Kết quả bóng đá trận FC Ararat Armenia vs FC Van, 19:00 ngày 15/08/2026

Ngoại hạng Armenia · 19:00 ngày 15/08/2026
FC Ararat Armenia
2 Kết thúc HT 0-0 0
FC Van
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Wazgen Salki Republican Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

FC Ararat Armenia Phút FC Van
26' Tigran Gevorgyan
37' Chimuka Lweendo
HT 0-0
Alioune Ndour 1 - 0 47'
51' Enoch Mensah
Paul Ayongo 70'
74' Javier Torres
Juan Balanta Đá hỏng penalty76'
77' Prince Emmanuel Obinna
Bruno Wilson 88'
Arayik Eloyan 2 - 0 89'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 60
Hòa 01 22
Bại 12 28
Ghi bàn 31 155
Mất bàn 29 1125
Điểm 61 202

Chủ = FC Ararat Armenia · Khách = FC Van

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Ararat Armenia (23)Hiệp 1 / Cả trậnFC Van (12)
1 (4%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
10 (43%)Hòa/Thắng1 (8%)
5 (22%)Hòa/Hòa4 (33%)
2 (9%)Hòa/Bại1 (8%)
4 (17%)Bại/Bại5 (42%)

Bảng xếp hạng

FC Ararat Armenia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311107105
Sân nhà32105273
Sân khách21015535
6 gần6402119--

FC Van

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5014214112
Sân nhà30122919
Sân khách200205012
6 gần6015414--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Ararat Armenia 14 (70%)Hòa 3 (15%)FC Van 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D120/03/26FC Van2-2 (1-0)FC Ararat Armenia4-9+1.252.5H
ARM D116/03/26FC Ararat Armenia3-0 (2-0)FC Van4-2+1.52.75T
ARM D104/08/25FC Van0-0 (0-0)FC Ararat Armenia3-4+0.752.5H
INT CF12/07/25FC Ararat Armenia5-2 (0-0)FC Van---T
ARM D120/04/25FC Van2-3 (2-2)FC Ararat Armenia6-4+0.753T
ARM D110/03/25FC Ararat Armenia1-1 (1-0)FC Van2-11+12.75H
ARM D104/08/24FC Van0-2 (0-1)FC Ararat Armenia4-6--T
ARM D102/05/24FC Van0-5 (0-1)FC Ararat Armenia2-4+1.252.5T
ARM D103/03/24FC Ararat Armenia0-2 (0-0)FC Van2-2--B
ARM D128/10/23FC Van0-2 (0-0)FC Ararat Armenia2-6+1.753T
ARM D127/08/23FC Ararat Armenia3-0 (1-0)FC Van-+1.752.75T
ARM D122/05/23FC Ararat Armenia4-1 (1-1)FC Van10-2+1.753T
ARM D117/03/23FC Van1-2 (0-0)FC Ararat Armenia2-6+12T
ARM D103/11/22FC Ararat Armenia4-0 (2-0)FC Van5-2+12.25T
ARM D102/09/22FC Van0-4 (0-1)FC Ararat Armenia5-10+12.25T
ARM D114/05/22FC Ararat Armenia1-0 (0-0)FC Van-+12.5T
ARM D120/03/22FC Van2-1 (0-1)FC Ararat Armenia4-2+12B
ARM D128/11/21FC Ararat Armenia2-0 (0-0)FC Van11-4+1.52.5T
ARM D112/09/21FC Van1-2 (1-0)FC Ararat Armenia1-10+1.252.5T
ARM D108/04/21FC Ararat Armenia2-3 (1-1)FC Van5-5+0.752.25B

Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia

BTTTBTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL12/08/26NK Publikum Celje2-0 (0-0)FC Ararat Armenia12-9-12.75B
ARM D107/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)Urartu6-6--T
UEFA CL04/08/26FC Ararat Armenia2-1 (1-1)NK Publikum Celje3-402.5T
ARM D102/08/26Gandzasar Kapan3-4 (1-2)FC Ararat Armenia2-7--T
UEFA CL29/07/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)FC Ararat Armenia7-2-0.52.75B
UEFA CL21/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Shamrock Rovers4-7+0.252.5T
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2-0.752.5B
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5T
INT CF27/06/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Vojvodina Novi Sad---H
INT CF20/06/26FC Ararat Armenia1-1 (1-0)NK Mura 05---H
ARM D127/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)Gandzasar Kapan-+23.25T
ARM D117/05/26BKMA2-3 (1-0)FC Ararat Armenia3-15--T
ARM D110/05/26FC Ararat Armenia0-4 (0-2)FC Noah6-5--B
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6+0.252.25T
ARM D103/05/26Urartu0-2 (0-0)FC Ararat Armenia2-6+0.252.5T
ARM CUP29/04/26FC Noah0-0 (0-0)FC Ararat Armenia1-302.5H
ARM D125/04/26FC Ararat Armenia4-0 (2-0)Ararat Yerevan5-3+2.253.25T
ARM D120/04/26Shirak0-4 (0-2)FC Ararat Armenia4-7+1.52.75T
ARM CUP16/04/26FC Ararat Armenia0-1 (0-1)FC Noah2-1203B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--T

