Kết quả bóng đá trận FC Ajka vs Nagykanizsai TE 1866, 22:30 ngày 22/08/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 22:30 ngày 22/08/2026
FC Ajka 2 Kết thúc HT 1-0 0
Nagykanizsai TE 1866
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| FC Ajka | Phút | |
| Zoltan Csizmadia 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 26' | Bertalan Kapornai | |
| 31' | Richard Tibor Zsolnai | |
| HT 1-0 | ||
| Zsolt Tar | 49' | |
| Mate Papp | 53' | |
| 53' | Bence Kovacs | |
| Attila Pinter | 73' | |
| Benjamin Sandor Bacsa 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| 87' | Bence Kovacs | |
| 90+2' | Dominik Varga | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 14 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = FC Ajka · Khách = Nagykanizsai TE 1866
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ajka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (32%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (50%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
FC Ajka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Nagykanizsai TE 1866
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Ajka 0 (0%)Hòa 2 (100%)Nagykanizsai TE 1866 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/25 | FC Ajka | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 14/09/24 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-2 (2-2) | FC Ajka | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Ajka
HHTBBTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/18 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Diosgyor VTK | 1-1 (0-1) | FC Ajka | - | - | H |
| 08/08/26 | FC Ajka | 1-1 (0-0) | KARCAG SE | - | - | H |
| 26/07/26 | FC Ajka | 3-1 (1-0) | Kecskemeti TE | - | - | T |
| 18/07/26 | FC Ajka | 0-2 (0-1) | Csakvari TK | 0 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Gyirmot SE | 2-0 (2-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 08/07/26 | FC Ajka | 3-1 (0-1) | SC Sopron | - | - | T |
| 04/07/26 | Szombathelyi Haladas | 3-0 (3-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 01/07/26 | FC Ajka | 3-2 (0-0) | ZalaegerzsegTE | -1.25 | 3 | T |
| 17/05/26 | Vasas | 2-1 (1-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Ajka | 0-3 (0-1) | Szeged Csanad | - | - | B |
| 04/05/26 | SOROKSAR | 3-1 (3-0) | FC Ajka | - | - | B |
| 26/04/26 | Mezokovesd Zsory | 1-1 (1-1) | FC Ajka | - | - | H |
| 19/04/26 | Kozarmisleny SE | 1-1 (1-1) | FC Ajka | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | FC Ajka | 1-4 (0-1) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 05/04/26 | KARCAG SE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 22/03/26 | FC Ajka | 1-0 (1-0) | Bekescsaba | - | - | T |
| 14/03/26 | Kecskemeti TE | 0-1 (0-0) | FC Ajka | - | - | T |
| 08/03/26 | FC Ajka | 1-2 (1-2) | Csakvari TK | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Ajka | 2-1 (2-1) | Szentlorinc SE | - | - | T |
| 22/02/26 | Budapest Honved | 1-0 (0-0) | FC Ajka | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nagykanizsai TE 1866
BBTBTHBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 0-1 (0-1) | SOROKSAR | - | - | B |
| 09/08/26 | Szentlorinc SE | 1-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 02/08/26 | Csakvari TK | 1-2 (1-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 25/07/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-3 (1-1) | Diosgyor VTK | - | - | B |
| 11/07/26 | Puskas Academy II | 1-6 (0-1) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 04/07/26 | Szentlorinc SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 01/07/26 | videoton FC fehervar | 2-0 (1-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 07/06/26 | Cigand SE | 0-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 31/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-2 (2-1) | Cigand SE | - | - | H |
| 10/05/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-0 (0-0) | PEAC FC | - | - | T |
| 26/04/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 3-1 (1-0) | Erdi VSE | - | - | T |
| 19/04/26 | Paksi B | 0-5 (0-2) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
| 05/04/26 | Ferencvarosi TC B | 1-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | H |
| 29/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-1 (0-0) | Dunaujvaros Palhalma Agrospecial | - | - | H |
| 14/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-1 (2-1) | Szekszard UFC | - | - | T |
| 01/03/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 1-2 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 11/02/26 | Szombathelyi Haladas | 1-0 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | B |
| 04/02/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 2-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE II | - | - | T |
| 31/01/26 | Nagykanizsai TE 1866 | 9-0 (1-0) | Balatonlelle SE | - | - | T |
| 23/11/25 | Bodajk FC Siofok | 0-1 (0-0) | Nagykanizsai TE 1866 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
78
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
85
Tấn công
74110
Tấn công nguy hiểm
6775
Sút ngoài cầu môn
59
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ajka (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Nagykanizsai TE 1866 (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Ajka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.50 ↑ | 4.30 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.00 | 3.90 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.00 | 3.90 | 0.61 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.65 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.25 ↓ | 4.00 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.05 | 3.40 | 0.78 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↓ | 3.15 ↑ | 3.90 ↑ | 0.78 | 2.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 3.16 | 3.46 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.27 ↑ | 4.03 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.25 | 3.45 | 0.73 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.40 ↑ | 4.20 ↑ | 0.74 ↑ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.19 | 3.49 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.46 ↑ | 4.23 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.95 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.25 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.77 | 3.25 | 4.00 | 1.00 | 2.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.65 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.44 ↑ | 4.33 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.51 ↑ | 0.25 | 1.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.30 ↓ | 4.20 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.10 ↑ | 4.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Ajka | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nagykanizsai TE 1866 | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).