Kết quả bóng đá trận FBC Melgar vs Alianza Lima, 03:30 ngày 24/08/2026

Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 24/08/2026
FBC Melgar
1 Kết thúc HT 1-1 1
Alianza Lima
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

FBC Melgar Phút Alianza Lima
23' Esteban Pavez
Cristian Ariel Bordacahar(Assists:Nicolas Quagliata) (Kiến tạo: Nicolas Quagliata) 1 - 0 ⚽33'
45+2'⚽ 1 - 1 Erick Leonel Castillo Arroyo(Assists:Jesus Castillo) (Kiến tạo: Jesus Castillo)
HT 1-1
46' ⇄▲ Federico Girotti ▼ Jesus Castillo
Walter Tandazo 57'
66' ⇄▲ Jose Paolo Guerrero Gonzales ▼ Gaspar Gentile
▲ Jefferson Caceres ▼ Cristian Ariel Bordacahar69' ⇄
Leonel Hernan Gonzalez 78'
79' ⇄▲ Jean Pierre Archimbaud Arriaran ▼ Jairo David Velez Cedeno
79' ⇄▲ Christian Neira CD Unión Comercio Unión ▼ Erick Leonel Castillo Arroyo
Juan Escobar 82'
▲ Marcos Portillo ▼ Walter Tandazo83' ⇄
▲ Matías Zegarra ▼ Johnny Víctor Vidales Lature83' ⇄
▲ Lautaro Guzman ▼ Nelson Cabanillas90+2' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 10 44
Bại 02 13
Ghi bàn 54 1613
Mất bàn 14 811
Điểm 73 1913

Chủ = FBC Melgar · Khách = Alianza Lima

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FBC Melgar (32)Hiệp 1 / Cả trậnAlianza Lima (36)
9 (28%)Thắng/Thắng11 (31%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng6 (17%)
6 (19%)Hòa/Hòa8 (22%)
3 (9%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (8%)
4 (13%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

FBC Melgar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6321117117
Sân nhà311156413
Sân khách32106172
6 gần6321106--

Alianza Lima

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7331107126
Sân nhà43016396
Sân khách303044312
6 gần632197--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FBC Melgar 5 (25%)Hòa 7 (35%)Alianza Lima 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L110/03/26Alianza Lima3-1 (1-1)FBC Melgar3-4-0.752.25B
PER L101/11/25Alianza Lima2-2 (1-1)FBC Melgar5-3-0.52.25H
PER L129/06/25FBC Melgar0-1 (0-0)Alianza Lima7-5+0.252B
PER L129/09/24Alianza Lima1-1 (0-1)FBC Melgar2-2-0.752.25H
PER L129/04/24FBC Melgar1-0 (0-0)Alianza Lima5-5+0.52.25T
PER L129/09/23Alianza Lima0-0 (0-0)FBC Melgar6-1-0.52.25H
PER L120/05/23FBC Melgar2-1 (1-0)Alianza Lima3-1+0.52.25T
PER L113/11/22Alianza Lima2-0 (1-0)FBC Melgar5-6-0.752.5B
PER L110/11/22FBC Melgar1-0 (0-0)Alianza Lima8-1+0.52.5T
PER L122/09/22Alianza Lima2-0 (2-0)FBC Melgar3-702.25B
PER L113/03/22FBC Melgar1-0 (1-0)Alianza Lima1-7+0.252.5T
PER L123/09/21Alianza Lima1-0 (0-0)FBC Melgar0-702.25B
PER L103/11/20FBC Melgar0-4 (0-3)Alianza Lima6-3-0.252.5B
PER L107/09/20FBC Melgar2-2 (1-0)Alianza Lima3-502.5H
PER L128/10/19FBC Melgar2-3 (1-0)Alianza Lima4-2+0.752.75B
INT CF01/07/19Alianza Lima1-1 (0-1)FBC Melgar5-0--H
PER L113/05/19Alianza Lima3-2 (1-0)FBC Melgar3-6-0.52.5B
PER L107/12/18FBC Melgar2-2 (1-1)Alianza Lima4-8+0.52.5H
PER L103/12/18Alianza Lima3-3 (0-2)FBC Melgar6-1-0.52.25H
PER L122/10/18Alianza Lima0-1 (0-1)FBC Melgar5-9-0.52.5T

