Kết quả bóng đá trận FC Annecy vs Metz, 19:00 ngày 29/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 19:00 ngày 29/08/2026
FC Annecy
1 Kết thúc HT 1-1 1
Metz
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

FC Annecy Phút Metz
11' Pape Moussa Fall
11' Fall P. M.
Kadan Young 22'
K.Young 22'
24'⚽ 0 - 1 Teji Savanier
24'⚽ 0 - 2 Savanier T.
Kadan Young(Assists:Kilyan Veniere) (Kiến tạo: Kilyan Veniere) 1 - 2 ⚽33'
K.Young (Kiến tạo: Kilyan Veniere) 2 - 2 ⚽33'
HT 1-1
59' ⇄▲ Ibou Sane ▼ Teji Savanier
59' ⇄▲ Believe Munongo ▼ Nampalys Mendy
59' ⇄▲ Nathan Mbala ▼ Giorgi Abuashvili
▲ Moise Sahi Dion ▼ Zepiqueno Redmond61' ⇄
▲ Antoine Larose ▼ Kilyan Veniere61' ⇄
▲ Pascal Mozie ▼ Kadan Young76' ⇄
▲ Paul Venot ▼ Mohamed Kone76' ⇄
81' ⇄▲ Abdoulaye Agne Ba ▼ Jahyann Pandore
85' ⇄▲ Maxime Colin ▼ Florian Miguel
Paul Venot 90+2'
90+3' Bouna Sarr
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 01 34
Bại 21 32
Ghi bàn 46 1418
Mất bàn 54 1312
Điểm 34 1516

Chủ = FC Annecy · Khách = Metz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Annecy (10)Hiệp 1 / Cả trậnMetz (16)
2 (20%)Thắng/Thắng3 (19%)
1 (10%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (30%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng3 (19%)
2 (20%)Hòa/Hòa5 (31%)
1 (10%)Hòa/Bại2 (13%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
0 (0%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

FC Annecy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42115476
Sân nhà21103144
Sân khách21012338
6 gần6222710--

Metz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41304367
Sân nhà21103246
Sân khách202011211
6 gần6321117--

Thành tích đối đầu (4 trận)

FC Annecy 0 (0%)Hòa 2 (50%)Metz 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D209/03/25Metz5-1 (2-0)FC Annecy4-3-1.252.5B
FRA D215/12/24FC Annecy0-0 (0-0)Metz6-2-0.252.5H
FRA D205/03/23FC Annecy0-3 (0-1)Metz6-4-0.252.25B
FRA D203/09/22Metz0-0 (0-0)FC Annecy9-4-0.752.25H

Thành tích gần đây — FC Annecy

BTTHHBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D225/08/26Reims3-1 (0-1)FC Annecy4-3-0.752.5B
FRA D215/08/26FC Annecy2-0 (1-0)Rodez Aveyron8-7+0.252.5T
FRA D209/08/26Pau FC0-1 (0-1)FC Annecy6-402.5T
INT CF31/07/26Bastia2-2 (0-2)FC Annecy4-7+0.52.5H
INT CF28/07/26Nancy1-1 (0-0)FC Annecy---H
INT CF17/07/26FC Annecy0-4 (0-0)FC Sion3-7-0.753B
FRA D210/05/26FC Annecy1-2 (0-2)Rodez Aveyron9-5+0.252.75B
FRA D203/05/26Boulogne1-2 (0-1)FC Annecy4-4+0.252.25T
FRA D225/04/26FC Annecy5-1 (3-0)Pau FC1-3+0.252.5T
FRA D218/04/26Nancy1-5 (0-2)FC Annecy1-302.25T
FRA D211/04/26FC Annecy0-0 (0-0)Montpellier3-502.25H
FRA D204/04/26FC Annecy1-0 (0-0)Guingamp4-702.25T
FRA D222/03/26Saint Etienne4-0 (3-0)FC Annecy6-2-0.752.5B
FRA D217/03/26FC Annecy1-2 (1-0)Troyes2-102.25B
FRA D207/03/26Le Mans3-0 (2-0)FC Annecy6-5-0.252.25B
FRA D228/02/26Bastia0-2 (0-2)FC Annecy3-502T
FRA D221/02/26FC Annecy2-1 (0-0)Red Star FC 932-402.25T
FRA D214/02/26Stade Lavallois MFC2-2 (1-0)FC Annecy4-602H
FRA D207/02/26FC Annecy1-1 (1-0)Grenoble7-0+0.52.25H
FRA D231/01/26USL Dunkerque0-1 (0-1)FC Annecy5-5-0.52.25T

