Kết quả bóng đá trận FC 08 Hombrug vs SC Freiburg (Youth), 19:00 ngày 18/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 18/10/2026
FC 08 Hombrug 2 Kết thúc HT 2-0 1
SC Freiburg (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 10°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 15 |
| Điểm | 5 | 3 | 17 | 13 |
Chủ = FC 08 Hombrug · Khách = SC Freiburg (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC 08 Hombrug | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
FC 08 Hombrug
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
SC Freiburg (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC 08 Hombrug (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
SC Freiburg (Youth) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC 08 Hombrug | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1951 | |
| Sân nhà | Schönbergstadion | |
| 0 | Sức chứa | 1500 |
| Roland Seitz | HLV | |
| Khu vực | Freiburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.74 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.85 ↓ | 2.70 ↓ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.90 ↑ | 2.87 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.10 | 0.78 | 3.50 | 0.79 | 0.80 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.80 | 2.80 ↓ | 0.72 ↓ | 3.25 | 0.93 ↑ | 1.75 ↑ | 1.00 | 0.36 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 3.85 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.74 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.62 ↓ | 2.90 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.81 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.