Kết quả bóng đá trận Favoritner AC vs Wiener Viktoria, 00:10 ngày 08/08/2026
3.Liga (Áo) · 00:10 ngày 08/08/2026
Favoritner AC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Wiener Viktoria
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Favoritner AC | Phút | |
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| Faris Kavaz 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 12 |
Chủ = Favoritner AC · Khách = Wiener Viktoria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Favoritner AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Favoritner AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 4 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Wiener Viktoria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Favoritner AC 2 (25%)Hòa 4 (50%)Wiener Viktoria 2 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 30/08/25 | Favoritner AC | 1-2 (1-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 19/04/25 | Wiener Viktoria | 1-1 (0-1) | Favoritner AC | - | - | H |
| 21/09/24 | Favoritner AC | 2-0 (2-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 04/05/24 | Favoritner AC | 0-0 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | H |
| 07/10/23 | Wiener Viktoria | 3-1 (1-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 23/03/19 | Wiener Viktoria | 3-3 (1-1) | Favoritner AC | - | - | H |
| 25/09/16 | Favoritner AC | 4-0 (1-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
Thành tích gần đây — Favoritner AC
BHTBTTTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Wiener SC | 2-0 (1-0) | Favoritner AC | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | LAC Inter | 0-0 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 11/07/26 | SC Gleisdorf | 2-5 (1-2) | Favoritner AC | 0 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | SC Retz | 2-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 30/05/26 | Favoritner AC | 4-0 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 22/05/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-1) | Favoritner AC | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Favoritner AC | 3-0 (0-0) | Neusiedl | - | - | T |
| 09/05/26 | SV Oberwart | 4-1 (2-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 02/05/26 | Favoritner AC | 5-1 (3-1) | SV Donau | - | - | T |
| 25/04/26 | SC Mannsdorf | 4-0 (4-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 18/04/26 | Favoritner AC | 1-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | Favoritner AC | - | - | T |
| 06/04/26 | Favoritner AC | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 04/04/26 | Parndorf | 3-2 (1-2) | Favoritner AC | - | - | B |
| 28/03/26 | Favoritner AC | 1-2 (1-1) | Kremser | - | - | B |
| 21/03/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 14/03/26 | Favoritner AC | 3-2 (1-2) | Traiskirchen | -0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Wiener SC | 1-1 (1-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 25/02/26 | Favoritner AC | 2-1 (1-0) | Sportunion Mauer | - | - | T |
| 14/02/26 | SC Gleisdorf | 1-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Wiener Viktoria
BBHTTHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Wiener Viktoria | 1-2 (0-1) | SV Oberwart | - | - | B |
| 25/07/26 | Wiener Viktoria | 1-3 (1-1) | Parndorf | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/07/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (1-0) | SV Wienerberger | +0.5 | 3.75 | H |
| 18/07/26 | Wiener Viktoria | 3-1 (0-0) | Stockerau | - | - | T |
| 15/07/26 | FC 1980 Wien | 1-3 (0-2) | Wiener Viktoria | +1 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (1-1) | SK Vorwarts Steyr | +0.25 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 4-0 (0-0) | Wiener Viktoria | -1.5 | 3.75 | B |
| 02/07/26 | Mora pine korneuburg | 2-1 (1-0) | Wiener Viktoria | +1.25 | 4 | B |
| 04/06/26 | Neusiedl | 2-5 (1-2) | Wiener Viktoria | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Wiener Viktoria | 2-2 (1-0) | SV Oberwart | - | - | H |
| 23/05/26 | SV Donau | 0-2 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 16/05/26 | Wiener Viktoria | 0-3 (0-1) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 09/05/26 | Team Wiener Linien | 1-4 (1-2) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 02/05/26 | Wiener Viktoria | 3-1 (3-1) | SV Horn | - | - | T |
| 25/04/26 | SR Donaufeld Wien | 0-1 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 18/04/26 | Wiener Viktoria | 0-3 (0-1) | Parndorf | - | - | B |
| 11/04/26 | Kremser | 1-0 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 04/04/26 | Wiener Viktoria | 2-2 (1-1) | Traiskirchen | - | - | H |
| 28/03/26 | Wiener SC | 1-0 (1-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 21/03/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
129
Sút cầu môn
54
Tấn công
7795
Tấn công nguy hiểm
4650
Sút ngoài cầu môn
75
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
56 44
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B2T2 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Favoritner AC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Wiener Viktoria (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Favoritner AC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Favoritner AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.60 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 73.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.20 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.78 | 0.25 | 0.57 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.55 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 95.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.30 | 2.60 | 0.75 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.18 ↑ | 91.77 ↑ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.26 | 2.49 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 60.00 ↑ | 2.32 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.60 | 2.35 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.00 ↑ | 16.40 ↑ | 1.72 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.37 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.50 | 2.45 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.39 | 2.45 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.61 ↑ | 30.50 ↑ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.35 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.75 ↑ | 71.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.37 | 0.98 | 3.25 | 0.74 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.30 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.40 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Favoritner AC | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Wiener Viktoria | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).