Kết quả bóng đá trận FC Ararat Armenia vs CS Universitatea Craiova, 23:00 ngày 27/08/2026
UEFA Europa League · 23:00 ngày 27/08/2026
FC Ararat Armenia 1 Kết thúc HT 0-0 0
CS Universitatea Craiova
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Wazgen Salki Republican Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
FC Ararat Armenia
CS Universitatea Craiova
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Donatas Rumsas
1'
🚩 Việt vị
16'
🚩 Việt vị
21'
⛳ Phạt góc
31'
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
⛳ Phạt góc
47'
⛳ Phạt góc
48'
🟨 Thẻ vàng - Nicusor Bancu
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
54'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Samuel Teles Pereira Nunes Silva, ra Cristian Baluta
🔁 Thay người: vào Carlos Franca, ra Benny
🚩 Việt vị
72'
🔁 Thay người: vào Steven Nsimba, ra Assad Al Hamlawi
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Zhirayr Shaghoyan, ra Zidane Banjaqui
🔁 Thay người: vào Juan Balanta, ra Artur Serobyan
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Bruno Wilson
89'
⛳ Phạt góc
89'
🔁 Thay người: vào Monday Etim, ra Stefan Baiaram
🔁 Thay người: vào Maxence Carlier, ra Karen Muradyan
🔁 Thay người: vào Alwyn Tera, ra Hugo Oliveira
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Steven Nsimba
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Samuel Teles Pereira Nunes Silva
⚽ BÀN THẮNG - Sandro Cesar Cordovil de Lima 1-0
🥅 Phạt đền
🟨 Thẻ vàng - Zhirayr Shaghoyan
🟨 Thẻ vàng - Sandro Cesar Cordovil de Lima
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| FC Ararat Armenia | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 48' | Nicusor Bancu | |
| 62' ⇄ | ▲ Samuel Teles Pereira Nunes Silva ▼ Cristian Baluta | |
| ▲ Carlos Franca ▼ Benny | 70' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Steven Nsimba ▼ Assad Al Hamlawi | |
| ▲ Zhirayr Shaghoyan ▼ Zidane Banjaqui | 77' ⇄ | |
| ▲ Juan Balanta ▼ Artur Serobyan | 77' ⇄ | |
| Bruno Wilson | 80' | |
| 89' ⇄ | ▲ Monday Etim ▼ Stefan Baiaram | |
| ▲ Maxence Carlier ▼ Karen Muradyan | 90+2' ⇄ | |
| ▲ Alwyn Tera ▼ Hugo Oliveira | 90+2' ⇄ | |
| 90+3' | Steven Nsimba | |
| 90+7' | Samuel Teles Pereira Nunes Silva | |
| Sandro Cesar Cordovil de Lima ❌ Đá hỏng penalty | 90+8' | |
| Sandro Cesar Cordovil de Lima ❌ Đá hỏng penalty | 90+8' | |
| Sandro Cesar Cordovil de Lima 1 - 0 ⚽ | 90+8' | |
| Zhirayr Shaghoyan | 90+9' | |
| Sandro Cesar Cordovil de Lima | 90+9' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 11 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 17 | 21 |
Chủ = FC Ararat Armenia · Khách = CS Universitatea Craiova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ararat Armenia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (17%) |
| 10 (38%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Ararat Armenia 0 (0%)Hòa 1 (100%)CS Universitatea Craiova 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-1) | FC Ararat Armenia | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia
HHTBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-1) | Sadarakpat | - | - | H |
| 21/08/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-1) | FC Ararat Armenia | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | FC Van | - | - | T |
| 12/08/26 | NK Publikum Celje | 2-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | -1 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | Urartu | - | - | T |
| 04/08/26 | FC Ararat Armenia | 2-1 (1-1) | NK Publikum Celje | 0 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Gandzasar Kapan | 3-4 (1-2) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 29/07/26 | Shamrock Rovers | 2-1 (2-0) | FC Ararat Armenia | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Riga FC | 3-2 (2-0) | FC Ararat Armenia | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-0) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 27/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | Gandzasar Kapan | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | BKMA | 2-3 (1-0) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | B |
| 06/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | FC Pyunik | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Urartu | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Ararat Armenia | 4-0 (2-0) | Ararat Yerevan | +2.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova
THHTBHTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | CS Universitatea Craiova | 3-1 (1-0) | FC Voluntari | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/08/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-1) | FC Ararat Armenia | +1.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | SC Otelul Galati | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (1-1) | KuPs | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/08/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | +1 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | KuPs | 1-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (2-0) | Petrolul Ploiesti | +1.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Dinamo Bucuresti | 5-1 (2-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
FC Ararat Armenia
CS Universitatea Craiova
98Joao Victor3Junior Bueno16Edgar Grigoryan43Bruno Wilson47Alexandros Malis2Hugo Oliveira19CKaren Muradyan11Zidane Banjaqui70Benny77Artur Serobyan91Sandro Cesar Cordovil de Lima21Laurentiu Popescu3Oleksandr Romanchuk6Vladimir Screciu24Nikola Stevanovic5Anzor Mekvabishvili8Cristian Baluta11CNicusor Bancu17Juan Carlos Morales9Assad Al Hamlawi10Stefan Baiaram20Alexandru Cicaldau
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Hugo Oliveira▼ Rời sân 90+2'
- 3Junior Bueno
- 11Zidane Banjaqui▼ Rời sân 77'
- 16Edgar Grigoryan
- 19Karen Muradyan C▼ Rời sân 90+2'
- 43Bruno Wilson🟨 Thẻ vàng 80'
- 47Alexandros Malis
- 70Benny▼ Rời sân 70'
- 77Artur Serobyan▼ Rời sân 77'
- 91Sandro Cesar Cordovil de Lima⚽ Ghi bàn 90+8' · 🟨 Thẻ vàng 90+9' · ❌ Hỏng pen 90+8' · ❌ Hỏng pen 90+8'
- 98Joao Victor
Khách · 343
- 3Oleksandr Romanchuk
- 5Anzor Mekvabishvili
- 6Vladimir Screciu
- 8Cristian Baluta▼ Rời sân 62'
- 9Assad Al Hamlawi▼ Rời sân 72'
- 10Stefan Baiaram▼ Rời sân 89'
- 11Nicusor Bancu C🟨 Thẻ vàng 48'
- 17Juan Carlos Morales
- 20Alexandru Cicaldau
- 21Laurentiu Popescu
- 24Nikola Stevanovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
33
Sút bóng
522
Sút cầu môn
27
Tấn công
115115
Tấn công nguy hiểm
7289
Sút ngoài cầu môn
211
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
474491
TL chuyền bóng thành công
85%88%
Phạm lỗi
813
Việt vị
33
Cứu thua
71
Tắc bóng
513
Quả ném biên
3015
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
05
Chuyền dài
1620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.941.44
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
58 42
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CS Universitatea Craiova (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Ararat Armenia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Wazgen Salki Republican Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Tulipa | HLV | Filipe Coelho |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.03 | 2.98 | 1.96 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.94 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.38 ↑ | 2.98 | 1.84 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.84 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.03 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.98 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.80 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.84 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.13 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.50 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.83 | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.93 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 18.62 ↑ | 1.08 ↓ | 9.02 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.13 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.30 | 2.08 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.07 | 3.06 | 2.13 | 1.05 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | -0.50 | 1.06 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.52 | 3.42 | 1.92 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 15.30 ↑ | 1.11 ↓ | 8.85 ↑ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.89 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.02 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.09 | 3.46 | 1.83 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 15.47 ↑ | 1.13 ↓ | 8.64 ↑ | 3.29 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.84 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 1.11 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.20 | 1.79 ↓ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.66 ↓ | -0.75 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.60 | 1.95 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.02 | 3.55 | 2.00 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 2.18 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 5.42 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 2.06 ↓ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 3.25 ↓ | 1.95 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.83 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | -0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Ararat Armenia | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| CS Universitatea Craiova | +1/2 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).