Kết quả bóng đá trận FC Anyang vs FC Seoul, 17:30 ngày 22/08/2026
K League 1 · 17:30 ngày 22/08/2026
FC Anyang 0 Kết thúc HT 0-5 7
FC Seoul
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| FC Anyang | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Seon-Min Moon(Assists:Jung Seung Won) (Kiến tạo: Jung Seung Won) | |
| 9' | Jung Seung Won | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Hrvoje Babec(Assists:Jung Seung Won) (Kiến tạo: Jung Seung Won) | |
| 31' | ⚽ 0 - 3 Seon-Min Moon | |
| 35' | ⚽ 0 - 4 Patryk Klimala(Assists:Anderson de Oliveira da Silva) (Kiến tạo: Anderson de Oliveira da Silva) | |
| 44' | ⚽ 0 - 5 Anderson de Oliveira da Silva(Assists:Patryk Klimala) (Kiến tạo: Patryk Klimala) | |
| HT 0-5 | ||
| ▲ Lee Jin Yong ▼ Branislav Knezevic | 46' ⇄ | |
| ▲ Han Ka Ram ▼ Kim Jung Hyon | 46' ⇄ | |
| 53' | ⚽ 0 - 6 Jung Seung Won | |
| 58' | ⚽ 0 - 7 Lee Seung Mo(Assists:Kim Jin su) (Kiến tạo: Kim Jin su) | |
| 59' | ⚽ 0 - 8 | |
| ▲ Gang Kim ▼ Chae Hyun Woo | 60' ⇄ | |
| ▲ Choi Geon Ju ▼ Airton Moises | 60' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Jeong-beom Son ▼ Lee Seung Mo | |
| 62' ⇄ | ▲ Song Min Kyu ▼ Seon-Min Moon | |
| 62' ⇄ | ▲ Jun Choi ▼ Su-il Park | |
| ▲ Kim Young Chan ▼ Matheus Oliveira De Souza | 69' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Seong Hoon Cheon ▼ Patryk Klimala | |
| Choi Geon Ju | 72' | |
| 1 - 8 ⚽ | 76' | |
| 2 - 8 ⚽ | 79' | |
| 80' ⇄ | ▲ Hwang Do Yoon ▼ Hrvoje Babec | |
| Lee Jin Yong | 90+1' | |
| 90+1' | Song Min Kyu | |
| 90+3' | Kim Jin su | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 15 | 22 |
| Mất bàn | 9 | 2 | 21 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 20 |
Chủ = FC Anyang · Khách = FC Seoul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Anyang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (21%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
FC Anyang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 23 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 16 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | - | - |
FC Seoul
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 17 | 5 | 4 | 52 | 21 | 56 | 1 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 10 | 23 | 1 |
| Sân khách | 14 | 10 | 3 | 1 | 31 | 11 | 33 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FC Anyang 1 (17%)Hòa 3 (50%)FC Seoul 2 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/08/25 | FC Seoul | 1-2 (0-1) | FC Anyang | -0.75 | 2.5 | T |
| 06/05/25 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | FC Seoul | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/02/25 | FC Seoul | 2-1 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/17 | FC Seoul | 2-0 (2-0) | FC Anyang | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Anyang
TBBBTTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | FC Anyang | 2-1 (0-1) | Jeju SK FC | 0 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Jeju SK FC | 2-0 (1-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | FC Anyang | 1-2 (0-2) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Ulsan HD FC | 3-1 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-3 (0-2) | FC Anyang | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Anyang | 2-1 (2-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | T |
| 22/07/26 | Bucheon FC 1995 | 2-3 (1-1) | FC Anyang | 0 | 2 | T |
| 19/07/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Seoul
THHBBTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Seoul | 4-2 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Gimcheon Sangmu FC | 0-0 (0-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | FC Seoul | 0 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Busan I Park | 2-0 (1-0) | FC Seoul | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | FC Seoul | 1-3 (0-2) | Ulsan HD FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | FC Seoul | 3-1 (1-0) | Pohang Steelers | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Bucheon FC 1995 | 1-3 (0-1) | FC Seoul | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | Gangwon FC | +0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Incheon United | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Gwangju Football Club | 0-1 (0-0) | FC Seoul | +1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Jeju SK FC | 2-1 (1-0) | FC Seoul | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Seoul | 2-3 (1-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Gangwon FC | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Seoul | 3-0 (2-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | FC Seoul | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | FC Seoul | 1-0 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
FC Anyang
FC Seoul
