Kết quả bóng đá trận FC Annecy vs Metz, 19:00 ngày 29/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 19:00 ngày 29/08/2026
FC Annecy 1 Kết thúc HT 1-1 1
Metz
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| FC Annecy | Phút | |
| 11' | Pape Moussa Fall | |
| 11' | Fall P. M. | |
| Kadan Young | 22' | |
| K.Young | 22' | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Teji Savanier | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Savanier T. | |
| Kadan Young(Assists:Kilyan Veniere) (Kiến tạo: Kilyan Veniere) 1 - 2 ⚽ | 33' | |
| K.Young (Kiến tạo: Kilyan Veniere) 2 - 2 ⚽ | 33' | |
| HT 1-1 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Ibou Sane ▼ Teji Savanier | |
| 59' ⇄ | ▲ Believe Munongo ▼ Nampalys Mendy | |
| 59' ⇄ | ▲ Nathan Mbala ▼ Giorgi Abuashvili | |
| ▲ Moise Sahi Dion ▼ Zepiqueno Redmond | 61' ⇄ | |
| ▲ Antoine Larose ▼ Kilyan Veniere | 61' ⇄ | |
| ▲ Pascal Mozie ▼ Kadan Young | 76' ⇄ | |
| ▲ Paul Venot ▼ Mohamed Kone | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Abdoulaye Agne Ba ▼ Jahyann Pandore | |
| 85' ⇄ | ▲ Maxime Colin ▼ Florian Miguel | |
| Paul Venot | 90+2' | |
| 90+3' | Bouna Sarr | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 16 |
Chủ = FC Annecy · Khách = Metz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Annecy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (31%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
FC Annecy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Metz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Annecy 0 (0%)Hòa 2 (50%)Metz 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/25 | Metz | 5-1 (2-0) | FC Annecy | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/12/24 | FC Annecy | 0-0 (0-0) | Metz | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/03/23 | FC Annecy | 0-3 (0-1) | Metz | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/09/22 | Metz | 0-0 (0-0) | FC Annecy | -0.75 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Annecy
BTTHHBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Reims | 3-1 (0-1) | FC Annecy | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | FC Annecy | 2-0 (1-0) | Rodez Aveyron | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Pau FC | 0-1 (0-1) | FC Annecy | 0 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Bastia | 2-2 (0-2) | FC Annecy | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Nancy | 1-1 (0-0) | FC Annecy | - | - | H |
| 17/07/26 | FC Annecy | 0-4 (0-0) | FC Sion | -0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | FC Annecy | 1-2 (0-2) | Rodez Aveyron | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Boulogne | 1-2 (0-1) | FC Annecy | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | FC Annecy | 5-1 (3-0) | Pau FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Nancy | 1-5 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | FC Annecy | 0-0 (0-0) | Montpellier | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | FC Annecy | 1-0 (0-0) | Guingamp | 0 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Saint Etienne | 4-0 (3-0) | FC Annecy | -0.75 | 2.5 | B |
| 17/03/26 | FC Annecy | 1-2 (1-0) | Troyes | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Le Mans | 3-0 (2-0) | FC Annecy | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Bastia | 0-2 (0-2) | FC Annecy | 0 | 2 | T |
| 21/02/26 | FC Annecy | 2-1 (0-0) | Red Star FC 93 | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Stade Lavallois MFC | 2-2 (1-0) | FC Annecy | 0 | 2 | H |
| 07/02/26 | FC Annecy | 1-1 (1-0) | Grenoble | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | USL Dunkerque | 0-1 (0-1) | FC Annecy | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Metz
HHTBTTTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Metz | 1-1 (0-0) | Stade Lavallois MFC | +0.75 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Grenoble | 0-0 (0-0) | Metz | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Metz | 2-1 (0-0) | Guingamp | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Metz | 1-3 (0-2) | Kaiserslautern | - | - | B |
| 25/07/26 | Metz | 3-1 (1-1) | Fortuna Sittard | +0.25 | 3 | T |
| 22/07/26 | Metz | 4-1 (3-0) | Sochaux | - | - | T |
| 17/07/26 | Metz | 6-0 (2-0) | Seraing United | - | - | T |
| 11/07/26 | Metz | 2-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 11/07/26 | Metz | 1-1 (1-1) | Versailles 78 | - | - | H |
| 04/07/26 | Metz | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 03/07/26 | Metz | 5-2 (1-1) | US Mondorf-les-Bains | - | - | T |
| 18/05/26 | Nice | 0-0 (0-0) | Metz | -1.25 | 2.75 | H |
| 11/05/26 | Metz | 0-4 (0-1) | Lorient | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Metz | 1-2 (0-0) | Monaco | -1 | 3.25 | B |
| 29/04/26 | Seraing United | 1-1 (1-0) | Metz | - | - | H |
| 26/04/26 | Le Havre | 4-4 (2-2) | Metz | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Metz | 1-3 (1-1) | Paris FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Marseille | 3-1 (1-0) | Metz | -1.75 | 3.25 | B |
| 05/04/26 | Metz | 0-0 (0-0) | Nantes | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Rennes | 0-0 (0-0) | Metz | -1.5 | 3 | H |
Đội hình
FC Annecy
Metz
1Florian Escales18Axel Drouhin23Matteo Veillon27Julien Kouadio41Thibault Delphis5CAhmed Kashi14Mohamed Kone22Clement Billemaz12Kadan Young17Zepiqueno Redmond19Kilyan Veniere61Pape Sy3Florian Miguel5Jean Ruiz42Cristian Castro Devenish70CBouna Sarr6Nampalys Mendy8Jessy Deminguet9Giorgi Abuashvili10Teji Savanier21Jahyann Pandore11Pape Moussa Fall
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Florian Escales5.8
- 5Ahmed Kashi C6.2
- 12Kadan Young⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 33' · 🟨 Thẻ vàng 22' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 76'7.7
- 14Mohamed Kone▼ Rời sân 76'6.2
- 17Zepiqueno Redmond▼ Rời sân 61'6.4
- 18Axel Drouhin7.5
- 19Kilyan Veniere🎯 Kiến tạo 33' · 🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 61'7.2
- 22Clement Billemaz6.2
- 23Matteo Veillon6.4
- 27Julien Kouadio6.3
- 41Thibault Delphis6.5