Thành tích gần đây — FBC Melgar

TBHTTHHBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L116/08/26Los Chankas0-3 (0-2)FBC Melgar7-3+0.252.5T
PER L110/08/26FBC Melgar2-4 (1-1)FC Cajamarca10-4+1.53B
PER L103/08/26UCV Moquegua0-0 (0-0)FBC Melgar3-5+0.52.25H
PER L126/07/26FBC Melgar2-1 (1-0)Sporting Cristal5-2+0.752.75T
PER L118/07/26Cienciano1-3 (1-1)FBC Melgar2-4-0.52.75T
Peru Liga Copa30/06/26FBC Melgar0-0 (0-0)UCV Moquegua10-502.75H
INT CF18/06/26Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (1-1)FBC Melgar---H
Peru Liga Copa13/06/26Bentin Tacna Heroica3-2 (2-1)FBC Melgar1-8--B
PER L131/05/26FBC Melgar3-1 (0-1)Alianza Atletico Sullana5-1+0.752.25T
PER L123/05/26Juan Pablo II College1-1 (0-1)FBC Melgar6-4+0.52.25H
PER L117/05/26FBC Melgar4-1 (1-0)Sport Huancayo5-3+12.75T
PER L111/05/26Comerciantes Unidos1-1 (0-1)FBC Melgar3-3+0.252.25H
PER L104/05/26FBC Melgar2-0 (0-0)UTC Cajamarca11-1+12.5T
PER L128/04/26Deportivo Garcilaso1-0 (0-0)FBC Melgar3-202.25B
PER L120/04/26FBC Melgar2-1 (2-1)Universitario De Deportes1-202.25T
PER L115/04/26Sport Boys1-3 (0-3)FBC Melgar6-2+0.252.5T
PER L105/04/26FBC Melgar1-3 (1-2)Cusco FC5-4+0.752.5B
PER L121/03/26AD Tarma1-1 (1-0)FBC Melgar3-502.25H
PER L116/03/26FBC Melgar0-0 (0-0)Atletico Grau6-5+1.52.5H
PER L110/03/26Alianza Lima3-1 (1-1)FBC Melgar3-4-0.752.25B

Thành tích gần đây — Alianza Lima

THTHTBBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L116/08/26Alianza Lima1-0 (1-0)UTC Cajamarca8-1+1.752.75T
PER L109/08/26Sport Boys1-1 (1-0)Alianza Lima0-4+0.252.25H
PER L102/08/26Alianza Lima3-1 (1-1)Alianza Atletico Sullana8-3+1.252.5T
PER L127/07/26Comerciantes Unidos2-2 (1-1)Alianza Lima1-2+0.52H
PER L120/07/26Alianza Lima2-1 (1-1)Sport Huancayo11-2+1.252.5T
INT CF13/07/26Alianza Lima0-2 (0-1)Deportivo Cali4-2+0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Alianza Lima1-2 (0-1)Alianza Atletico Sullana2-6-0.752.75B
Peru Liga Copa21/06/26Carlos Manucci3-1 (1-0)Alianza Lima1-9-1.252.5B
Peru Liga Copa15/06/26Univ.Cesar Vallejo0-0 (0-0)Alianza Lima10-3--H
PER L101/06/26FC Cajamarca1-1 (1-0)Alianza Lima2-1+0.752.25H
PER L124/05/26Alianza Lima3-0 (2-0)Los Chankas3-1+1.52.75T
PER L117/05/26Cienciano0-1 (0-1)Alianza Lima7-1-0.252.5T
PER L110/05/26Alianza Lima1-1 (0-0)Sporting Cristal1-2+0.752.25H
PER L103/05/26Alianza Lima2-1 (1-0)UCV Moquegua1-0+22.75T
PER L127/04/26Atletico Grau0-1 (0-1)Alianza Lima1-4+0.52T
PER L119/04/26Alianza Lima8-0 (4-0)Cusco FC4-1+1.252.5T
PER L115/04/26AD Tarma0-1 (0-1)Alianza Lima3-3+0.252.25T
PER L105/04/26Universitario De Deportes1-0 (0-0)Alianza Lima3-2-0.252.25B
PER L122/03/26Alianza Lima2-0 (0-0)Juan Pablo II College5-1+1.753T
PER L115/03/26Deportivo Garcilaso1-1 (0-0)Alianza Lima1-302.25H

Đội hình

FBC MelgarAlianza Lima
21Jorge Cabezudo3Leonel Hernan Gonzalez23Juan Escobar27Nelson Cabanillas33Matias Lazo24Walter Tandazo25Kevin Andres Minda Ruales7Cristian Ariel Bordacahar10Nicolas Quagliata11Johnny Víctor Vidales Lature9CBernardo Cuesta1Alejandro Duarte2Nicolas Diaz3Mateo Antoni6CRenzo Renato Garces Mori17Luis Advincula Castrillon5Esteban Pavez7Fernando Vicente Gaibor15Jesus Castillo25Gaspar Gentile8Erick Leonel Castillo Arroyo20Jairo David Velez Cedeno

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
15
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
116
92
Tấn công nguy hiểm
45
17
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
8
12
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
452
406
TL chuyền bóng thành công
83%
80%
Phạm lỗi
12
8
Việt vị
3
0
Cứu thua
7
3
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
16
13
Cắt bóng
17
4
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
30
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
0.58
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Alianza Lima (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FBC Melgar (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Alianza Lima (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (36%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
22
2 Bàn
21
3 Bàn
00
4+ Bàn
54
B.thắng H1
55
B.thắng H2
FBC MelgarAlianza Lima

