Kết quả bóng đá trận FC Arda Kardzhali vs Botev Vratsa, 01:15 ngày 01/09/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 01/09/2026
FC Arda Kardzhali 2 Kết thúc HT 0-0 0
Botev Vratsa
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Arda Kardzhali | Phút | |
| 17' | Kassim Hadji | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | Ivan Goranov | |
| 57' | Goranov I. | |
| 58' ⇄ | ▲ Daniel Genov ▼ Martin Detelinov Petkov | |
| 58' ⇄ | ▲ Genov D. ▼ | |
| 59' | Martin Smolenski | |
| 59' | Martin Smolenski | |
| Dominik Yankov 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| Yankov D. 3 - 0 ⚽ | 61' | |
| 70' ⇄ | ▲ Radoslav Tsonev ▼ Abdullah Kichukov | |
| 70' ⇄ | ▲ Aleksandar Buchkov ▼ Martin Smolenski | |
| 70' ⇄ | ▲ Vladislav Naydenov ▼ Jose Gallegos | |
| 70' ⇄ | ▲ Tsonev R. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Vladislav Naydenov ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Aleksandar Buchkov ▼ | |
| ▲ David Idowu ▼ Dominik Yankov | 71' ⇄ | |
| ▲ Georgi Nikolov ▼ Preslav Bachev | 71' ⇄ | |
| ▲ Georgi Nikolov ▼ | 71' ⇄ | |
| ▲ Idowu D. ▼ | 71' ⇄ | |
| 75' | Preslav Borukov | |
| 75' | Borukov P. | |
| 78' ⇄ | ▲ Filip Gigov ▼ Kassim Hadji | |
| 78' ⇄ | ▲ Gigov F. ▼ | |
| ▲ Antonio Vutov ▼ Stanislav Ivanov | 81' ⇄ | |
| ▲ Vutov A. ▼ | 81' ⇄ | |
| 82' | Aleksandar Buchkov | |
| 82' | Aleksandar Buchkov | |
| 📺 VAR | 83' | |
| Antonio Vutov 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| Vutov A. 5 - 0 ⚽ | 85' | |
| ▲ Martin Paskalev ▼ Svetoslav Kovachev | 86' ⇄ | |
| 6 - 0 ⚽ | 86' | |
| ▲ Paskalev M. ▼ | 86' ⇄ | |
| ▲ Simeon Vasilev ▼ Birsent Karagaren | 87' ⇄ | |
| ▲ Simeon Vasilev ▼ | 87' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 13 | 19 |
| Điểm | 1 | 1 | 16 | 8 |
Chủ = FC Arda Kardzhali · Khách = Botev Vratsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Arda Kardzhali | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Arda Kardzhali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 4 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Botev Vratsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 15 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 11 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
FC Arda Kardzhali 7 (41%)Hòa 5 (29%)Botev Vratsa 5 (29%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-0) | Botev Vratsa | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 1.75 | B |
| 11/02/26 | Botev Vratsa | 2-3 (2-2) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/09/25 | FC Arda Kardzhali | 0-2 (0-1) | Botev Vratsa | +1 | 2 | B |
| 19/04/25 | Botev Vratsa | 3-1 (1-1) | FC Arda Kardzhali | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/11/24 | FC Arda Kardzhali | 2-0 (1-0) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/03/24 | Botev Vratsa | 1-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/09/23 | FC Arda Kardzhali | 4-0 (2-0) | Botev Vratsa | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/04/23 | FC Arda Kardzhali | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/10/22 | Botev Vratsa | 0-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/11/21 | FC Arda Kardzhali | 3-2 (1-0) | Botev Vratsa | +1 | 2.5 | T |
| 27/07/21 | Botev Vratsa | 0-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | H |
| 20/02/21 | FC Arda Kardzhali | 3-2 (2-0) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/09/20 | Botev Vratsa | 0-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 2.25 | H |
| 03/07/20 | Botev Vratsa | 0-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2 | H |
| 22/02/20 | Botev Vratsa | 3-1 (2-1) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | B |
| 14/09/19 | FC Arda Kardzhali | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Arda Kardzhali
TTTBTHBHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2 | T |
| 18/08/26 | FC Arda Kardzhali | 3-1 (2-0) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | FC Dunav Ruse | 0-2 (0-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-1) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (0-0) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (0-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-0) | Botev Vratsa | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Beitar Jerusalem | - | - | H |
| 04/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | B |
| 01/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | T |
| 26/06/26 | Botev Plovdiv | 2-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Cherno More Varna | 2-3 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2 | T |
| 16/05/26 | FC Arda Kardzhali | 4-0 (3-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | FC Arda Kardzhali | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | +0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-2 (0-1) | Botev Plovdiv | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-4 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 1.75 | B |
| 16/04/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Botev Vratsa
TBBBBHTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Botev Vratsa | 1-0 (1-0) | Botev Plovdiv | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | CSKA Sofia | 5-0 (2-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Botev Vratsa | 0-3 (0-0) | Slavia Sofia | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (2-0) | Botev Vratsa | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | -1 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Cherno More Varna | 0 | 2 | H |