Khách · 4231
- 3Florian Miguel▼ Rời sân 85'6.7
- 5Jean Ruiz7
- 6Nampalys Mendy▼ Rời sân 59'6.4
- 8Jessy Deminguet7
- 9Giorgi Abuashvili▼ Rời sân 59'6.4
- 10Teji Savanier⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 59'7.9
- 11Pape Moussa Fall🟨 Thẻ vàng 11' · 🟨 Thẻ vàng 11'6.3
- 21Jahyann Pandore▼ Rời sân 81'6.5
- 42Cristian Castro Devenish6.1
- 61Pape Sy7.3
- 70Bouna Sarr C🟨 Thẻ vàng 90+3'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
61
Tấn công
10594
Tấn công nguy hiểm
3836
Sút ngoài cầu môn
37
Cản bóng
66
Đá phạt trực tiếp
818
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
393368
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
188
Việt vị
22
Cứu thua
05
Tắc bóng
113
Quả ném biên
2923
Cắt bóng
510
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1854
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.440.74
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
61 39
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Annecy (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Metz (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Annecy (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Metz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Annecy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Kadan Young Tiền đạo | 7.7 | 1 | 3/1 | 12/15 | 0 | 🟨 | |
| 18Axel Drouhin Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 48/59 | 2 | |||
| 19Kilyan Veniere Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 8/14 | 3 | ||
| 41Thibault Delphis Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 23/30 | 1 | |||
| 23Matteo Veillon Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 40/48 | 1 | |||
| 17Zepiqueno Redmond Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 10/14 | 0 | |||
| 27Julien Kouadio Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 33/43 | 1 | |||
| 5Ahmed Kashi Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 48/56 | 0 | |||
| 22Clement Billemaz Tiền đạo | 6.2 | 2/1 | 20/32 | 1 | |||
| 14Mohamed Kone Tiền vệ | 6.2 | 2/1 | 19/25 | 4 | |||
| 1Florian Escales Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 23/32 | 0 | |||
| 28Antoine Larose (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 25Paul Venot (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 4/5 | 1 | 🟨 | ||
| 80Moise Sahi Dion (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 15Pascal Mozie (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Metz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Teji Savanier Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 3/1 | 21/27 | 1 | ||
| 61Pape Sy Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 34/47 | 0 | |||
| 5Jean Ruiz Hậu vệ | 7 | 0/0 | 44/46 | 2 | |||
| 8Jessy Deminguet Tiền vệ | 7 | 0/0 | 21/33 | 3 | |||
| 3Florian Miguel Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 21/28 | 1 | |||
| 21Jahyann Pandore Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 11/16 | 2 | |||
| 6Nampalys Mendy Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 20/24 | 1 | |||
| 9Giorgi Abuashvili Tiền đạo | 6.4 | 2/0 | 7/11 | 2 | |||
| 11Pape Moussa Fall Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 13/22 | 0 | 🟨 | ||
| 70Bouna Sarr Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 31/37 | 0 | 🟨 | ||
| 42Cristian Castro Devenish Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 31/36 | 1 | |||
| 18Believe Munongo (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 7Ibou Sane (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 4/0 | 5/6 | 0 | |||
| 22Nathan Mbala (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 2Maxime Colin (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 88Abdoulaye Agne Ba (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Annecy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1932 | |
| Sân nhà | Municipal Saint-Symphorien Stade | |
| 0 | Sức chứa | 26661 |
| Laurent Guyot | HLV | Luc Holtz |
| Khu vực | Metz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.08 | 2.40 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.08 | 2.28 ↓ | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.10 | 2.60 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.82 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.13 | 2.80 | 0.89 | 2.25 | 0.94 | 0.78 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.20 | 2.67 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.00 | 2.90 | 0.87 | 2.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 12.83 ↑ | 1.06 ↓ | 16.48 ↑ | 6.54 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.20 | 2.67 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.57 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 3.04 | 2.67 | 0.86 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.30 | 2.80 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.84 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.14 ↓ | 10.70 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.95 | 0.91 | 2.25 | 0.84 | 0.71 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 15.71 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 19.78 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.80 | 3.21 | 2.52 | 0.95 | 2.25 | 0.83 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 9.23 ↑ | 1.15 ↓ | 10.32 ↑ | 3.93 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.34 | 3.05 | 2.65 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.41 ↑ | 3.05 | 2.56 ↓ | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.90 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 3.10 | 3.06 | 1.20 | 2.50 | 0.63 | 0.70 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 ↑ | 2.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.88 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 1.01 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.33 ↓ | 6.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.73 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Annecy | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Metz | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).