Kết quả bóng đá trận FC Arda Kardzhali vs Lokomotiv Sofia, 01:15 ngày 18/08/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 18/08/2026
FC Arda Kardzhali 3 Kết thúc HT 2-0 1
Lokomotiv Sofia
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FC Arda Kardzhali | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Preslav Bachev 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Preslav Bachev(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 3' | |
| 20' | ⚽ 2 - 1 Ivanov Papazov | |
| 20' | 📺 Ivanov Papazov(Reason:Goal Disallowed) VAR | |
| Stanislav Ivanov(Assists:Svetoslav Kovachev) (Kiến tạo: Svetoslav Kovachev) 3 - 1 ⚽ | 31' | |
| Stanislav Ivanov(Assists:Birsent Karagaren) (Kiến tạo: Birsent Karagaren) 4 - 1 ⚽ | 35' | |
| Birsent Karagaren | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ David Idowu ▼ Dominik Yankov | 46' ⇄ | |
| 51' | Ivanov Papazov | |
| 62' | Spas Delev | |
| 64' ⇄ | ▲ Mohamed Medfai ▼ Krasimir Miloshev | |
| 64' ⇄ | ▲ Eiro ▼ Reyan Daskalov | |
| 64' ⇄ | ▲ Adil Taoui ▼ Ivanov Papazov | |
| ▲ Georgi Nikolov ▼ Preslav Bachev | 69' ⇄ | |
| ▲ Atanas Kabov ▼ Birsent Karagaren | 69' ⇄ | |
| ▲ Simeon Vasilev ▼ Dimitar Velkovski | 70' ⇄ | |
| 75' | ⚽ 4 - 2 Caue Caruzo(Assists:Mohamed Medfai) (Kiến tạo: Mohamed Medfai) | |
| ▲ Viktor Popov ▼ Stanislav Ivanov | 76' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Nikolas Penev ▼ Caue Caruzo | |
| 80' ⇄ | ▲ Bozhidar Katsarov ▼ Kaloyan Kostov | |
| Svetoslav Kovachev 5 - 2 ⚽ | 88' | |
| 90' | Adil Taoui | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 7 | 18 |
| Điểm | 9 | 1 | 17 | 10 |
Chủ = FC Arda Kardzhali · Khách = Lokomotiv Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Arda Kardzhali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
FC Arda Kardzhali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 13 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 6 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Lokomotiv Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
FC Arda Kardzhali 8 (53%)Hòa 5 (33%)Lokomotiv Sofia 2 (13%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/11/25 | Lokomotiv Sofia | 0-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | H |
| 28/07/25 | FC Arda Kardzhali | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/25 | FC Arda Kardzhali | 5-0 (3-0) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/11/24 | Lokomotiv Sofia | 0-2 (0-1) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2 | T |
| 09/12/23 | Lokomotiv Sofia | 0-1 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/08/23 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Sofia | +1 | 2.75 | T |
| 01/07/23 | FC Arda Kardzhali | 2-4 (2-2) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.5 | B |
| 29/05/23 | Lokomotiv Sofia | 1-3 (0-2) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/23 | FC Arda Kardzhali | 3-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.25 | T |
| 06/05/23 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (0-1) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/10/22 | FC Arda Kardzhali | 2-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/12/21 | Lokomotiv Sofia | 2-0 (2-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/08/21 | FC Arda Kardzhali | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | +1 | 2.5 | H |
| 30/03/19 | FC Arda Kardzhali | 2-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | - | - | T |
| 15/09/18 | Lokomotiv Sofia | 0-3 (0-1) | FC Arda Kardzhali | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Arda Kardzhali
TBTHBHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Dunav Ruse | 0-2 (0-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-1) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (0-0) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-0) | Botev Vratsa | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Beitar Jerusalem | - | - | H |
| 04/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | B |
| 01/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | T |
| 26/06/26 | Botev Plovdiv | 2-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Cherno More Varna | 2-3 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2 | T |
| 16/05/26 | FC Arda Kardzhali | 4-0 (3-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-2 (0-1) | Botev Plovdiv | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-4 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 1.75 | B |
| 16/04/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | -1 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -1.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FC Arda Kardzhali | 2-1 (1-1) | PFK Montana | +1 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Sofia
BHBHHHTBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lokomotiv Sofia | 1-3 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Lokomotiv Sofia | 1-2 (0-0) | Levski Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Lokomotiv Sofia | 0-0 (0-0) | Teuta Durres | - | - | H |
