Kết quả bóng đá trận FC Agricola Borcea vs FC Unirea 2004 Slobozia, 21:30 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
FC Agricola Borcea 1 Kết thúc HT 1-1 4
FC Unirea 2004 Slobozia
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Diễn biến trận đấu
| FC Agricola Borcea | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 11' | ||
| 17' | ||
| 29' | ||
| 38' | ⚽ 1 - 1 | |
| 40' | ||
| HT 1-1 | ||
| 54' | ||
| 63' | ⚽ 1 - 2 | |
| 74' | ⚽ 1 - 3 | |
| 87' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 88' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| 90' | ||
| 90+4' | ⚽ 1 - 4 | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 7 |
Chủ = FC Agricola Borcea · Khách = FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Agricola Borcea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 6 (43%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích gần đây — FC Agricola Borcea
TBTHTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | CSA Axiopolis | 1-3 (1-2) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 25/04/26 | Lindab Stefanesti | 3-2 (1-1) | FC Agricola Borcea | - | - | B |
| 20/03/26 | Steaua Bucuresti 2 | 0-2 (0-1) | FC Agricola Borcea | -0.5 | 3.25 | T |
| 12/12/25 | Inainte Modelu | 2-2 (1-1) | FC Agricola Borcea | -0.5 | 3.25 | H |
| 29/11/25 | Dinamo Bucuresti 2 | 0-1 (0-0) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 03/10/25 | FC Voluntari II | 0-3 (0-0) | FC Agricola Borcea | +0.25 | 3 | T |
| 24/09/25 | ACS Progresul Fundulea | 1-2 (1-0) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 05/09/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 5-1 (3-0) | FC Agricola Borcea | - | - | B |
| 27/08/25 | FC Agricola Borcea | 0-1 (0-1) | Arges | - | - | B |
| 13/08/25 | FC Agricola Borcea | 1-0 (0-0) | Gloria Baneasa | - | - | T |
| 06/08/25 | FC Agricola Borcea | 3-1 (1-1) | Dunarea Calarasi | - | - | T |
| 30/07/25 | CSM Fetesti | 0-4 (0-3) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 19/12/24 | FC Agricola Borcea | 0-3 (0-1) | AFC Metalul Buzau | -2 | 3.25 | B |
| 08/12/24 | Medgidia | 0-1 (0-1) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 06/12/24 | FC Agricola Borcea | 1-2 (0-2) | FCSB | -2.5 | 3.75 | B |
| 22/11/24 | Inainte Modelu | 1-2 (0-1) | FC Agricola Borcea | -1.25 | 3.25 | T |
| 09/11/24 | Recolta Gheorghe Doja | 2-0 (1-0) | FC Agricola Borcea | - | - | B |
| 02/11/24 | ACS Progresul Fundulea | 1-1 (0-0) | FC Agricola Borcea | - | - | H |
| 29/10/24 | FC Agricola Borcea | 0-3 (0-2) | Petrolul Ploiesti | -2 | 3 | B |
| 27/09/24 | Gloria Popesti-Leordeni | 2-0 (1-0) | FC Agricola Borcea | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Unirea 2004 Slobozia
BHBBBHHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | FC Gloria Bistrita | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FC Bihor Oradea | 1-1 (1-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-1) | Tunari | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | AFC Metalul Buzau | - | - | B |
| 19/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-0) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -1.75 | 3 | H |
| 04/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-2 (1-0) | Hermannstadt | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Metaloglobus | 1-1 (0-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-2 (2-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | CSA Steaua Bucuresti | 4-3 (3-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FC Unirea 2004 Slobozia | -1 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Arges | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.75 | 2 | H |
| 03/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | -1 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/02/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/02/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
46
Tấn công
91100
Tấn công nguy hiểm
5352
Sút ngoài cầu môn
118
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
01
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Agricola Borcea (10 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Agricola Borcea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FC Unirea 2004 Slobozia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Agricola Borcea | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrei Prepelita | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.40 | 1.45 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.40 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.59 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.15 | 3.65 | 1.65 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.47 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.90 ↓ | 1.65 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.40 | 1.46 | 0.78 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 4.00 ↓ | 1.64 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.15 | 3.65 | 1.65 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.59 | 0.91 | 4.00 | 0.91 | 0.99 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 4.27 | 1.49 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.00 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 19.40 ↑ | 4.99 ↑ | 1.18 ↓ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.48 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.42 | 0.75 | 3.00 | 0.81 | 0.73 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.17 | 4.15 | 1.44 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.76 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 16.25 ↑ | 4.64 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.46 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.18 | 4.50 | 1.45 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.76 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.62 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Agricola Borcea | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Unirea 2004 Slobozia | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).