Kết quả bóng đá trận FC Ararat Armenia vs NK Publikum Celje, 23:00 ngày 04/08/2026

UEFA Champions League · 23:00 ngày 04/08/2026
FC Ararat Armenia
Sắp đá --:--:--
NK Publikum Celje
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 03 26
Bại 10 31
Ghi bàn 75 1718
Mất bàn 55 1613
Điểm 63 1715

Chủ = FC Ararat Armenia · Khách = NK Publikum Celje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Ararat Armenia (14)Hiệp 1 / Cả trậnNK Publikum Celje (10)
1 (7%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
5 (36%)Hòa/Thắng3 (30%)
3 (21%)Hòa/Hòa3 (30%)
1 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (30%)
3 (21%)Bại/Bại1 (10%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Ararat Armenia 0 (0%)Hòa 1 (100%)NK Publikum Celje 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL24/09/20FC Ararat Armenia0-0 (0-0)NK Publikum Celje2-5-0.252.25H

Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia

TBTBTHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D102/08/26Gandzasar Kapan3-4 (1-2)FC Ararat Armenia2-7--T
UEFA CL29/07/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)FC Ararat Armenia7-2-0.52.75B
UEFA CL21/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Shamrock Rovers4-7+0.252.5T
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2-0.752.5B
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF20/06/26FC Ararat Armenia1-1 (1-0)NK Mura 05---H
ARM D127/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)Gandzasar Kapan-+23.25T
ARM D117/05/26BKMA2-3 (1-0)FC Ararat Armenia3-15--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--B
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6+0.252.25T
ARM D103/05/26Urartu0-2 (0-0)FC Ararat Armenia2-6+0.252.5T
ARM CUP29/04/26FC Noah0-0 (0-0)FC Ararat Armenia1-302.5H
ARM D125/04/26FC Ararat Armenia4-0 (2-0)Ararat Yerevan5-3+2.253.25T
ARM D120/04/26Shirak0-4 (0-2)FC Ararat Armenia4-7+1.52.75T
ARM CUP16/04/26FC Ararat Armenia0-1 (0-1)FC Noah2-1203B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--T
ARM D106/04/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Alashkert7-1--H
ARM CUP02/04/26Shirak0-2 (0-0)FC Ararat Armenia4-5--T
ARM D120/03/26FC Van2-2 (1-0)FC Ararat Armenia4-9+1.252.5H

Thành tích gần đây — NK Publikum Celje

HHHHHTHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SLO D102/08/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Maribor4-2+0.53.25H
UEFA CL29/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Egnatia4-1+1.252.75H
UEFA CL23/07/26Egnatia3-3 (1-1)NK Publikum Celje5-6+0.252.25H
SLO D118/07/26NK Publikum Celje2-2 (0-1)NK Mura 055-1+1.53H
INT CF11/07/26NK Publikum Celje1-1 (0-1)Istra 1961 Pula---H
INT CF08/07/26NK Publikum Celje4-3 (1-1)MTK Hungaria5-1--T
INT CF04/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Cukaricki Stankom7-4--H
INT CF01/07/26NK Publikum Celje0-1 (0-1)Hajduk Split6-11-0.253B
INT CF27/06/26NK Publikum Celje1-0 (0-0)FK Shkendija 793-9+0.52.75T
SLO D123/05/26NK Primorje0-4 (0-4)NK Publikum Celje3-6+1.53.5T
SLO D116/05/26NK Publikum Celje1-2 (0-1)FC Koper3-8+0.252.75B
SLO D103/05/26NK Publikum Celje2-3 (0-3)NK Bravo5-6+13B
SLO D126/04/26NK Publikum Celje5-0 (3-0)NK Aluminij3-4+1.753.5T
SLO D119/04/26NK Mura 050-2 (0-2)NK Publikum Celje2-6+0.753T
SLO D115/04/26NK Publikum Celje2-0 (1-0)NK Olimpija Ljubljana5-1+0.52.75T
SLO D112/04/26Radomlje1-3 (1-2)NK Publikum Celje1-6+1.253.25T
SLO D105/04/26NK Publikum Celje1-0 (1-0)Maribor3-8+0.253.25T
SLO D122/03/26NK Publikum Celje5-1 (1-0)NK Primorje6-1+1.53.5T
UEFA ECL20/03/26AEK Athens0-2 (0-2)NK Publikum Celje11-1-1.753T
SLO D115/03/26FC Koper0-1 (0-1)NK Publikum Celje10-303T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
NK Publikum Celje (12 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