| 04/07/26 | Lokomotiv Sofia | 3-3 (2-2) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 26/06/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 22/05/26 | Spartak Varna | 3-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-0 (1-0) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (0-1) | Beroe Stara Zagora | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | PFK Montana | 2-2 (2-0) | Lokomotiv Sofia | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-2) | Botev Vratsa | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-2) | Lokomotiv Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (1-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | Botev Vratsa | 3-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | Beroe Stara Zagora | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Botev Plovdiv | 3-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/03/26 | Lokomotiv Sofia | 3-0 (2-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
FC Arda Kardzhali
Lokomotiv Sofia
1CAnatoliy Gospodinov5Viktor Lyubenov21Viacheslav Veliev35Dimitar Velkovski44Adama Ardile Traore8Dominik Yankov80Lachezar Kotev10Svetoslav Kovachev91Stanislav Ivanov99Birsent Karagaren16Preslav Bachev99Martin Velichkov14Angel Lyaskov22Reyan Daskalov26Krasimir Miloshev91Ryan Bidounga3Kaloyan Kostov31CKrasimir Stanoev7Spas Delev17Ivanov Papazov20Dimitar Kostadinov77Caue Caruzo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Anatoliy Gospodinov C
- 5Viktor Lyubenov
- 8Dominik Yankov▼ Rời sân 46'
- 10Svetoslav Kovachev⚽ Ghi bàn 88' · 🎯 Kiến tạo 31'
- 16Preslav Bachev⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 69'
- 21Viacheslav Veliev
- 35Dimitar Velkovski▼ Rời sân 70'
- 44Adama Ardile Traore
- 80Lachezar Kotev
- 91Stanislav Ivanov⚽ Ghi bàn 31' · ⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 76'
- 99Birsent Karagaren🎯 Kiến tạo 35' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 69'
Khách · 4231
- 3Kaloyan Kostov▼ Rời sân 80'
- 7Spas Delev🟨 Thẻ vàng 62'
- 14Angel Lyaskov
- 17Ivanov Papazov⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 64'
- 20Dimitar Kostadinov
- 22Reyan Daskalov▼ Rời sân 64'
- 26Krasimir Miloshev▼ Rời sân 64'
- 31Krasimir Stanoev C
- 77Caue Caruzo⚽ Ghi bàn 75' · ▼ Rời sân 80'
- 91Ryan Bidounga
- 99Martin Velichkov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
83
Tấn công
115146
Tấn công nguy hiểm
5472
Sút ngoài cầu môn
413
Đá phạt trực tiếp
1914
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
41
Quả ném biên
2322
So Sánh Sức Mạnh
56 44
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B2T2 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B1T1 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Arda Kardzhali (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Lokomotiv Sofia (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Arda Kardzhali (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Lokomotiv Sofia (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 1 (25%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Arda Kardzhali | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929 | |
| Sân nhà | Lokomotiv | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Aleksandar Tunchev | HLV | Lyuboslav Penev |
| Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.33 | 3.81 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.63 | 3.33 | 3.81 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.90 | 0.75 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.60 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 85.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.60 | 0.88 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.40 ↑ | 100.00 ↑ | 4.59 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.50 | 4.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 115.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.30 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.20 ↑ | 26.00 ↑ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.38 | 4.35 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.52 | 4.53 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.80 ↑ | 46.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.50 | 4.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.40 | 0.86 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 88.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.94 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.69 | 3.64 | 4.84 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.62 ↑ | 30.79 ↑ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.71 | 3.40 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.60 | 4.45 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 375.00 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.50 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Arda Kardzhali | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Lokomotiv Sofia | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).