Kết quả bóng đá trận FC Alpendorada vs Camacha, 21:00 ngày 23/08/2026
Campeonato Nacional (Bồ Đào Nha) · 21:00 ngày 23/08/2026
FC Alpendorada 1 Kết thúc HT 1-1 2
Camacha
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| FC Alpendorada | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 19' | ||
| 41' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ||
| 64' | ||
| 67' | ⚽ 1 - 2 | |
| 90' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 16 |
| Điểm | 4 | 5 | 16 | 14 |
Chủ = FC Alpendorada · Khách = Camacha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Alpendorada | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 6 (32%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Alpendorada 3 (75%)Hòa 1 (25%)Camacha 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/25 | FC Alpendorada | 3-1 (0-0) | Camacha | +0.25 | 2 | T |
| 06/10/24 | Camacha | 0-0 (0-0) | FC Alpendorada | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/02/23 | Camacha | 0-1 (0-0) | FC Alpendorada | - | - | T |
| 13/11/22 | FC Alpendorada | 3-2 (2-1) | Camacha | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Alpendorada
TBTBTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Guarda FC | 0-1 (0-1) | FC Alpendorada | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Alpendorada | 3-4 (0-2) | GD Resende | - | - | B |
| 12/04/26 | Salgueiros | 0-2 (0-1) | FC Alpendorada | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Alpendorada | 0-1 (0-0) | Beira Mar | - | - | B |
| 22/03/26 | Anadia | 0-3 (0-0) | FC Alpendorada | - | - | T |
| 15/03/26 | FC Alpendorada | 1-0 (0-0) | CD Gouveia | - | - | T |
| 08/03/26 | U. Lamas | 1-0 (1-0) | FC Alpendorada | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Alpendorada | 3-2 (1-1) | Vila Mea | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Alpendorada | 0-0 (0-0) | CD Cinfaes | - | - | H |
| 15/02/26 | Florgrade | 2-2 (1-0) | FC Alpendorada | - | - | H |
| 08/02/26 | FC Alpendorada | 1-1 (0-1) | Leca | - | - | H |
| 25/01/26 | Vila Real | 1-1 (0-0) | FC Alpendorada | - | - | H |
| 17/01/26 | FC Alpendorada | 1-1 (1-1) | Rebordosa | - | - | H |
| 10/01/26 | Aparecida(POR) | 1-0 (0-0) | FC Alpendorada | - | - | B |
| 21/12/25 | GD Resende | 0-0 (0-0) | FC Alpendorada | +0.25 | 2 | H |
| 14/12/25 | FC Alpendorada | 1-2 (1-0) | Salgueiros | - | - | B |
| 07/12/25 | Beira Mar | 1-1 (1-0) | FC Alpendorada | - | - | H |
| 29/11/25 | FC Alpendorada | 2-1 (1-1) | Anadia | - | - | T |
| 22/11/25 | FC Alpendorada | 0-3 (0-1) | Casa Pia AC | -0.75 | 3 | B |
| 09/11/25 | CD Gouveia | 0-3 (0-2) | FC Alpendorada | - | - | T |
Thành tích gần đây — Camacha
HBBTBTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Camacha | 1-1 (1-0) | Salgueiros | - | - | H |
| 22/07/26 | Maritimo | 2-0 (0-0) | Camacha | - | - | B |
| 18/04/26 | Camacha | 1-2 (0-1) | Celoricense | - | - | B |
| 12/04/26 | Vilaverdense | 0-3 (0-2) | Camacha | - | - | T |
| 29/03/26 | Camacha | 1-3 (0-2) | GD Braganca | - | - | B |
| 22/03/26 | Camacha | 2-1 (0-0) | Machico | - | - | T |
| 15/03/26 | Brito SC | 4-2 (2-0) | Camacha | - | - | B |
| 08/03/26 | Camacha | 3-0 (3-0) | Marr Tino | - | - | T |
| 01/03/26 | Vianense | 0-0 (0-0) | Camacha | - | - | H |
| 21/02/26 | Camacha | 0-0 (0-0) | Tirsense | - | - | H |
| 15/02/26 | Chaves B | 0-0 (0-0) | Camacha | - | - | H |
| 08/02/26 | Camacha | 2-2 (1-1) | Limianos | - | - | H |
| 31/01/26 | Camacha | 1-0 (1-0) | Vilaverdense | - | - | T |
| 25/01/26 | Moncao | 2-1 (1-0) | Camacha | - | - | B |
| 17/01/26 | Camacha | 1-0 (0-0) | Mirandela | - | - | T |
| 10/01/26 | CD Ribeira Brava | 0-0 (0-0) | Camacha | - | - | H |
| 21/12/25 | Celoricense | 2-1 (1-1) | Camacha | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/12/25 | GD Braganca | 1-0 (0-0) | Camacha | 0 | 2.25 | B |
| 29/11/25 | Machico | 0-0 (0-0) | Camacha | - | - | H |
| 23/11/25 | Camacha | 1-1 (0-1) | Vianense | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
138
Sút cầu môn
45
Tấn công
7266
Tấn công nguy hiểm
3830
Sút ngoài cầu môn
93
Đá phạt trực tiếp
2514
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
47
Quả ném biên
3021
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Alpendorada (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Camacha (20 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Alpendorada | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 2.25 | 3.48 | 0.94 | 3.25 | 0.76 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 16.00 ↑ | 3.99 ↑ | 1.19 ↓ | 1.29 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.15 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.08 | 3.00 | 3.00 | 0.70 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 57.46 ↑ | 5.30 ↑ | 1.12 ↓ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.36 | 6.40 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.74 ↑ | 1.10 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 2.96 | 3.24 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 33.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.87 ↓ | 3.10 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.05 | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.25 ↑ | 2.95 ↓ | 3.15 ↑ | 0.75 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.30 | 2.76 | 3.05 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 30.11 ↑ | 6.05 ↑ | 1.10 ↓ | 2.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.00 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.87 ↓ | 3.10 ↑ | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.24 | 1.26 | 2.50 | 0.54 | 0.56 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 53.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↑ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.80 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Alpendorada | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Camacha | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).