Thành tích gần đây — FC Van

BBBHBBTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARM D109/08/26FC Pyunik3-0 (2-0)FC Van6-1-1.753B
ARM D131/07/26FC Van1-4 (0-2)Sadarakpat3-3+0.52.5B
INT CF15/07/26FC Noah2-0 (2-0)FC Van8-1--B
INT CF11/07/26Ararat Yerevan2-2 (1-1)FC Van---H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1-1.52.75B
ARM D116/05/26FC Van0-1 (0-0)Alashkert1-9--B
ARM D108/05/26FC Van1-0 (0-0)Shirak3-4+0.52.5T
ARM D102/05/26Gandzasar Kapan0-1 (0-1)FC Van7-5--T
ARM D126/04/26Urartu2-0 (2-0)FC Van3-3-1.252.75B
ARM D123/04/26FC Van1-2 (1-1)BKMA5-6+0.252.5B
ARM D120/04/26FC Noah2-0 (1-0)FC Van7-0-1.753.25B
ARM D110/04/26FC Van1-2 (0-0)Urartu1-11-0.52.5B
ARM D104/04/26Ararat Yerevan1-2 (1-1)FC Van5-3--T
ARM D120/03/26FC Van2-2 (1-0)FC Ararat Armenia4-9-1.252.5H
ARM D116/03/26FC Ararat Armenia3-0 (2-0)FC Van4-2-1.52.75B
ARM D107/03/26FC Van1-2 (0-0)Ararat Yerevan2-3+12.75B
INT CF21/02/26Ararat Yerevan0-1 (0-1)FC Van---T
INT CF14/02/26FC Van0-0 (0-0)Gandzasar Kapan---H
INT CF04/02/26FC Van5-0 (0-0)Hayq---T
INT CF31/01/26BKMA2-2 (0-0)FC Van---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
14
2
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
86
65
Tấn công nguy hiểm
67
18
Sút ngoài cầu môn
9
1
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T14 H3 B3
T3 H3 B14
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Van (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Van (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
FC Ararat ArmeniaFC Van

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
FC Ararat ArmeniaFC Van

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
64
Thắng 1
34
Hòa
35
Thua 1
26
Thua 2+
FC Ararat ArmeniaFC Van

Thông tin đội bóng

FC Ararat Armenia Thông tin FC Van
Thành lập
Wazgen Salki Republican Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Tulipa HLV Aleksandr Mikhailov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.136.4013.000.923.250.790.992.000.85
Live1.02 ↓26.00 ↑81.00 ↑4.80 ↑2.500.05 ↓2.70 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm1.146.5015.000.683.250.65---
Live1.06 ↓9.00 ↑23.00 ↑0.62 ↓3.500.72 ↑---
InterwettenSớm1.176.7512.001.053.500.65---
Live1.02 ↓15.00 ↑95.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
10BETSớm1.166.2011.000.853.250.82---
Live1.01 ↓36.00 ↑100.00 ↑1.72 ↑1.500.38 ↓---
SbobetSớm1.185.809.601.023.250.800.992.000.85
Live1.01 ↓6.80 ↑70.00 ↑3.12 ↑1.500.12 ↓1.53 ↑0.250.35 ↓
WewbetSớm1.185.8013.000.903.250.860.932.000.85
Live1.02 ↓7.75 ↑25.00 ↑0.92 ↑1.500.76 ↓0.79 ↓0.250.89 ↑
LadbrokesSớm1.147.5013.000.402.501.70---
Live1.01 ↓13.00 ↑91.00 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.186.5011.000.923.500.810.922.250.81
Live1.08 ↓10.00 ↑21.00 ↑0.80 ↓3.500.94 ↑0.86 ↓2.750.89 ↑
PinnacleSớm1.196.2910.440.903.000.870.811.750.96
Live1.05 ↓9.89 ↑21.16 ↑0.95 ↑3.750.76 ↓0.82 ↑2.750.89 ↓
BwinSớm1.176.5011.001.053.500.68---
Live1.01 ↓126.00 ↑251.00 ↑0.63 ↓1.501.00 ↑---
1xBetSớm1.186.5011.200.442.501.631.002.250.80
Live1.02 ↓21.00 ↑67.00 ↑4.11 ↑2.500.17 ↓2.13 ↑0.250.37 ↓
Bet 365Sớm1.176.5011.000.953.250.851.002.250.80
Live1.01 ↓26.00 ↑81.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓2.70 ↑0.250.26 ↓
William HillSớm1.185.8013.001.203.500.600.621.501.15
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑1.50 ↑1.500.44 ↓0.75 ↑2.500.95 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.