Kết quả bóng đá trận FBC Melgar vs FC Cajamarca, 03:30 ngày 10/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 10/08/2026
FBC Melgar 2 Kết thúc HT 1-1 4
FC Cajamarca
🟨 3 - 4 🟥 1 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
FBC Melgar
FC Cajamarca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Ureta
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Johnny Víctor Vidales Lature 1-0
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Johnny Víctor Vidales Lature (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cristian Ariel Bordacahar (chân phải) — bị chặn
18'
🎯 Dứt điểm - Michel Rasmussen (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — chệch khung thành
24'
🥅 Phạt đền
24'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Michel Rasmussen (chân phải) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
25'
⚽ BÀN THẮNG - Michel Rasmussen 1-1, kiến tạo: Mauricio Arrasco
25'
🎯 Dứt điểm - Michel Rasmussen (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Walter Tandazo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Walter Tandazo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Quagliata (chân phải) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Enciso (chân trái) — chệch khung thành
39'
🟨 Thẻ vàng - Michel Rasmussen
🎯 Dứt điểm - Walter Tandazo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Correa
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Alec Deneumostier
51'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
55'
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Arrasco 1-2, kiến tạo: Carlos Meza
55'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — vào lưới
57'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Meza 1-3
57'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — bị chặn
57'
🎯 Dứt điểm - Michel Rasmussen (chân phải) Post
57'
🎯 Dứt điểm - Carlos Meza (đánh đầu) — vào lưới
59'
🔁 Thay người: vào Jonathan Betancourt, ra Michel Rasmussen
🔁 Thay người: vào Jefferson Caceres, ra Cristian Ariel Bordacahar
🔁 Thay người: vào Matías Zegarra, ra Nelson Cabanillas
🔁 Thay người: vào Marcos Portillo, ra Walter Tandazo
60'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân phải) — bị cản phá
61'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Johnny Víctor Vidales Lature 2-3, kiến tạo: Bernardo Cuesta
🎯 Dứt điểm - Johnny Víctor Vidales Lature (đánh đầu) — vào lưới
68'
🟨 Thẻ vàng - Mauricio Arrasco
68'
🔁 Thay người: vào Edson Diego Aubert, ra Carlos Correa
🟨 Thẻ vàng - Marcos Portillo
🔁 Thay người: vào Franco Zanelatto Tellez, ra Nicolas Quagliata
72'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân trái) — bị chặn
73'
⛳ Phạt góc
73'
🟨 Thẻ vàng - Renato Suarez
74'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Meza 2-4
74'
🎯 Dứt điểm - Carlos Meza (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Johnny Víctor Vidales Lature (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jefferson Caceres (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bernardo Cuesta (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Carlos Gomez, ra Mauricio Arrasco
86'
🔁 Thay người: vào John Vega, ra Carlos Meza
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Enciso (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Card changed - Alec Deneumostier
🟥 Thẻ đỏ - Alec Deneumostier
🟨 Thẻ vàng - Matias Lazo
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)
Diễn biến trận đấu
| FBC Melgar | Phút | |
| Johnny Víctor Vidales Lature 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 24' | ❌ Mauricio Arrasco Đá hỏng penalty | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 Michel Rasmussen(Assists:Mauricio Arrasco) (Kiến tạo: Mauricio Arrasco) | |
| 39' | Michel Rasmussen | |
| 45+1' | Carlos Correa | |
| HT 1-1 | ||
| Alec Deneumostier | 51' | |
| 55' | ⚽ 1 - 2 Mauricio Arrasco(Assists:Carlos Meza) (Kiến tạo: Carlos Meza) | |
| 57' | ⚽ 1 - 3 Carlos Meza | |
| 59' ⇄ | ▲ Jonathan Betancourt ▼ Michel Rasmussen | |
| ▲ Jefferson Caceres ▼ Cristian Ariel Bordacahar | 60' ⇄ | |
| ▲ Matías Zegarra ▼ Nelson Cabanillas | 60' ⇄ | |
| ▲ Marcos Portillo ▼ Walter Tandazo | 60' ⇄ | |
| Johnny Víctor Vidales Lature(Assists:Bernardo Cuesta) (Kiến tạo: Bernardo Cuesta) 2 - 3 ⚽ | 67' | |
| 68' | Mauricio Arrasco | |
| 68' ⇄ | ▲ Edson Diego Aubert ▼ Carlos Correa | |
| Marcos Portillo | 68' | |
| ▲ Franco Zanelatto Tellez ▼ Nicolas Quagliata | 72' ⇄ | |
| 73' | Renato Suarez | |
| 74' | ⚽ 2 - 4 Carlos Meza | |
| 86' ⇄ | ▲ Carlos Gomez ▼ Mauricio Arrasco | |
| 86' ⇄ | ▲ John Vega ▼ Carlos Meza | |
| Alec Deneumostier(Reason:Card changed) 📺 VAR | 90+6' | |