Thành tích gần đây — Metz

HHTBTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D222/08/26Metz1-1 (0-0)Stade Lavallois MFC4-7+0.752.5H
FRA D215/08/26Grenoble0-0 (0-0)Metz1-5+0.252.5H
FRA D209/08/26Metz2-1 (0-0)Guingamp5-3+0.52.5T
INT CF01/08/26Metz1-3 (0-2)Kaiserslautern---B
INT CF25/07/26Metz3-1 (1-1)Fortuna Sittard4-8+0.253T
INT CF22/07/26Metz4-1 (3-0)Sochaux---T
INT CF17/07/26Metz6-0 (2-0)Seraing United---T
INT CF11/07/26Metz2-1 (0-1)Racing Union Luxemburg---T
INT CF11/07/26Metz1-1 (1-1)Versailles 78---H
INT CF04/07/26Metz1-2 (0-0)FC Differdange 03---B
INT CF03/07/26Metz5-2 (1-1)US Mondorf-les-Bains---T
FRA D118/05/26Nice0-0 (0-0)Metz10-4-1.252.75H
FRA D111/05/26Metz0-4 (0-1)Lorient7-4-0.252.75B
FRA D103/05/26Metz1-2 (0-0)Monaco5-9-13.25B
INT CF29/04/26Seraing United1-1 (1-0)Metz---H
FRA D126/04/26Le Havre4-4 (2-2)Metz6-4-0.52.5H
FRA D119/04/26Metz1-3 (1-1)Paris FC6-5-0.252.5B
FRA D111/04/26Marseille3-1 (1-0)Metz7-4-1.753.25B
FRA D105/04/26Metz0-0 (0-0)Nantes6-302.25H
FRA D122/03/26Rennes0-0 (0-0)Metz8-2-1.53H

Đội hình

FC AnnecyMetz
1Florian Escales18Axel Drouhin23Matteo Veillon27Julien Kouadio41Thibault Delphis5CAhmed Kashi14Mohamed Kone22Clement Billemaz12Kadan Young17Zepiqueno Redmond19Kilyan Veniere61Pape Sy3Florian Miguel5Jean Ruiz42Cristian Castro Devenish70CBouna Sarr6Nampalys Mendy8Jessy Deminguet9Giorgi Abuashvili10Teji Savanier21Jahyann Pandore11Pape Moussa Fall

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
105
94
Tấn công nguy hiểm
38
36
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
6
6
Đá phạt trực tiếp
8
18
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
393
368
TL chuyền bóng thành công
77%
79%
Phạm lỗi
18
8
Việt vị
2
2
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
11
3
Quả ném biên
29
23
Cắt bóng
5
10
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
18
54
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.44
0.74
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Annecy (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Metz (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Annecy (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Metz (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
13
B.thắng H2
FC AnnecyMetz

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC AnnecyMetz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
52
Thắng 1
58
Hòa
22
Thua 1
44
Thua 2+
FC AnnecyMetz

FC Annecy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Kadan Young
Tiền đạo
7.713/112/150🟨
18Axel Drouhin
Hậu vệ
7.51/048/592
19Kilyan Veniere
Tiền vệ
7.212/18/143
41Thibault Delphis
Hậu vệ
6.51/023/301
23Matteo Veillon
Tiền vệ
6.40/040/481
17Zepiqueno Redmond
Tiền đạo
6.41/110/140
27Julien Kouadio
Hậu vệ
6.30/033/431
5Ahmed Kashi
Tiền vệ
6.22/148/560
22Clement Billemaz
Tiền đạo
6.22/120/321
14Mohamed Kone
Tiền vệ
6.22/119/254
1Florian Escales
Thủ môn
5.80/023/320
28Antoine Larose (dự bị)
Tiền đạo
6.60/07/101
25Paul Venot (dự bị)
Tiền vệ
6.61/04/51🟨
80Moise Sahi Dion (dự bị)
Tiền đạo
6.40/05/60
15Pascal Mozie (dự bị)
Tiền vệ
6.30/03/41

