Kết quả bóng đá trận FC 10 vs FK Kosmos Dolgoprudny, 00:00 ngày 31/07/2026
Cúp Nga · 00:00 ngày 31/07/2026
FC 10 3 Kết thúc HT 1-1 2
FK Kosmos Dolgoprudny
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC 10 | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Nikita Sharkov | |
| Sergey Kutuzov 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | ⚽ 2 - 1 Egor Lysov (phản lưới) | |
| Aleksandr Balashov 3 - 1 ⚽ | 67' | |
| Sergey Kutuzov 4 - 1 ⚽ | 73' | |
| 84' | Vanik Sukiasyan | |
| Renat Rafaelevich Gainullin | 90' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 4 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 4 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 21 |
Chủ = FC 10 · Khách = FK Kosmos Dolgoprudny
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC 10 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Thành tích gần đây — FK Kosmos Dolgoprudny
TTTTBBTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 2-1 (1-0) | Luki Energiya | -1 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Torpedo Vladimir | 1-2 (0-1) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 28/06/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 2-0 (2-0) | Irkutsk | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Dynamo Vologda | 2-4 (1-2) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 16/06/26 | Terek Grozny | 6-0 (3-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | B |
| 14/06/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 1-2 (0-0) | Baltika-BFU Kaliningrad | - | - | B |
| 07/06/26 | FK Yenisey-2 Krasnoyarsk | 1-2 (1-1) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 31/05/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-3 (0-0) | Chertanovo Moscow | - | - | B |
| 17/05/26 | Dinamo Saint Petersburg | 2-0 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | B |
| 11/05/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 1-3 (0-1) | Sheksna Cherepovets | - | - | B |
| 03/05/26 | Spartak Moscow II | 1-1 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 26/04/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-2 (0-1) | FC Tver | - | - | B |
| 18/04/26 | FC Iskra Smolensk | 1-1 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 12/04/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-1 (0-0) | FC Murom | - | - | B |
| 05/04/26 | Luki Energiya | 1-1 (1-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 29/03/26 | FK Kosmos Dolgoprudny | 2-2 (0-1) | Zvezda Sint Petersburg | - | - | H |
| 02/11/25 | FK Kosmos Dolgoprudny | 4-0 (0-0) | FC Tver | - | - | T |
| 26/10/25 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-0 (0-0) | FK Kolomna | - | - | H |
| 19/10/25 | Saturn Moscow | 1-1 (0-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | H |
| 12/10/25 | FK Kosmos Dolgoprudny | 0-1 (0-1) | Luki Energiya | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
129
Sút cầu môn
97
Tấn công
10074
Tấn công nguy hiểm
6054
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC 10 (2 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FK Kosmos Dolgoprudny (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FK Kosmos Dolgoprudny (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC 10 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.40 | 7.40 | 0.73 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.29 ↑ | 92.72 ↑ | 1.32 ↑ | 5.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.23 | 5.70 | 11.40 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.62 | 1.50 | 1.16 |
| Live | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 12.30 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.