| Alec Deneumostier | 90+7' | |
| Matias Lazo | 90+8' | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 12 | 20 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 7 |
Chủ = FBC Melgar · Khách = FC Cajamarca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FBC Melgar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Bại | 9 (35%) |
Bảng xếp hạng
FBC Melgar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | - | - |
FC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 11 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FBC Melgar 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Cajamarca 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FBC Melgar
HTTHHBTHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | FBC Melgar | 2-1 (1-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 13/06/26 | Bentin Tacna Heroica | 3-2 (2-1) | FBC Melgar | - | - | B |
| 31/05/26 | FBC Melgar | 3-1 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FBC Melgar | 4-1 (1-0) | Sport Huancayo | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | FBC Melgar | 2-1 (2-1) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | FBC Melgar | 1-3 (1-2) | Cusco FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AD Tarma | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | +1.5 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | FBC Melgar | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Cienciano | 1-1 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | FBC Melgar | 1-2 (1-0) | Los Chankas | +1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Cajamarca
BBHBHHHTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Cajamarca | 0-2 (0-2) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (2-0) | FC Cajamarca | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | UTC Cajamarca | 3-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Deportivo Llacuabamba | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | UTC Cajamarca | 1-2 (0-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Cienciano | 3-0 (3-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -2 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | Sport Huancayo | 2-0 (2-0) | FC Cajamarca | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
FBC Melgar
FC Cajamarca
21Jorge Cabezudo3Leonel Hernan Gonzalez5Alec Deneumostier27Nelson Cabanillas33Matias Lazo7Cristian Ariel Bordacahar11Johnny Víctor Vidales Lature24Walter Tandazo25Kevin Andres Minda Ruales9CBernardo Cuesta10Nicolas Quagliata12Samuel Aspajo2Alejandro Posito5Renato Suarez31Sebastian Enciso95Yordi Vilchez6Michel Rasmussen13Carlos Correa18CJefferson Gabriel Orejuela Izquierdo20Carlos Meza11Mauricio Arrasco17Brandon Palacios
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Leonel Hernan Gonzalez7.1
- 5Alec Deneumostier🟨 Thẻ vàng 51' · 🟥 Thẻ đỏ 90+7'5.6
- 7Cristian Ariel Bordacahar▼ Rời sân 60'6.3
- 9Bernardo Cuesta C🎯 Kiến tạo 67'8.2
- 10Nicolas Quagliata▼ Rời sân 72'7.1
- 11Johnny Víctor Vidales Lature⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 67'8.7
- 21Jorge Cabezudo6.1
- 24Walter Tandazo▼ Rời sân 60'6.7
- 25Kevin Andres Minda Ruales7
- 27Nelson Cabanillas▼ Rời sân 60'6.8
- 33Matias Lazo🟨 Thẻ vàng 90+8'6.8
Khách · 442
- 2Alejandro Posito5.7
- 5Renato Suarez🟨 Thẻ vàng 73'6.3
- 6Michel Rasmussen⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 59'7.8
- 11Mauricio Arrasco⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 25' · 🟨 Thẻ vàng 68' · ❌ Hỏng pen 24' · ▼ Rời sân 86'8.2
- 12Samuel Aspajo6.4
- 13Carlos Correa🟨 Thẻ vàng 45+1' · ▼ Rời sân 68'6.1
- 17Brandon Palacios6.8
- 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo C6.9
- 20Carlos Meza⚽ Ghi bàn 57' · ⚽ Ghi bàn 74' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 86'9.1
- 31Sebastian Enciso5.9
- 95Yordi Vilchez6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1817
Sút cầu môn
67
Tấn công
10179
Tấn công nguy hiểm
17086
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
156
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
479215
TL chuyền bóng thành công
86%72%
Phạm lỗi
715
Việt vị
33
Cứu thua
34
Tắc bóng
178
Quả ném biên
1924
Cắt bóng
1010
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2524
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.492.22
Cơ hội rõ rệt
25
So Sánh Sức Mạnh
64 36
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FC Cajamarca (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FBC Melgar (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
FC Cajamarca (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FBC Melgar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Johnny Víctor Vidales Lature Tiền đạo | 8.7 | 2 | 3/2 | 15/18 | 0 | ||
