Kết quả bóng đá trận FBC Melgar vs Deportivo Garcilaso, 06:00 ngày 18/10/2026
Liga 1 (Peru) · 06:00 ngày 18/10/2026
FBC Melgar 4 Kết thúc HT 1-1 2
Deportivo Garcilaso
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| FBC Melgar | Phút | |
| 5' | Castelli F. | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Castelli F. (Kiến tạo: Kevin Sandoval) | |
| Quagliata N. (Kiến tạo: Matias Lazo) 1 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 2 | |
| 57' | ⚽ 1 - 3 Arancibia F. (Kiến tạo: Kevin Sandoval) | |
| 60' | C.Ramos | |
| Vidales J. 2 - 3 ⚽ | 62' | |
| Quagliata N. | 64' | |
| Cuesta B. | 64' | |
| ▲ Orzan H. ▼ | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Pacheco F. ▼ | |
| 3 - 3 ⚽ | 73' | |
| Cuesta B. 4 - 3 ⚽ | 73' | |
| ▲ Guzman L. ▼ | 74' ⇄ | |
| Bordacahar C. 5 - 3 ⚽ | 76' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 9 |
| Điểm | 5 | 3 | 19 | 19 |
Chủ = FBC Melgar · Khách = Deportivo Garcilaso
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FBC Melgar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (30%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
FBC Melgar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | 11 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 13 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 2 |
Deportivo Garcilaso
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 3 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | 3 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | 3 |
Đội hình
FBC Melgar
Deportivo Garcilaso
21Cabezudo J.3Gonzalez L.23Escobar J.27Cabanillas N.33Lazo M.24Tandazo W.25Minda K.7Bordacahar C.10Quagliata N.11Vidales J.9Cuesta B.1Zubczuk P.2Salazar H.19Gomez A.23Moreno X.55Canales E.8Gonzalez A.10Sandoval K.11Arancibia F.18C.Ramos30Beto S.9Castelli F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Gonzalez L.
- 7Bordacahar C.⚽ Ghi bàn 76'
- 9Cuesta B.⚽ Ghi bàn 73' · 🟨 Thẻ vàng 64'
- 10Quagliata N.⚽ Ghi bàn 39' · 🟨 Thẻ vàng 64'
- 11Vidales J.⚽ Ghi bàn 62'
- 21Cabezudo J.
- 23Escobar J.
- 24Tandazo W.
- 25Minda K.
- 27Cabanillas N.
- 33Lazo M.🎯 Kiến tạo 39'
Khách · 4141
- 1Zubczuk P.
- 2Salazar H.
- 8Gonzalez A.
- 9Castelli F.⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 5'
- 10Sandoval K.🎯 Kiến tạo 9' · 🎯 Kiến tạo 57'
- 11Arancibia F.⚽ Ghi bàn 57'
- 18C.Ramos🟨 Thẻ vàng 60'
- 19Gomez A.
- 23Moreno X.
- 30Beto S.
- 55Canales E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
64
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
55
TL kiểm soát bóng
67%33%
Chuyền bóng
420210
TL chuyền bóng thành công
86%73%
Phạm lỗi
106
Việt vị
10
Cứu thua
23
Quả ném biên
1213
Chuyền dài
2713
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Deportivo Garcilaso (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FBC Melgar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1915-3-25 | Thành lập | |
| Mariano Melgar | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sebastian Enrique Dominguez | |
| Arequipa | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.80 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.96 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.14 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 4.60 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.75 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.20 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.70 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.85 | 4.20 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.55 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.63 | 4.45 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 34.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.80 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.30 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.95 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.