Kết quả bóng đá trận FC Alpendorada vs Machico, 21:00 ngày 13/09/2026
Campeonato Nacional (Bồ Đào Nha) · 21:00 ngày 13/09/2026
FC Alpendorada 1 Kết thúc HT 1-0 2
Machico
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Nhiệt độ: 36°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 7 |
| Điểm | 3 | 5 | 13 | 19 |
Chủ = FC Alpendorada · Khách = Machico
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Alpendorada | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Alpendorada (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Machico (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Alpendorada | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.12 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.87 ↓ | 2.80 ↓ | 1.25 ↓ | 2.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 2.95 | 0.91 | 2.25 | 0.67 | 0.81 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.60 ↑ | 2.95 ↓ | 2.70 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.72 ↑ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.10 | 3.14 | 0.98 | 2.25 | 0.72 | 0.88 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.00 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Alpendorada | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Machico | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).