| 9Bernardo Cuesta Trung phong | 8.2 | 1 | 8/3 | 23/29 | 0 | ||
| 3Leonel Hernan Gonzalez Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 57/60 | 3 | |||
| 10Nicolas Quagliata Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/0 | 26/28 | 0 | |||
| 25Kevin Andres Minda Ruales Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 54/60 | 5 | |||
| 27Nelson Cabanillas Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 25/29 | 3 | |||
| 33Matias Lazo Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 48/54 | 4 | 🟨 | ||
| 24Walter Tandazo Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 15/20 | 2 | |||
| 7Cristian Ariel Bordacahar Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 16/24 | 0 | |||
| 21Jorge Cabezudo Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 5Alec Deneumostier Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 58/65 | 6 | 🟨🟥 | ||
| 26Marcos Portillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 27/35 | 2 | 🟨 | ||
| 16Jefferson Caceres (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 13/19 | 0 | |||
| 77Franco Zanelatto Tellez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 45Matías Zegarra (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 15/16 | 2 |
FC Cajamarca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Carlos Meza Tiền đạo cánh phải | 9.1 | 2 | 1 | 2/2 | 14/17 | 2 | |
| 11Mauricio Arrasco Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 1 | 6/3 | 17/20 | 1 | 🟨 |
| 6Michel Rasmussen Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 4/1 | 12/15 | 2 | 🟨 | |
| 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 14/18 | 2 | |||
| 95Yordi Vilchez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 17Brandon Palacios Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/1 | 17/27 | 5 | |||
| 12Samuel Aspajo Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 7/23 | 0 | |||
| 5Renato Suarez Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 9/11 | 0 | 🟨 | ||
| 13Carlos Correa Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 0/0 | 7/8 | 1 | 🟨 | ||
| 31Sebastian Enciso Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 2/0 | 15/19 | 3 | |||
| 2Alejandro Posito Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 7/14 | 0 | |||
| 27Jonathan Betancourt (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 14/18 | 1 | |||
| 88Edson Diego Aubert (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 21John Vega (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 44Carlos Gomez (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FBC Melgar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915-3-25 | Thành lập | |
| Mariano Melgar | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Arequipa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.29 | 4.90 | 10.30 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 67.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.50 | 9.50 | 0.89 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.89 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 1.76 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.30 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.75 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 85.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.20 | 6.60 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 85.74 ↑ | 9.42 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.30 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.25 | 5.20 | 9.30 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 4.88 | 7.10 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.82 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.38 | 6.65 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.90 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.40 | 7.00 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.82 | 7.97 | 0.99 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 30.52 ↑ | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 2.95 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.61 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.37 | 4.20 | 6.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 6.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.20 | 7.20 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 1.08 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.77 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.96 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.20 | 7.50 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.