| 10/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-0) | Botev Vratsa | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | Botev Vratsa | 2-2 (2-2) | Beitar Jerusalem | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Botev Vratsa | 2-1 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | Botev Vratsa | 3-0 (1-0) | Beroe Stara Zagora | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | FC Dobrudzha | 1-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | PFK Montana | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Septemvri Sofia | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Botev Vratsa | 2-1 (2-0) | Spartak Varna | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-0) | Botev Vratsa | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Botev Vratsa | 3-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.25 | 2 | H |
Đội hình
FC Arda Kardzhali
Botev Vratsa
1CAnatoliy Gospodinov5Viktor Lyubenov6Viktor Popov21Viacheslav Veliev44Adama Ardile Traore80Lachezar Kotev8Dominik Yankov10Svetoslav Kovachev91Stanislav Ivanov99Birsent Karagaren16Preslav Bachev98Lubomir Vasilev3Sainey Sanyang4CIvan Goranov36Milen Stoev81Kassim Hadji6Abdullah Kichukov12Iliya Yurukov10Jose Gallegos24Martin Smolenski79Martin Detelinov Petkov99Preslav Borukov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Anatoliy Gospodinov C
- 5Viktor Lyubenov
- 6Viktor Popov
- 8Dominik Yankov⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 61' · ▼ Rời sân 71'
- 10Svetoslav Kovachev▼ Rời sân 86'
- 16Preslav Bachev▼ Rời sân 71'
- 21Viacheslav Veliev
- 44Adama Ardile Traore
- 80Lachezar Kotev
- 91Stanislav Ivanov▼ Rời sân 81'
- 99Birsent Karagaren▼ Rời sân 87'
Khách · 4231
- 3Sainey Sanyang
- 4Ivan Goranov C🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57'
- 6Abdullah Kichukov▼ Rời sân 70'
- 10Jose Gallegos▼ Rời sân 70'
- 12Iliya Yurukov
- 24Martin Smolenski🟨 Thẻ vàng 59' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 70'
- 36Milen Stoev
- 79Martin Detelinov Petkov▼ Rời sân 58'
- 81Kassim Hadji🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 78'
- 98Lubomir Vasilev
- 99Preslav Borukov🟨 Thẻ vàng 75' · 🟨 Thẻ vàng 75'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
04
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
65
Tấn công
134119
Tấn công nguy hiểm
6670
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
226
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
518
Việt vị
14
Quả ném biên
2423
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B5T5 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B2T2 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Arda Kardzhali (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Botev Vratsa (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Arda Kardzhali (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Botev Vratsa (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 2 (33%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 1 (17%)Xỉu 1 (17%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Arda Kardzhali | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | Hristo Botev Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 32000 |
| Aleksandar Tunchev | HLV | Todor Simov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.52 | 3.70 | 6.80 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.95 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.10 | 7.50 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.96 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.65 | 5.60 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 57.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.60 | 6.75 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.00 ↑ | 75.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.90 | 1.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 3.85 | 7.20 | 0.73 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.16 ↑ | 60.23 ↑ | 4.59 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.65 | 5.60 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 57.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 3.75 | 6.10 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.95 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.10 ↑ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 3.44 | 5.70 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 38.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 3.95 | 7.95 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.99 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.15 ↑ | 40.00 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.70 | 5.75 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.00 | 7.50 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.83 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 3.57 | 6.45 | 0.74 | 2.00 | 1.05 | 1.01 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.98 ↑ | 28.63 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 3.75 | 6.00 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.20 | 1.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.10 | 7.55 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.10 | 7.50 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.30 | 6.00 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Arda Kardzhali | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Botev Vratsa | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).