Kết quả bóng đá trận FC Arda Kardzhali vs Septemvri Sofia, 00:30 ngày 03/11/2026
First League (Bulgaria) · 00:30 ngày 03/11/2026
FC Arda Kardzhali 2 Nghỉ giữa hiệp - 45' HT 2-1 1
Septemvri Sofia
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| FC Arda Kardzhali | Phút | |
| Kovachev S. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 23' | ⚽ 1 - 1 | |
| 23' | ⚽ 1 - 2 Liberal A. | |
| 23' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| Preslav Bachev 2 - 2 ⚽ | 26' | |
| 30' | ||
| 30' | Liberal A. | |
| 31' | ||
| 31' | Ozornwafor V. | |
| Ivanov S. 📺 VAR | 41' | |
| 45' | ||
| 45' | Nicolas Fontaine | |
| Vutov A. | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 17 | 20 |
| Điểm | 1 | 0 | 14 | 7 |
Chủ = FC Arda Kardzhali · Khách = Septemvri Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Arda Kardzhali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
FC Arda Kardzhali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 4 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 2 |
Septemvri Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 8 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 7 |
Đội hình
FC Arda Kardzhali
Septemvri Sofia
1Gospodinov A.2Derick6Popov V.24Paskalev M.35Velkovski D.21Viacheslav Veliev80Kotev L.10Kovachev S.16Preslav Bachev99Karageren B.91Ivanov S.12Vladimir Ivanov4Martin Hristov8Bozhidar Penchev13Onasci K.26Ozornwafor V.10Iliev N.6Ferreira P.11Dzhamov A.27Liberal A.29Herard F.19Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Gospodinov A.
- 2Derick
- 6Popov V.
- 10Kovachev S.⚽ Ghi bàn 6'
- 16Preslav Bachev⚽ Ghi bàn 26'
- 21Viacheslav Veliev
- 24Paskalev M.
- 35Velkovski D.
- 80Kotev L.
- 91Ivanov S.
- 99Karageren B.
Khách · 4141
- 4Martin Hristov
- 6Ferreira P.
- 8Bozhidar Penchev
- 10Iliev N.
- 11Dzhamov A.
- 12Vladimir Ivanov
- 13Onasci K.
- 19Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
- 26Ozornwafor V.🟨 Thẻ vàng 31'
- 27Liberal A.⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 30'
- 29Herard F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
13
Sút bóng
94
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
63%37%
Phạm lỗi
86
Việt vị
20
Quả ném biên
117
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Arda Kardzhali (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Septemvri Sofia (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Arda Kardzhali | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Bistritsa Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandar Tunchev | HLV | Simao Freitas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 3.53 | 5.50 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.43 ↑ | 3.45 ↓ | 5.20 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.70 | 5.40 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.91 ↑ | 4.25 | 0.91 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.50 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.76 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.50 ↑ | 22.00 ↑ | 0.97 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.65 | 4.80 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 1.02 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.85 ↑ | 22.00 ↑ | 0.90 | 4.25 | 0.92 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.65 | 4.80 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 1.02 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.85 ↑ | 22.00 ↑ | 0.90 | 4.25 | 0.92 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 3.55 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 16.50 ↑ | 0.97 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.32 | 4.81 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.84 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.40 ↑ | 14.50 ↑ | 0.93 ↓ | 4.25 | 0.89 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.25 ↑ | 15.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.70 | 4.30 | 0.79 | 2.25 | 0.89 | 0.88 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.00 ↑ | 22.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.85 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.73 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.52 ↑ | 23.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.25 | 0.99 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 23.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.25 | 0.88 ↓ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Arda Kardzhali | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Septemvri Sofia | -1 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).