Kết quả bóng đá trận FC Anyang vs Incheon United, 17:30 ngày 26/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 26/08/2026
FC Anyang 2 Kết thúc HT 1-1 1
Incheon United
🟨 3 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| FC Anyang | Phút | |
| 18' | Lee Min-Hyeok | |
| 18' | Myung-joo L. | |
| Han Ka Ram | 30' | |
| Han Ka Ram | 30' | |
| 31' | ||
| 40' | ⚽ 0 - 1 Lee Dong Ryul(Assists:Kim Young Whan) (Kiến tạo: Kim Young Whan) | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Lee Dong-Ryul (Kiến tạo: Kim Young Whan) | |
| Matheus Oliveira Santos 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| Matheus Oliveira Santos ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| Matheus Oliveira De Souza ❌ Đá hỏng penalty | 45+1' | |
| Matheus Oliveira De Souza 2 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lee Chung Yong ▼ Kim Young Whan | |
| 46' ⇄ | ▲ Lee Chung-Yong ▼ | |
| 53' ⇄ | ▲ Leandro Ribeiro ▼ Gerso Fernandes | |
| 53' ⇄ | ▲ Stefan Mugosa ▼ Morgan Ferrier | |
| 53' ⇄ | ▲ Mugosa S. ▼ | |
| 53' ⇄ | ▲ L. Ribeiro ▼ | |
| 57' | Juan Fernandez | |
| 57' | Ibiza | |
| ▲ Kim Jung Hyon ▼ Han Ka Ram | 64' ⇄ | |
| ▲ Kim Jung-Hyun ▼ | 64' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Lee Myoung Ju ▼ Lee Min-Hyeok | |
| 72' ⇄ | ▲ Lee Myoung-Joo ▼ | |
| ▲ Danny Bakker ▼ Lee Jin Yong | 75' ⇄ | |
| ▲ Airton Moises ▼ Choi Geon Ju | 75' ⇄ | |
| ▲ Airton ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Bakker D. ▼ | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Seong min Kim ▼ Lee Dong Ryul | |
| 79' ⇄ | ▲ Kim S. ▼ | |
| ▲ Kim Dong Jin ▼ Kim Jae-Hyun | 81' ⇄ | |
| ▲ Blaise Tsague ▼ Un Kim | 81' ⇄ | |
| ▲ Kim Dong-Jin ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Blaise Tsague ▼ | 81' ⇄ | |
| 83' | Juan Fernandez | |
| 83' | Ibiza | |
| Matheus Oliveira De Souza 3 - 2 ⚽ | 84' | |
| Matheus Oliveira Santos 4 - 2 ⚽ | 84' | |
| Matheus Oliveira Santos 5 - 2 ⚽ | 85' | |
| Chae Hyun Woo | 86' | |
| Chae Hyun Woo | 86' | |
| 87' | Lee Myoung Ju | |
| 87' | ||
| 87' | Lee Myoung-Joo | |
| 89' | Jae-min Seo | |
| 89' | ||
| 89' | Jae-min Seo | |
| 90' | Lee Chung Yong | |
| 90' | ||
| Lee Chang-Yong | 90' | |
| 90' | Lee Chung-Yong | |
| Lee Chang Yong | 90+1' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 21 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = FC Anyang · Khách = Incheon United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Anyang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 9 (26%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 6 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Anyang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 23 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 16 | 20 | 4 |
Incheon United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 7 | 9 | 32 | 28 | 34 | 8 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 14 | 15 | 6 |
| Sân khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 14 | 19 | 5 |
Đội hình
FC Anyang
Incheon United
31Kim Da Suol4CLee Chang Yong21Kwon Kyung Won25Kim Jae-Hyun99Joo Hyeon Woo7Matheus Oliveira De Souza13Han Ka Ram26Lee Jin Yong19Un Kim27Choi Geon Ju71Chae Hyun Woo1Kim Dong-Heon2Juan Fernandez4Gun-hee Kim13Seung-gu Choi32CLee Ju Yong10Lee Dong Ryul11Gerso Fernandes15Jae-min Seo26Lee Min-Hyeok30Kim Young Whan99Morgan Ferrier
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Lee Chang Yong C🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 7Matheus Oliveira De Souza⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 84' · ⚽ Ghi bàn 84' · ⚽ Ghi bàn 85' · ❌ Hỏng pen 45' · ❌ Hỏng pen 45+1'
- 13Han Ka Ram🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 64'
- 19Un Kim▼ Rời sân 81'
- 21Kwon Kyung Won
- 25Kim Jae-Hyun▼ Rời sân 81'
- 26Lee Jin Yong▼ Rời sân 75'
- 27Choi Geon Ju▼ Rời sân 75'
- 31Kim Da Suol
- 71Chae Hyun Woo🟨 Thẻ vàng 86' · 🟨 Thẻ vàng 86'
- 99Joo Hyeon Woo
Khách · 442
- 1Kim Dong-Heon
- 2Juan Fernandez🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57' · 🟥 Thẻ đỏ 83' · 🟥 Thẻ đỏ 83'
- 4Gun-hee Kim
- 10Lee Dong Ryul⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 79'
- 11Gerso Fernandes▼ Rời sân 53'
- 13Seung-gu Choi
- 15Jae-min Seo🟨 Thẻ vàng 89' · 🟨 Thẻ vàng 89'
- 26Lee Min-Hyeok🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 72'
- 30Kim Young Whan🎯 Kiến tạo 40' · 🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 46'
- 32Lee Ju Yong C
- 99Morgan Ferrier▼ Rời sân 53'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
36
Sút bóng
414
Sút cầu môn
22
Tấn công
77131
Tấn công nguy hiểm
4493
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
10
Quả ném biên
1823
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Anyang (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Incheon United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
FC Anyang
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Kim Da Suol Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 4Lee Chang Yong Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 7Matheus Oliveira De Souza Tiền vệ tấn công | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 71Chae Hyun Woo Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 13Han Ka Ram Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Incheon United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Juan Fernandez Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 10Lee Dong Ryul Tiền đạo cánh trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 15Jae-min Seo Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 30Kim Young Whan Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 26Lee Min-Hyeok Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 72Lee Chung Yong (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 5Lee Myoung Ju (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Anyang | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013-2-2 | Thành lập | |
| Anyang Stadium | Sân nhà | Incheon Football Stadium |
| 18216 | Sức chứa | 52179 |
| HLV | Yoom Jong Hwan | |
| Anyang | Khu vực | Incheon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.88 | 3.17 | 2.15 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.10 ↓ | 1.90 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.31 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.20 | 0.89 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.12 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 300.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 2.95 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.10 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.10 | 2.09 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.11 ↑ | 100.00 ↑ | 5.37 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.17 | 0.90 | 2.25 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.25 | 0.95 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.99 | 3.04 | 2.18 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 260.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 3.09 | 2.23 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.90 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 46.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.37 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.25 | 0.86 | 2.25 | 0.87 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.89 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.33 | 3.15 | 2.31 | 0.91 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.36 ↓ | 7.17 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.20 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.79 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.75 ↑ | 80.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 2.70 ↑ | 1.25 | 0.24 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.25 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.35 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.45 | 3.15 | 2.19 | 1.13 | 2.50 | 0.67 | 1.40 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.32 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.25 | 2.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.20 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.20 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.82 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Anyang | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Incheon United | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).