Kết quả bóng đá trận FC Arda Kardzhali vs Cherno More Varna, 23:00 ngày 19/09/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 19/09/2026
FC Arda Kardzhali 1 Kết thúc HT 0-0 1
Cherno More Varna
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 18 | 15 |
| Điểm | 1 | 3 | 13 | 11 |
Chủ = FC Arda Kardzhali · Khách = Cherno More Varna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Arda Kardzhali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 6 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Arda Kardzhali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 4 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 2 |
Cherno More Varna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 16 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | 3 | 12 |
| Sân khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 9 | 1 | 11 |
Đội hình
FC Arda Kardzhali
Cherno More Varna
1Gospodinov A.6Popov V.10Kovachev S.16Preslav Bachev21Viacheslav Veliev24Paskalev M.35Velkovski D.44Traore A. A.80Kotev L.91Ivanov S.99Karageren B.3Atanasov Z.7Barandas M.8Donchev A.11Achi Bouakline M.19Lazarov G.26Joao Bandaro29Berk Beyhan31Hristov D.37Kerchev V.50Tombak E.99Bounaas I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Sút bóng
34
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
64
Việt vị
10
Quả ném biên
1413
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Arda Kardzhali (27 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Cherno More Varna (28 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Arda Kardzhali | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | Ticha | |
| 0 | Sức chứa | 8250 |
| Aleksandar Tunchev | HLV | Ilian Iliev |
| Khu vực | VARNA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.02 | 3.95 | 0.89 | 2.25 | 0.73 | 0.68 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.96 ↑ | 3.01 ↓ | 2.98 ↓ | 0.89 | 2.25 | 0.73 | 0.76 ↑ | 0.25 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.40 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.75 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.30 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.35 | 4.00 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.75 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.40 | 4.10 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.16 ↓ | 17.50 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.01 | 3.76 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.20 ↓ | 8.60 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.25 | 4.10 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.79 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.55 ↑ | 2.05 ↓ | 4.70 ↑ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.72 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.22 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 9.52 ↑ | 1.09 ↓ | 23.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.40 | 5.00 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Arda Kardzhali | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Cherno More Varna | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).