Kết quả bóng đá trận FBC Melgar (W) vs Defensores Del Ilucan (W), 22:00 ngày 10/08/2026
Campeonato Nacional Nữ (Peru) · 22:00 ngày 10/08/2026
FBC Melgar (W) 8 Kết thúc HT 2-0 0
Defensores Del Ilucan (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FBC Melgar (W) | Phút | |
| 11' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 63' | |
| 4 - 0 ⚽ | 68' | |
| 5 - 0 ⚽ | 72' | |
| 6 - 0 ⚽ | 75' | |
| 7 - 0 ⚽ | 79' | |
| 8 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 8-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 28 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 17 | 37 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 6 |
Chủ = FBC Melgar (W) · Khách = Defensores Del Ilucan (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FBC Melgar (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 9 (60%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FBC Melgar (W) 2 (50%)Hòa 1 (25%)Defensores Del Ilucan (W) 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 3-2 (2-0) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 10/08/25 | FBC Melgar (W) | 2-1 (0-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 08/06/25 | FBC Melgar (W) | 5-1 (3-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 08/06/24 | FBC Melgar (W) | 0-0 (0-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — FBC Melgar (W)
TBBHHBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Yanapuma (W) | 1-4 (0-2) | FBC Melgar (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | FBC Melgar (W) | 0-3 (0-3) | Sporting Cristal W | - | - | B |
| 21/06/26 | Sporting Cristal W | 8-1 (2-1) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | FBC Melgar (W) | 0-0 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | H |
| 30/05/26 | Carlos Mannucci W | 1-1 (1-0) | FBC Melgar (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | FBC Melgar (W) | 1-2 (1-0) | Atletico Andahuaylas (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Killas W | 0-2 (0-2) | FBC Melgar (W) | +0.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | FBC Melgar (W) | 4-0 (1-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Flamengo FBC (W) | 1-2 (1-2) | FBC Melgar (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | FBC Melgar (W) | 0-3 (0-1) | Universitario de Deportes (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 3-2 (2-0) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 13/10/25 | Sporting Cristal W | 3-1 (1-1) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 14/09/25 | Sporting Cristal W | 4-0 (2-0) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | FBC Melgar (W) | 3-2 (1-2) | Real Ancash FC (W) | - | - | T |
| 02/09/25 | Flamengo FBC (W) | 0-0 (0-0) | FBC Melgar (W) | - | - | H |
| 24/08/25 | FBC Melgar (W) | 2-3 (0-0) | Alianza Lima W | - | - | B |
| 16/08/25 | Carlos Mannucci W | 1-1 (1-1) | FBC Melgar (W) | - | - | H |
| 10/08/25 | FBC Melgar (W) | 2-1 (0-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
| 04/08/25 | UNSAAC (W) | 1-2 (0-0) | FBC Melgar (W) | - | - | T |
| 16/06/25 | Universitario de Deportes (W) | 4-0 (2-0) | FBC Melgar (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Defensores Del Ilucan (W)
BBTBBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/36 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 2-4 (1-0) | Sporting Cristal W | - | - | B |
| 03/08/26 | Alianza Lima W | 10-0 (5-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-0 (0-0) | UNSAAC (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 0-1 (0-0) | Atletico Andahuaylas (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-6 (0-3) | Killas W | - | - | B |
| 22/05/26 | Flamengo FBC (W) | 3-0 (1-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 5-0 (3-0) | Carlos Mannucci W | - | - | T |
| 10/05/26 | Universitario de Deportes (W) | 7-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Yanapuma (W) | 3-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Defensores Del Ilucan (W) | 3-2 (2-0) | FBC Melgar (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Sporting Cristal W | 3-1 (1-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 18/09/25 | UNSAAC (W) | 6-0 (2-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 08/09/25 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-2 (0-0) | Flamengo FBC (W) | - | - | B |
| 02/09/25 | Killas W | 4-1 (1-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 28/08/25 | Defensores Del Ilucan (W) | 0-9 (0-3) | Universitario de Deportes (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Cesar Vallejo W | 4-1 (0-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 18/08/25 | Defensores Del Ilucan (W) | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal W | - | - | H |
| 10/08/25 | FBC Melgar (W) | 2-1 (0-0) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 08/06/25 | FBC Melgar (W) | 5-1 (3-1) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Real Ancash FC (W) | 1-4 (0-3) | Defensores Del Ilucan (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
341
Sút cầu môn
151
Tấn công
14056
Tấn công nguy hiểm
11918
Sút ngoài cầu môn
190
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FBC Melgar (W) (17 trận)
Ghi 2.35 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Defensores Del Ilucan (W) (17 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 3.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 8 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 6 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FBC Melgar (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FBC Melgar (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.87 | 4.75 | 0.97 | 0.92 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.90 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.90 | 5.00 | 0.63 | 3.25 | 0.71 | 0.60 | 2.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.64 ↑ | 5.50 | 0.69 ↓ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 6.24 | 8.17 | 0.92 | 5.00 | 0.73 | 0.82 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.64 ↑ | 9.48 ↑ | 1.72 ↑ | 8.50 | 0.23 ↓ | 1.33 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 50.00 ↑ | 2.20 ↑ | 8.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.20 | 0.78 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.87 ↑ | 34.40 ↑ | 0.66 ↓ | 8.00 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.22 | 5.50 | 6.50 | 0.82 | 4.00 | 0.88 | 0.79 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.20 ↑ | 7.40 ↑ | 0.78 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.36 | 4.82 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.97 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.05 ↑ | 16.80 ↑ | 0.99 ↑ | 7.75 | 0.75 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.40 | 3.50 | 1.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.00 | 0.78 | 3.25 | 0.87 | 0.72 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.16 ↓ | 7.50 ↑ | 9.50 ↑ | 0.84 ↑ | 4.75 | 0.80 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.47 | 6.49 | 0.95 | 4.00 | 0.75 | 0.84 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.42 ↑ | 9.63 ↑ | 0.88 ↓ | 4.75 | 0.85 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.25 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.82 ↓ | 5.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.49 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.20 | 0.00 | 3.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 3.24 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.33 | 5.25 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.60 ↓ | 5.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.