Kết quả bóng đá trận FC Anyang vs Daejeon Citizen, 18:00 ngày 08/08/2026
K League 1 · 18:00 ngày 08/08/2026
FC Anyang 1 Kết thúc HT 0-2 2
Daejeon Citizen
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| FC Anyang | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Joo Min Kyu | |
| 31' | Masatoshi Ishida | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Anton Krivotsyuk(Assists:Myungjae Lee) (Kiến tạo: Myungjae Lee) | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Kwon Kyung Won ▼ Lee Jin Yong | 46' ⇄ | |
| ▲ Matheus Oliveira De Souza ▼ Kim Bo-Kyung | 46' ⇄ | |
| 53' | Bong-soo Kim | |
| Matheus Oliveira De Souza | 57' | |
| ▲ Un Kim ▼ Blaise Tsague | 58' ⇄ | |
| 60' | Kang Yun Seong | |
| Lee Chang Yong(Assists:Ivan Jukic) (Kiến tạo: Ivan Jukic) 1 - 2 ⚽ | 61' | |
| 68' ⇄ | ▲ Diogo de Oliveira Barbosa ▼ Joo Min Kyu | |
| ▲ Chae Hyun Woo ▼ Choi Geon Ju | 68' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Kim Hyun Wook ▼ Masatoshi Ishida | |
| 74' ⇄ | ▲ Ha Chang Rae ▼ Gustav Ludwigson | |
| 83' ⇄ | ▲ Lee Soon Min ▼ Bong-soo Kim | |
| 83' ⇄ | ▲ Jeong Jae Hee ▼ Eom Won sang | |
| ▲ Han Ka Ram ▼ Ivan Jukic | 85' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 21 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 16 | 17 |
Chủ = FC Anyang · Khách = Daejeon Citizen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Anyang | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 7 (25%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
FC Anyang
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 10 | 8 | 33 | 39 | 34 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 15 | 23 | 14 | 9 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 18 | 16 | 20 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Daejeon Citizen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 8 | 10 | 35 | 32 | 32 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 15 | 14 | 8 |
| Sân khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 17 | 18 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Anyang 5 (25%)Hòa 8 (40%)Daejeon Citizen 7 (35%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/08/25 | FC Anyang | 3-2 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/25 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/25 | Daejeon Citizen | 2-1 (1-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/09/22 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/08/22 | Daejeon Citizen | 2-3 (0-2) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/06/22 | FC Anyang | 2-2 (0-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | H |
| 12/03/22 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/11/21 | FC Anyang | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/10/21 | Daejeon Citizen | 3-1 (1-0) | FC Anyang | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/21 | FC Anyang | 1-2 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.25 | B |
| 06/06/21 | Daejeon Citizen | 1-2 (1-1) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/21 | FC Anyang | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 17/11/20 | Daejeon Citizen | 3-0 (0-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/08/20 | FC Anyang | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/20 | Daejeon Citizen | 3-3 (1-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/11/19 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | FC Anyang | +0.75 | 2.5 | H |
| 31/08/19 | FC Anyang | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | +1.25 | 2.5 | H |
| 08/07/19 | FC Anyang | 2-1 (1-0) | Daejeon Citizen | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/04/19 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Anyang
BTTTHTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ulsan HD FC | 3-1 (0-0) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Chungbuk Cheongju | 1-3 (0-2) | FC Anyang | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Anyang | 2-1 (2-0) | Gangwon FC | -0.25 | 2 | T |
| 22/07/26 | Bucheon FC 1995 | 2-3 (1-1) | FC Anyang | 0 | 2 | T |
| 19/07/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.25 | H |
| 12/07/26 | Incheon United | 0-1 (0-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | FC Anyang | 2-3 (1-1) | Pohang Steelers | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Jeju SK FC | 1-2 (0-1) | FC Anyang | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | FC Anyang | 2-2 (1-0) | Gimcheon Sangmu FC | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | FC Anyang | 1-1 (0-0) | Jeonbuk Hyundai Motors | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | FC Seoul | 0-0 (0-0) | FC Anyang | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Gwangju Football Club | 2-5 (0-3) | FC Anyang | +0.25 | 2 | T |
| 22/04/26 | FC Anyang | 1-1 (1-0) | Ulsan HD FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Pohang Steelers | 0-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Gimcheon Sangmu FC | 1-1 (0-0) | FC Anyang | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Anyang | 1-1 (0-1) | FC Seoul | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | FC Anyang | 0-1 (0-0) | Incheon United | 0 | 2 | B |
| 18/03/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 2-1 (1-1) | FC Anyang | -0.5 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Gangwon FC | 1-1 (1-1) | FC Anyang | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Daejeon Citizen
TBHHHHBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Daejeon Citizen | 2-0 (0-0) | Gwangju Football Club | +1 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 3-2 (2-1) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Jeonbuk Hyundai Motors | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (2-1) | Ulsan HD FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Jeju SK FC | 0-0 (0-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Daejeon Citizen | 2-2 (0-0) | Bucheon FC 1995 | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Daejeon Citizen | 1-2 (0-1) | FC Seoul | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Gangwon FC | 2-0 (0-0) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-0) | Pohang Steelers | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/05/26 | Daejeon Citizen | 0-0 (0-0) | Incheon United | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Gwangju Football Club | 0-5 (0-2) | Daejeon Citizen | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Ulsan HD FC | 1-4 (0-3) | Daejeon Citizen | -0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeju SK FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FC Seoul | 0-1 (0-1) | Daejeon Citizen | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Daejeon Citizen | 0-2 (0-1) | Gangwon FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Pohang Steelers | 1-0 (1-0) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Daejeon Citizen | 0-1 (0-1) | Jeonbuk Hyundai Motors | 0 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Incheon United | 1-3 (1-1) | Daejeon Citizen | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Daejeon Citizen | 1-1 (0-1) | Gimcheon Sangmu FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Bucheon FC 1995 | 1-1 (0-0) | Daejeon Citizen | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
FC Anyang
Daejeon Citizen
23Kim Jeong Hoon4CLee Chang Yong5Kim Young Chan17Kang Ji-Hoon22Kim Dong Jin18Branislav Knezevic24Kim Bo-Kyung26Lee Jin Yong10Ivan Jukic27Choi Geon Ju28Blaise Tsague1Lee Chang Keun4Cho Sung Gwon4Seong-Kwon Jo16Myungjae Lee33Kim Moon-Hwan98Anton Krivotsyuk6Kang Yun Seong11Eom Won sang17Gustav Ludwigson30Bong-soo Kim7Masatoshi Ishida10CJoo Min Kyu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Lee Chang Yong C⚽ Ghi bàn 61'
- 5Kim Young Chan
- 10Ivan Jukic🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 85'
- 17Kang Ji-Hoon
- 18Branislav Knezevic
- 22Kim Dong Jin
- 23Kim Jeong Hoon
- 24Kim Bo-Kyung▼ Rời sân 46'
- 26Lee Jin Yong▼ Rời sân 46'
- 27Choi Geon Ju▼ Rời sân 68'
- 28Blaise Tsague▼ Rời sân 58'
Khách · 442
- 1Lee Chang Keun
- 4Cho Sung Gwon
- 4Seong-Kwon Jo
- 6Kang Yun Seong🟨 Thẻ vàng 60'
- 7Masatoshi Ishida🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 69'
- 10Joo Min Kyu C⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 68'
- 11Eom Won sang▼ Rời sân 83'
- 16Myungjae Lee🎯 Kiến tạo 40'
- 17Gustav Ludwigson▼ Rời sân 74'
- 30Bong-soo Kim🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 83'
- 33Kim Moon-Hwan
- 98Anton Krivotsyuk⚽ Ghi bàn 40'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
47
Tấn công
128145
Tấn công nguy hiểm
5464
Sút ngoài cầu môn
71
Cản bóng
84
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
32
Quả ném biên
1819
So Sánh Sức Mạnh
47 53
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T5 H8 B7T7 H8 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Anyang (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Daejeon Citizen (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Anyang (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (67%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO
Daejeon Citizen (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Anyang | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2013-2-2 | Thành lập | |
| Anyang Stadium | Sân nhà | Daejeon World Cup Stadium |
| 18216 | Sức chứa | 40407 |
| HLV | Hwang Sun-Hong | |
| Anyang | Khu vực | Daejeon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.22 | 2.31 | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 3.23 ↑ | 3.22 | 2.00 ↓ | 0.92 | 2.50 | 0.80 | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.46 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 1.03 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.45 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.20 | 2.35 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.10 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.05 | 2.40 | 0.30 | 1.50 | 2.20 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.15 | 2.28 | 0.73 | 2.25 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 51.61 ↑ | 5.33 ↑ | 1.14 ↓ | 1.54 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.20 | 2.35 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.10 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.77 | 3.25 | 2.42 | 0.83 | 2.25 | 1.04 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.14 | 2.38 | 0.83 | 2.25 | 1.05 | 1.09 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 44.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.11 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.17 | 2.41 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 1.02 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.35 | 0.76 | 2.25 | 0.97 | 0.73 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 99.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.45 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.25 | 0.82 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 30.89 ↑ | 5.24 ↑ | 1.21 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.72 | 3.05 | 2.29 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.10 ↑ | 1.95 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.50 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.22 | 2.51 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 421.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.66 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.40 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.38 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.50 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Anyang | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Daejeon Citizen | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).