23Kim Jeong Hoon4CLee Chang Yong17Kang Ji-Hoon21Kwon Kyung Won22Kim Dong Jin7Matheus Oliveira De Souza8Kim Jung Hyon18Branislav Knezevic11Airton Moises19Un Kim71Chae Hyun Woo25Gu SungYun25Joon seob Im5Yazan Al Arab22CKim Jin su37Juan Antonio Ros66Su-il Park6Hrvoje Babec7Jung Seung Won8Lee Seung Mo27Seon-Min Moon9Patryk Klimala9Cho Young Wook10Anderson de Oliveira da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Lee Chang Yong C
- 7Matheus Oliveira De Souza▼ Rời sân 69'
- 8Kim Jung Hyon▼ Rời sân 46'
- 11Airton Moises▼ Rời sân 60'
- 17Kang Ji-Hoon
- 18Branislav Knezevic▼ Rời sân 46'
- 19Un Kim
- 21Kwon Kyung Won
- 22Kim Dong Jin
- 23Kim Jeong Hoon
- 71Chae Hyun Woo▼ Rời sân 60'
Khách · 442
- 5Yazan Al Arab
- 6Hrvoje Babec⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 80'
- 7Jung Seung Won⚽ Ghi bàn 53' · 🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 13' · 🟨 Thẻ vàng 9'
- 8Lee Seung Mo⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 62'
- 9Patryk Klimala⚽ Ghi bàn 35' · 🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 71'
- 9Cho Young Wook
- 10Anderson de Oliveira da Silva⚽ Ghi bàn 44' · 🎯 Kiến tạo 35'
- 22Kim Jin su C🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 25Gu SungYun
- 25Joon seob Im
- 27Seon-Min Moon⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 62'
- 37Juan Antonio Ros
- 66Su-il Park▼ Rời sân 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
23
Sút bóng
520
Sút cầu môn
211
Tấn công
10191
Tấn công nguy hiểm
2935
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
1215
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
21
Quả ném biên
1517
So Sánh Sức Mạnh
44 56
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Anyang (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
FC Seoul (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Anyang (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 1 (4%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
FC Seoul (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (57%)Hòa 1 (4%)Bại 9 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Anyang | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013-2-2 | Thành lập | 1983 |
| Anyang Stadium | Sân nhà | Seoul World Cup Stadium |
| 18216 | Sức chứa | 63961 |
| HLV | Kim Gi dong | |
| Anyang | Khu vực | Seoul |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.28 | 3.28 | 1.92 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.35 ↑ | 1.80 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.97 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.87 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.20 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 3.50 | 1.87 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 56.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.94 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 33.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.30 | 1.89 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 40.49 ↑ | 11.03 ↑ | 1.06 ↓ | 1.82 ↑ | 7.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.30 | 1.94 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.97 | 1.00 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.49 | 3.18 | 2.00 | 1.08 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 22.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 7.50 | 0.21 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.96 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 35.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.83 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 91.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.11 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.40 | 3.58 | 1.79 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 1.03 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 30.89 ↑ | 10.53 ↑ | 1.09 ↓ | 4.44 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.76 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 0.68 | -0.75 | 1.12 |
| Live | 4.05 ↑ | 3.35 ↑ | 1.70 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.76 ↑ | -0.75 | 1.06 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.95 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 7.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.97 | 3.46 | 1.90 | 0.95 | 2.50 | 0.82 | 1.16 | -0.25 | 0.59 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.66 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.50 | 1.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.85 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 7.50 | 0.20 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.90 | 3.20 | 1.91 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 0.91 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Anyang | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| FC Seoul | +1/2 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).