Kết quả bóng đá trận FC Arda Kardzhali vs Levski Sofia, 00:30 ngày 28/10/2026
First League (Bulgaria) · 00:30 ngày 28/10/2026
FC Arda Kardzhali 1 Hiệp 1 - 44' HT 0-0 0
Levski Sofia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| FC Arda Kardzhali | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Preslav Bachev (Kiến tạo: Dimitar Velkovski) 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 18 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 20 |
Chủ = FC Arda Kardzhali · Khách = Levski Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Arda Kardzhali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 12 (41%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
FC Arda Kardzhali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 4 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 2 |
Levski Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 3 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 3 |
Đội hình
FC Arda Kardzhali
Levski Sofia
1Gospodinov A.2Derick6Popov V.10Kovachev S.16Preslav Bachev21Viacheslav Veliev24Paskalev M.35Velkovski D.80Kotev L.91Ivanov S.99Karageren B.1Vladimirov O.7Reinaldo8Grujic M.11Okoflex A.19Moubarik E. M.20Centelles A.22Mazire Soula31Serafimov N.35Serginho50Dimitrov K.71Kamdem O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Gospodinov A.
- 2Derick
- 6Popov V.
- 10Kovachev S.
- 16Preslav Bachev⚽ Ghi bàn 23'
- 21Viacheslav Veliev
- 24Paskalev M.
- 35Velkovski D.🎯 Kiến tạo 23'
- 80Kotev L.
- 91Ivanov S.
- 99Karageren B.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
52
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
33%67%
Phạm lỗi
55
Quả ném biên
613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Arda Kardzhali (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Levski Sofia (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Arda Kardzhali | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1914-5-24 | |
| Sân nhà | Georgi Asparuhov | |
| 0 | Sức chứa | 29698 |
| Aleksandar Tunchev | HLV | Julio Velazquez |
| Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.50 | 3.33 | 1.53 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.77 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 5.40 ↑ | 3.33 | 1.45 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.87 ↑ | 0.89 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.40 | 1.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.00 ↓ | 4.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.50 | 1.67 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.10 ↓ | 4.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.45 | 1.70 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.86 ↓ | 2.98 ↓ | 4.05 ↑ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.63 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.00 ↓ | 3.95 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.65 ↓ | -1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.45 | 1.70 | 0.92 | 2.25 | 0.84 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 1.88 ↓ | 2.98 ↓ | 3.95 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.99 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.40 | 3.45 | 1.72 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 1.92 ↓ | 2.87 ↓ | 4.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.94 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.58 | 3.28 | 1.62 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 1.91 ↓ | 2.68 ↓ | 4.46 ↑ | 0.84 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.50 | 1.67 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 2.80 ↓ | 4.80 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.25 | 1.73 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.72 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.10 ↓ | 4.40 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.81 | 3.35 | 1.74 | 1.24 | 2.50 | 0.55 | 0.69 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.16 ↓ | 4.29 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 1.10 ↑ | 0.63 ↓ | -0.75 | 1.20 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.30 | 1.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.10 ↓ | 4.75 ↑ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Arda Kardzhali | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Levski Sofia | +3/4 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).