Kết quả bóng đá trận Favoritner AC vs SC Marchfeld Donauauen, 00:10 ngày 03/10/2026
3.Liga (Áo) · 00:10 ngày 03/10/2026
Favoritner AC 1 Kết thúc HT 0-0 1
SC Marchfeld Donauauen
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 25 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 22 |
Chủ = Favoritner AC · Khách = SC Marchfeld Donauauen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Favoritner AC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (55%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Bảng xếp hạng
Favoritner AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 4 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 11 |
SC Marchfeld Donauauen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 13 | 2 | 9 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Sút bóng
310
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
48%52%
Việt vị
02
Quả ném biên
1110
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Favoritner AC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
SC Marchfeld Donauauen (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Favoritner AC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.45 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 4.90 | 4.20 | 1.41 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.74 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.10 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.20 | 4.01 | 1.41 | 0.89 | 3.00 | 0.87 | 1.04 | -1.00 | 0.72 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.33 | 1.44 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.00 | 4.98 | 1.47 | 1.04 | 3.25 | 0.77 | 0.72 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 17.70 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 4.33 | 1.44 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.