Kết quả bóng đá trận FC Ararat Armenia vs AC Sparta Prague, 23:45 ngày 16/09/2026
UEFA Europa League · 23:45 ngày 16/09/2026
FC Ararat Armenia 1 Kết thúc HT 0-2 4
AC Sparta Prague
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 13
Địa điểm: Wazgen Salki Republican Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 3 | 2 | 16 | 20 |
Chủ = FC Ararat Armenia · Khách = AC Sparta Prague
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ararat Armenia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (10%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (34%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 7 (24%) | Bại/Bại | 7 (32%) |
Đội hình
FC Ararat Armenia
AC Sparta Prague
98Joao Victor3Bueno J.16Grigoryan E.43Wilson Valdez B. R.47Malis A.2Hugo Oliveira19Muradyan K.70Benny11Banjaqui Z.77Serobyan A.91Sandro Lima44J.Surovčík2Suchomel M.6Kvalvagnes Guddal T.11Rynes M.22Mbe Soh L.10Karabec A.28Macek R.38Sochurek H.7Alcocer J.14Brunes J.17John Mercado
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
64
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
6481
TL chuyền bóng thành công
83%91%
Phạm lỗi
21
Cứu thua
11
Quả ném biên
15
Chuyền dài
63
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
AC Sparta Prague (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Ararat Armenia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1893-11-16 | |
| Wazgen Salki Republican Stadium | Sân nhà | Jannarali Stadium |
| 0 | Sức chứa | 20558 |
| Tulipa | HLV | Brian Priske |
| Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.55 | 4.10 | 1.51 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 3.98 ↓ | 4.00 ↓ | 1.61 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.90 | 4.00 | 1.62 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.78 | -1.00 | 1.06 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.80 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.95 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 71.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.71 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 175.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.83 | 0.80 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.77 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.71 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 175.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.73 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.93 | 3.56 | 1.70 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.33 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.60 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 351.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.58 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.37 | 3.74 | 1.87 | 0.86 | 2.50 | 1.03 | 2.30 | 0.00 | 0.37 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.90 ↓ | 0.00 | 0.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.50 | 1.80 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.00 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Ararat Armenia | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| AC Sparta Prague | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).