Kết quả bóng đá trận FC Ajka vs Gyirmot SE, 21:00 ngày 31/10/2026
NB Ⅱ (Hungary) · 21:00 ngày 31/10/2026
FC Ajka 1 Kết thúc HT 1-1 1
Gyirmot SE
🟨 7 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 17 | 13 |
| Điểm | 4 | 5 | 11 | 18 |
Chủ = FC Ajka · Khách = Gyirmot SE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Ajka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 11 (37%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
FC Ajka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
Gyirmot SE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 7 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Ajka (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Gyirmot SE (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Ajka | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Ménfői úti stadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | AUREL CSERToI | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.24 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 2.80 | 3.30 | 2.24 | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.20 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 2.90 ↓ | 2.20 | 0.66 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.40 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.15 ↓ | 2.30 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.25 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.90 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.85 ↓ | 3.30 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.68 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.34 | 2.27 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | 0.71 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 12.10 ↑ | 1.09 ↓ | 12.10 ↑ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Ajka | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Gyirmot SE | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).