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
FBC MelgarAlianza Lima

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
26
Thắng 1
76
Hòa
22
Thua 1
32
Thua 2+
FBC MelgarAlianza Lima

FBC Melgar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Cristian Ariel Bordacahar
Tiền đạo
7.812/122/352
10Nicolas Quagliata
Tiền đạo cánh trái
7.713/239/492
33Matias Lazo
Hậu vệ
7.40/048/536
27Nelson Cabanillas
Tiền vệ
7.31/042/526
25Kevin Andres Minda Ruales
Tiền vệ phòng ngự
7.10/039/433
21Jorge Cabezudo
Thủ môn
7.10/09/90
23Juan Escobar
Trung vệ
6.80/026/301🟨
9Bernardo Cuesta
Trung phong
6.76/310/131
11Johnny Víctor Vidales Lature
Tiền đạo
6.61/023/271
3Leonel Hernan Gonzalez
Trung vệ
6.40/052/594🟨
24Walter Tandazo
Tiền vệ
5.50/032/422🟨
16Jefferson Caceres (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/015/180
8Lautaro Guzman (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/30
26Marcos Portillo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/010/120
45Matías Zegarra (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/07/70

Alianza Lima

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Nicolas Diaz
Trung vệ
82/122/301
7Fernando Vicente Gaibor
Tiền vệ
7.41/153/655
8Erick Leonel Castillo Arroyo
Tiền đạo
7.213/27/90
5Esteban Pavez
Tiền vệ phòng ngự
6.81/145/512🟨
20Jairo David Velez Cedeno
Tiền vệ tấn công
6.83/120/222
15Jesus Castillo
Tiền vệ
6.810/011/130
1Alejandro Duarte
Thủ môn
6.70/033/410
6Renzo Renato Garces Mori
Hậu vệ
6.41/039/451
25Gaspar Gentile
Tiền đạo
6.21/111/194
3Mateo Antoni
Trung vệ
6.10/046/621
17Luis Advincula Castrillon
Hậu vệ phải
5.92/122/251
29Jean Pierre Archimbaud Arriaran (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/61
34Jose Paolo Guerrero Gonzales (dự bị)
Tiền đạo
6.30/06/80
99Federico Girotti (dự bị)
Trung phong
6.31/03/80
22Christian Neira CD Unión Comercio Unión (dự bị)
6.30/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FBC Melgar Thông tin Alianza Lima
1915-3-25 Thành lập 1901-2-15
Mariano Melgar Sân nhà A.Villanueva
20000 Sức chứa 35000
HLV Nestor Gorosito
Arequipa Khu vực Lima
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.103.103.700.972.250.830.790.251.03
Live12.00 ↑1.08 ↓15.00 ↑4.10 ↑2.500.01 ↓0.63 ↓0.001.21 ↑
VcbetSớm1.953.203.750.932.250.860.980.500.79
Live11.50 ↑1.07 ↓15.00 ↑3.85 ↑2.500.15 ↓0.64 ↓0.001.21 ↑
Mansion88Sớm1.943.003.750.922.250.840.730.251.03
Live13.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.66 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.103.053.551.102.500.600.950.500.70
Live12.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓1.05 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm2.413.002.700.872.250.76---
Live12.53 ↑1.05 ↓17.29 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.943.003.750.922.250.840.730.251.03
Live13.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.66 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.053.203.350.872.250.930.790.251.03
Live11.50 ↑1.03 ↓15.50 ↑4.34 ↑2.500.07 ↓4.76 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.983.013.270.962.250.840.790.251.03
Live9.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑4.54 ↑2.500.08 ↓0.66 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.503.022.740.962.250.840.800.001.02
Live11.10 ↑1.09 ↓14.00 ↑7.65 ↑2.500.01 ↓0.65 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm2.403.102.621.202.500.61---
Live21.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.503.152.700.922.250.810.810.000.92
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑9.28 ↑2.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.303.042.990.852.250.900.990.250.79
Live10.28 ↑1.10 ↓14.75 ↑3.09 ↑2.500.24 ↓0.56 ↓0.001.42 ↑
BwinSớm2.403.002.651.152.500.60---
Live15.50 ↑1.03 ↓19.50 ↑1.30 ↑2.500.49 ↓---
1xBetSớm2.503.202.801.202.500.620.790.001.01
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.31 ↑2.500.07 ↓0.65 ↓0.001.25 ↑
Bet 365Sớm2.203.253.100.832.250.980.950.250.85
Live21.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.40 ↑2.500.10 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.403.002.901.052.500.70---
Live19.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FBC Melgar+1/4100
Alianza Lima-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).