Metz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Teji Savanier
Tiền vệ tấn công
7.913/121/271
61Pape Sy
Thủ môn
7.30/034/470
5Jean Ruiz
Hậu vệ
70/044/462
8Jessy Deminguet
Tiền vệ
70/021/333
3Florian Miguel
Hậu vệ
6.71/021/281
21Jahyann Pandore
Tiền đạo
6.50/011/162
6Nampalys Mendy
Tiền vệ
6.40/020/241
9Giorgi Abuashvili
Tiền đạo
6.42/07/112
11Pape Moussa Fall
Tiền đạo
6.32/013/220🟨
70Bouna Sarr
Hậu vệ
6.22/031/370🟨
42Cristian Castro Devenish
Hậu vệ
6.10/031/361
18Believe Munongo (dự bị)
Tiền vệ
6.90/016/180
7Ibou Sane (dự bị)
Tiền đạo
6.44/05/60
22Nathan Mbala (dự bị)
Tiền đạo
6.30/05/70
2Maxime Colin (dự bị)
Hậu vệ
-0/03/30
88Abdoulaye Agne Ba (dự bị)
Tiền đạo
-0/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Annecy Thông tin Metz
Thành lập 1932
Sân nhà Municipal Saint-Symphorien Stade
0 Sức chứa 26661
Laurent Guyot HLV Luc Holtz
Khu vực Metz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.082.400.722.250.900.800.000.90
Live2.40 ↑3.082.28 ↓0.722.250.900.94 ↑0.000.76 ↓
EasybetsSớm2.463.102.600.832.250.980.820.000.99
Live12.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑5.30 ↑2.500.01 ↓0.78 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.453.132.800.892.250.940.780.001.07
Live15.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑2.70 ↑2.500.26 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm2.543.202.670.842.251.000.880.000.98
Live14.00 ↑1.03 ↓18.00 ↑7.69 ↑2.500.05 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.452.902.901.202.500.600.700.001.05
Live18.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.423.002.900.872.250.80---
Live12.83 ↑1.06 ↓16.48 ↑6.54 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm2.543.202.670.842.251.000.880.000.98
Live15.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.71 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.453.302.570.822.250.980.860.000.96
Live15.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.393.042.670.862.251.000.830.001.05
Live13.00 ↑1.05 ↓14.00 ↑6.25 ↑2.500.06 ↓0.82 ↓0.001.08 ↑
WewbetSớm2.593.302.800.932.250.910.840.001.02
Live9.30 ↑1.14 ↓10.70 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓6.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.373.002.801.202.500.61---
Live19.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.403.052.950.912.250.840.710.001.07
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑15.71 ↑2.500.01 ↓19.78 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.803.212.520.952.250.831.010.000.81
Live9.23 ↑1.15 ↓10.32 ↑3.93 ↑2.500.18 ↓0.79 ↓0.001.04 ↑
HK Jockey ClubSớm2.343.052.650.982.500.73---
Live2.41 ↑3.052.56 ↓0.982.500.73---
BwinSớm2.403.202.901.152.500.60---
Live13.00 ↑1.07 ↓15.50 ↑1.10 ↓2.500.65 ↑---
1xBetSớm2.423.103.061.202.500.630.700.001.10
Live13.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑5.39 ↑2.500.10 ↓0.700.001.15 ↑
SNAISớm2.403.102.80------
Live2.50 ↑3.25 ↑2.60 ↓------
Bet 365Sớm2.302.902.880.982.250.831.050.250.75
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm2.403.002.901.202.500.621.010.250.67
Live5.00 ↑1.33 ↓6.00 ↑1.80 ↑2.500.36 ↓0.92 ↓0.000.73 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Annecy+1/4201
Metz-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).