Kết quả bóng đá trận Favoritner AC vs SR Donaufeld Wien, 00:10 ngày 22/08/2026
3.Liga (Áo) · 00:10 ngày 22/08/2026
Favoritner AC 0 Kết thúc HT 0-1 1
SR Donaufeld Wien
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Favoritner AC | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ||
| 56' | ||
| 75' | ||
| 90+2' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 21 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 16 |
Chủ = Favoritner AC · Khách = SR Donaufeld Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Favoritner AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Favoritner AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 4 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
SR Donaufeld Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 7 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Favoritner AC 3 (27%)Hòa 2 (18%)SR Donaufeld Wien 6 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Favoritner AC | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 20/09/25 | SR Donaufeld Wien | 2-0 (1-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 30/05/25 | SR Donaufeld Wien | 2-1 (0-0) | Favoritner AC | -2 | 3.5 | B |
| 03/11/24 | Favoritner AC | 2-4 (1-3) | SR Donaufeld Wien | -0.5 | 3 | B |
| 30/03/24 | SR Donaufeld Wien | 5-0 (2-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 02/09/23 | Favoritner AC | 2-3 (0-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 16/06/22 | Favoritner AC | 0-4 (0-1) | SR Donaufeld Wien | -2 | 4.25 | B |
| 25/06/21 | SR Donaufeld Wien | 2-2 (1-2) | Favoritner AC | -1.25 | 3.25 | H |
| 01/10/17 | SR Donaufeld Wien | 0-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | T |
| 09/04/17 | Favoritner AC | 1-1 (0-0) | SR Donaufeld Wien | - | - | H |
| 02/10/16 | SR Donaufeld Wien | 2-3 (2-0) | Favoritner AC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Favoritner AC
BTBHTBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 1-0 (1-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 08/08/26 | Favoritner AC | 1-0 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 01/08/26 | Wiener SC | 2-0 (1-0) | Favoritner AC | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | LAC Inter | 0-0 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 11/07/26 | SC Gleisdorf | 2-5 (1-2) | Favoritner AC | 0 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | SC Retz | 2-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 30/05/26 | Favoritner AC | 4-0 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 22/05/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-1) | Favoritner AC | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Favoritner AC | 3-0 (0-0) | Neusiedl | - | - | T |
| 09/05/26 | SV Oberwart | 4-1 (2-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 02/05/26 | Favoritner AC | 5-1 (3-1) | SV Donau | - | - | T |
| 25/04/26 | SC Mannsdorf | 4-0 (4-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 18/04/26 | Favoritner AC | 1-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | Favoritner AC | - | - | T |
| 06/04/26 | Favoritner AC | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 04/04/26 | Parndorf | 3-2 (1-2) | Favoritner AC | - | - | B |
| 28/03/26 | Favoritner AC | 1-2 (1-1) | Kremser | - | - | B |
| 21/03/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 14/03/26 | Favoritner AC | 3-2 (1-2) | Traiskirchen | -0.75 | 3 | T |
| 07/03/26 | Wiener SC | 1-1 (1-0) | Favoritner AC | - | - | H |
Thành tích gần đây — SR Donaufeld Wien
BTTBTTBHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | SR Donaufeld Wien | 1-4 (1-1) | SV Oberwart | - | - | B |
| 08/08/26 | Traiskirchen | 0-1 (0-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 31/07/26 | SR Donaufeld Wien | 2-1 (1-1) | SV Horn | 0 | 3 | T |
| 25/07/26 | SR Donaufeld Wien | 0-4 (0-1) | Grazer AK | -1.75 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-3 (1-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 17/07/26 | Trenkwalder Admira Wacker | 2-3 (1-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 14/07/26 | SR Donaufeld Wien | 1-6 (1-4) | Rapid Vienna (Youth) | -1 | 4 | B |
| 10/07/26 | SR Donaufeld Wien | 1-1 (0-1) | Austria Wien (Youth) | -0.75 | 3.25 | H |
| 03/07/26 | SR Donaufeld Wien | 4-1 (3-0) | Zwettl SC | +2.25 | 4.5 | T |
| 04/06/26 | SC Mannsdorf | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | SR Donaufeld Wien | 4-2 (1-2) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 23/05/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | SR Donaufeld Wien | -0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | SR Donaufeld Wien | 1-4 (0-2) | Parndorf | - | - | B |
| 02/05/26 | Kremser | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | SR Donaufeld Wien | 0-1 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 18/04/26 | Traiskirchen | 3-2 (1-2) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 11/04/26 | Wiener SC | 0-2 (0-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 06/04/26 | Favoritner AC | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 03/04/26 | SR Donaufeld Wien | 3-0 (1-0) | Sportunion Mauer | - | - | T |
| 28/03/26 | SC Retz | 0-2 (0-0) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
13
Sút bóng
714
Sút cầu môn
37
Tấn công
112135
Tấn công nguy hiểm
5689
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B6T6 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Favoritner AC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
SR Donaufeld Wien (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Favoritner AC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
SR Donaufeld Wien (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Favoritner AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.30 | 0.71 | 3.00 | 0.63 | 0.78 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.15 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.60 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.42 | 0.89 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.98 ↑ | 1.06 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.30 | 2.11 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.46 | 2.47 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 11.40 ↑ | 3.79 ↑ | 1.21 ↓ | 0.76 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.54 | 3.77 | 1.73 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.78 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 2.76 ↓ | 3.78 ↑ | 2.06 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.08 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.49 | 0.73 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 49.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Favoritner AC | 0 | 2 | 0 | 0 |
| SR Donaufeld Wien | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).