5T
SWE D318/04/26Haninge2-2 (0-1)Ragsveds IF---H
SWE D311/04/26Nykopings BIS6-1 (1-0)Haninge---B
SWE D305/04/26Haninge0-2 (0-1)BK Forward3-8--B
SWE D328/03/26IK Sleipner2-0 (1-0)Haninge7-2--B
INT CF14/02/26Nordic United FC5-0 (3-0)Haninge1-0--B
INT CF07/02/26AFC Eskilstuna2-0 (1-0)Haninge---B
SWE D1 SN09/11/25Haninge0-0 (0-0)Enkoping2-303.5H
SWE D1 SN02/11/25Vasalunds IF3-1 (1-1)Haninge9-10-13.5B
SWE D1 SN26/10/25Haninge3-2 (1-1)Team TG FF7-4+1.53.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
59
27
Tấn công nguy hiểm
44
13
Sút ngoài cầu môn
1
0
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Arlanda (22 trận)
Ghi 1.68 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Haninge (17 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Arlanda (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (21%)Hòa 2 (14%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Haninge (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (83%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOVOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
FC ArlandaHaninge

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
FC ArlandaHaninge

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
73
Thắng 1
82
Hòa
10
Thua 1
17
Thua 2+
FC ArlandaHaninge

Thông tin đội bóng

FC Arlanda Thông tin Haninge
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.763.503.800.802.251.020.980.750.86
Live1.24 ↓4.40 ↑11.00 ↑0.97 ↑4.750.85 ↓1.14 ↑0.500.71 ↓
10BETSớm1.624.464.190.964.000.82---
Live1.27 ↓4.75 ↑12.01 ↑0.86 ↓4.750.92 ↑---
12betSớm1.633.804.100.843.000.980.810.751.03
Live1.24 ↓4.40 ↑11.00 ↑0.97 ↑4.750.85 ↓0.78 ↓0.251.06 ↑
CrownSớm1.633.804.150.902.750.800.820.750.88
Live1.21 ↓5.00 ↑10.00 ↑0.93 ↑4.750.87 ↑1.05 ↑0.500.77 ↓
SbobetSớm1.633.704.181.043.000.780.890.750.95
Live1.26 ↓4.45 ↑9.80 ↑0.86 ↓4.750.96 ↑0.78 ↓0.251.06 ↑
WewbetSớm1.733.473.861.002.500.800.950.750.87
Live1.25 ↓4.28 ↑12.20 ↑0.96 ↓4.750.84 ↑0.77 ↓0.251.05 ↑
1xBetSớm2.343.642.640.944.000.810.740.000.94
Live1.33 ↓4.81 ↑8.52 ↑0.82 ↓5.000.93 ↑0.96 ↑0.500.72 ↓
William HillSớm1.573.904.201.253.500.55---
Live1.25 ↓4.80 ↑10.00 ↑0.67 ↓4.501.00 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.