NK Publikum Celje (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
30
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
72
B.thắng H2
FC Ararat ArmeniaNK Publikum Celje

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
20
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
FC Ararat ArmeniaNK Publikum Celje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
44
Thắng 1
56
Hòa
33
Thua 1
10
Thua 2+
FC Ararat ArmeniaNK Publikum Celje

Thông tin đội bóng

FC Ararat Armenia Thông tin NK Publikum Celje
Thành lập 1919
Wazgen Salki Republican Stadium Sân nhà Arena Petrol Celje
0 Sức chứa 13600
Tulipa HLV Vítor Campelos
Khu vực Celje
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.613.352.250.912.500.811.030.000.75
Live2.613.352.250.912.500.811.00 ↓0.000.78 ↑
EasybetsSớm2.803.202.311.002.500.791.020.000.76
Live2.70 ↓3.202.44 ↑1.03 ↑2.500.80 ↑1.020.000.81 ↑
VcbetSớm3.003.402.250.902.500.840.82-0.250.92
Live2.80 ↓3.402.50 ↑1.05 ↑2.500.83 ↓1.04 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm2.683.202.310.952.500.850.79-0.251.03
Live2.75 ↑3.25 ↑2.44 ↑1.08 ↑2.500.80 ↓1.06 ↑0.000.84 ↓
InterwettenSớm2.903.252.450.952.500.751.050.000.70
Live2.85 ↓3.30 ↑2.50 ↑0.97 ↑2.500.80 ↑0.97 ↓0.000.75 ↑
10BETSớm2.853.152.390.752.250.93---
Live2.75 ↓3.20 ↑2.55 ↑0.93 ↑2.500.78 ↓---
12betSớm2.393.152.460.952.500.850.79-0.251.03
Live2.76 ↑3.25 ↑2.43 ↓1.08 ↑2.500.80 ↓1.06 ↑0.000.84 ↓
CrownSớm2.723.502.350.952.500.851.040.000.78
Live2.75 ↑3.30 ↓2.42 ↑1.07 ↑2.500.80 ↓1.07 ↑0.000.82 ↑
SbobetSớm2.483.022.450.952.500.850.920.000.90
Live2.69 ↑3.15 ↑2.43 ↓1.06 ↑2.500.82 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm2.793.162.370.752.251.010.75-0.251.03
Live2.76 ↓3.21 ↑2.48 ↑0.79 ↑2.251.05 ↑1.04 ↑0.000.82 ↓
LadbrokesSớm2.873.302.401.002.500.73---
Live2.75 ↓3.302.50 ↑0.95 ↓2.500.80 ↑---
18BetSớm2.853.152.400.782.250.951.030.000.72
Live2.75 ↓3.20 ↑2.55 ↑1.01 ↑2.500.77 ↓1.00 ↓0.000.78 ↑
PinnacleSớm2.763.012.470.832.250.921.000.000.78
Live2.92 ↑2.99 ↓2.59 ↑1.04 ↑2.500.81 ↓1.05 ↑0.000.81 ↑
HK Jockey ClubSớm2.603.102.380.912.500.790.970.000.80
Live2.603.102.380.912.500.790.98 ↑0.000.82 ↑
BwinSớm2.873.302.451.002.500.72---
Live2.80 ↓3.302.50 ↑0.93 ↓2.500.77 ↑---
1xBetSớm2.953.312.501.072.500.791.100.000.77
Live2.92 ↓3.15 ↓2.62 ↑1.03 ↓2.500.82 ↑1.02 ↓0.000.83 ↑
SNAISớm2.753.102.50------
Live2.753.102.50------
Bet 365Sớm2.703.202.451.002.500.801.030.000.78
Live2.703.202.450.78 ↓2.251.03 ↑1.030.000.78
William HillSớm2.803.002.380.912.500.800.70-0.250.94
Live2.75 ↓3.002.45 ↑1.00 ↑2.500.75 ↓0.53 ↓-0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Ararat Armenia0Chưa có trận cùng mức
NK Publikum Celje0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).