Kết quả bóng đá trận FC Agricola Borcea vs FC Unirea 2004 Slobozia, 21:30 ngày 12/08/2026
Cúp Romania · 21:30 ngày 12/08/2026
FC Agricola Borcea Sắp đá --:--:--
FC Unirea 2004 Slobozia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 6 | 17 |
| Điểm | 6 | 1 | 15 | 4 |
Chủ = FC Agricola Borcea · Khách = FC Unirea 2004 Slobozia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Agricola Borcea | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích gần đây — FC Agricola Borcea
TBTHTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | CSA Axiopolis | 1-3 (1-2) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 25/04/26 | Lindab Stefanesti | 3-2 (1-1) | FC Agricola Borcea | - | - | B |
| 20/03/26 | Steaua Bucuresti 2 | 0-2 (0-1) | FC Agricola Borcea | -0.5 | 3.25 | T |
| 12/12/25 | Inainte Modelu | 2-2 (1-1) | FC Agricola Borcea | -0.5 | 3.25 | H |
| 29/11/25 | Dinamo Bucuresti 2 | 0-1 (0-0) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 03/10/25 | FC Voluntari II | 0-3 (0-0) | FC Agricola Borcea | +0.25 | 3 | T |
| 24/09/25 | ACS Progresul Fundulea | 1-2 (1-0) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 05/09/25 | Gloria Popesti-Leordeni | 5-1 (3-0) | FC Agricola Borcea | - | - | B |
| 27/08/25 | FC Agricola Borcea | 0-1 (0-1) | Arges | - | - | B |
| 13/08/25 | FC Agricola Borcea | 1-0 (0-0) | Gloria Baneasa | - | - | T |
| 06/08/25 | FC Agricola Borcea | 3-1 (1-1) | Dunarea Calarasi | - | - | T |
| 30/07/25 | CSM Fetesti | 0-4 (0-3) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 19/12/24 | FC Agricola Borcea | 0-3 (0-1) | AFC Metalul Buzau | -2 | 3.25 | B |
| 08/12/24 | Medgidia | 0-1 (0-1) | FC Agricola Borcea | - | - | T |
| 06/12/24 | FC Agricola Borcea | 1-2 (0-2) | FCSB | -2.5 | 3.75 | B |
| 22/11/24 | Inainte Modelu | 1-2 (0-1) | FC Agricola Borcea | -1.25 | 3.25 | T |
| 09/11/24 | Recolta Gheorghe Doja | 2-0 (1-0) | FC Agricola Borcea | - | - | B |
| 02/11/24 | ACS Progresul Fundulea | 1-1 (0-0) | FC Agricola Borcea | - | - | H |
| 29/10/24 | FC Agricola Borcea | 0-3 (0-2) | Petrolul Ploiesti | -2 | 3 | B |
| 27/09/24 | Gloria Popesti-Leordeni | 2-0 (1-0) | FC Agricola Borcea | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Unirea 2004 Slobozia
BHBBBHHHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | FC Gloria Bistrita | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FC Bihor Oradea | 1-1 (1-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-1) | Tunari | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-0) | AFC Metalul Buzau | - | - | B |
| 19/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-1 (0-0) | UTA Arad | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | FCSB | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -1.75 | 3 | H |
| 04/05/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-2 (1-0) | Hermannstadt | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Metaloglobus | 1-1 (0-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-2 (2-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (1-0) | Petrolul Ploiesti | 0 | 2 | B |
| 05/04/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | CSA Steaua Bucuresti | 4-3 (3-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | 0 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | FC Otelul Galati | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FC Unirea 2004 Slobozia | -1 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Arges | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.75 | 2 | H |
| 03/03/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 1-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | -1 | 2.5 | B |
| 23/02/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 0-3 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/02/26 | Dinamo Bucuresti | 1-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | FC Unirea 2004 Slobozia | 2-1 (1-1) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | T |
| 03/02/26 | Petrolul Ploiesti | 1-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | -0.5 | 2 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Agricola Borcea (7 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
FC Unirea 2004 Slobozia (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Agricola Borcea (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FC Unirea 2004 Slobozia (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Agricola Borcea | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrei Prepelita | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.40 | 1.45 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 4.40 ↓ | 4.30 ↓ | 1.55 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.84 ↓ | 0.76 ↓ | -1.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.70 | 1.40 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↓ | 3.50 ↓ | 1.50 ↑ | 0.69 ↑ | 3.00 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.47 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↓ | 3.95 ↓ | 1.60 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.40 | 1.46 | 0.78 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.00 ↓ | 1.57 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 4.27 | 1.49 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 1.00 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 4.62 ↓ | 4.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.48 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.00 ↓ | 1.55 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 4.40 | 1.42 | 0.75 | 3.00 | 0.81 | 0.73 | -1.25 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.10 ↓ | 1.57 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.74 ↑ | -1.00 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.17 | 4.15 | 1.44 | 0.84 | 3.00 | 0.87 | 0.76 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 3.62 ↓ | 4.32 ↑ | 1.61 ↑ | 0.91 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.46 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.00 ↓ | 1.55 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.18 | 4.50 | 1.45 | 1.24 | 3.50 | 0.55 | 0.76 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 4.40 ↓ | 4.25 ↓ | 1.57 ↑ | 1.13 ↓ | 3.25 | 0.64 ↑ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 4.33 ↓ | 4.20 ↓ | 1.55 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 4.50 | 1.44 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↓ | 3.90 ↓ | 1.62 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.