Kết quả bóng đá trận FC Ararat Armenia vs FC Noah, 22:00 ngày 26/10/2026
Ngoại hạng Armenia · 22:00 ngày 26/10/2026
FC Ararat Armenia 2 Kết thúc HT 2-0 1
FC Noah
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| FC Ararat Armenia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Sandro Lima 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Aram Khamoyan 3 - 1 ⚽ | 22' | |
| 40' | ||
| 40' | Aram Khamoyan | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | ||
| 55' | ||
| 60' | ||
| 64' | ⚽ 3 - 2 | |
| 70' | ||
| 76' | ||
| 81' | ⚽ 3 - 3 | |
| 81' | ⚽ 3 - 4 Lazetic M. | |
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 17 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 17 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 23 |
Chủ = FC Ararat Armenia · Khách = FC Noah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ararat Armenia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 10 (33%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
FC Ararat Armenia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 5 |
FC Noah
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 3 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 0 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
25
Sút bóng
45
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FC Noah (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Ararat Armenia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wazgen Salki Republican Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tulipa | HLV | Pablo Garcia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.96 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.77 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.90 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 3.40 | 1.93 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.35 | 1.90 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.03 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.21 ↓ | 3.55 ↑ | 23.00 ↑ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.45 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 45.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.35 | 1.90 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.03 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.22 ↓ | 3.50 ↑ | 23.00 ↑ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.25 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.90 ↑ | 15.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.20 | 3.14 | 2.04 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.63 ↑ | 28.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.25 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.95 | 0.91 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 28.00 ↑ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.01 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.38 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 96.00 ↑ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.