Kết quả bóng đá trận Fauske-Sprint vs Finnsnes, 18:00 ngày 16/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 18:00 ngày 16/08/2026
Fauske-Sprint 1 Kết thúc HT 0-1 3
Finnsnes
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Fauske-Sprint | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Lasse Lovin Bendiksen | |
| 29' | ||
| HT 0-1 | ||
| 80' | ||
| 81' | ⚽ 0 - 2 Mathias Bendiksen | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 Mathias Sandvik | |
| Emil Hansen 1 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 13 | 5 | 44 | 12 |
| Điểm | 0 | 3 | 9 | 19 |
Chủ = Fauske-Sprint · Khách = Finnsnes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fauske-Sprint | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (35%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Fauske-Sprint
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 43 | 59 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 22 | 27 | 11 | 11 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 21 | 32 | 11 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 16 | 29 | - | - |
Finnsnes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 2 | 5 | 34 | 24 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 1 | 2 | 20 | 10 | 19 | 5 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 14 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Fauske-Sprint 0 (0%)Hòa 0 (0%)Finnsnes 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Finnsnes | 5-1 (2-0) | Fauske-Sprint | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fauske-Sprint
BBBTBTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/38 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Skedsmo | 5-3 (2-1) | Fauske-Sprint | - | - | B |
| 01/08/26 | Fauske-Sprint | 4-5 (2-2) | Skjetten Fotball | - | - | B |
| 25/07/26 | Harstad | 10-1 (5-0) | Fauske-Sprint | - | - | B |
| 27/06/26 | Fauske-Sprint | 3-1 (2-0) | IF Floya | - | - | T |
| 20/06/26 | Finnsnes | 5-1 (2-0) | Fauske-Sprint | - | - | B |
| 14/06/26 | Fauske-Sprint | 4-3 (1-0) | Lillestrom B | - | - | T |
| 31/05/26 | Skjetten Fotball | 2-3 (2-0) | Fauske-Sprint | - | - | T |
| 25/05/26 | Fauske-Sprint | 3-3 (1-0) | Skjervoy | - | - | H |
| 14/05/26 | Tromso B | 1-3 (1-2) | Fauske-Sprint | - | - | T |
| 10/05/26 | Fauske-Sprint | 1-3 (0-2) | Skedsmo | - | - | B |
| 03/05/26 | Alta | 4-4 (3-1) | Fauske-Sprint | - | - | H |
| 26/04/26 | Stromsgodset B | 3-3 (2-1) | Fauske-Sprint | - | - | H |
| 19/04/26 | Fauske-Sprint | 2-1 (1-1) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 12/04/26 | Bossekop | 2-3 (0-2) | Fauske-Sprint | - | - | T |
| 06/04/26 | Fauske-Sprint | 3-3 (0-0) | Ulfstind | - | - | H |
| 26/04/17 | Fauske-Sprint | 0-7 (0-3) | Bodo Glimt | - | - | B |
| 08/10/16 | Fauske-Sprint | 4-4 (2-3) | Mosjoen | - | - | H |
| 17/09/16 | Melbo | 1-2 (0-0) | Fauske-Sprint | - | - | T |
| 10/09/16 | Fauske-Sprint | 3-2 (0-0) | Sandnessjoen | - | - | T |
| 03/09/16 | Sortland IL | 1-0 (0-0) | Fauske-Sprint | - | - | B |
Thành tích gần đây — Finnsnes
BTTBTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Finnsnes | 2-3 (2-0) | Bossekop | - | - | B |
| 02/08/26 | Skedsmo | 0-1 (0-0) | Finnsnes | - | - | T |
| 25/07/26 | Finnsnes | 2-1 (0-1) | Stromsgodset B | - | - | T |
| 28/06/26 | Alta | 3-0 (1-0) | Finnsnes | - | - | B |
| 20/06/26 | Finnsnes | 5-1 (2-0) | Fauske-Sprint | - | - | T |
| 14/06/26 | Bossekop | 1-1 (1-0) | Finnsnes | - | - | H |
| 31/05/26 | Finnsnes | 1-0 (0-0) | Kongsvinger IL B | - | - | T |
| 25/05/26 | Ulfstind | 1-3 (1-2) | Finnsnes | - | - | T |
| 14/05/26 | Finnsnes | 2-1 (0-1) | Skjetten Fotball | - | - | T |
| 10/05/26 | Finnsnes | 3-1 (1-0) | Tromso B | - | - | T |
| 03/05/26 | Lillestrom B | 3-2 (1-0) | Finnsnes | - | - | B |
| 26/04/26 | Finnsnes | 3-0 (1-0) | Skedsmo | - | - | T |
| 18/04/26 | Skjervoy | 0-3 (0-2) | Finnsnes | - | - | T |
| 12/04/26 | Harstad | 5-1 (2-1) | Finnsnes | - | - | B |
| 06/04/26 | Finnsnes | 2-2 (0-2) | IF Floya | - | - | H |
| 13/08/25 | Finnsnes | 0-8 (0-4) | Tromsdalen | - | - | B |
| 24/05/23 | Finnsnes | 1-3 (1-0) | Skjervoy | - | - | B |
| 18/05/22 | Finnsnes | 2-4 (1-0) | Tromsdalen | - | - | B |
| 30/10/21 | Finnsnes | 3-0 (1-0) | Skjervoy | - | - | T |
| 23/10/21 | Bodo Glimt 2 | 5-0 (3-0) | Finnsnes | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
56
Tấn công
9084
Tấn công nguy hiểm
4545
Sút ngoài cầu môn
910
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fauske-Sprint (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 3.56 bàn/trận
Finnsnes (17 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fauske-Sprint | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 5.00 | 1.91 | 0.87 | 4.50 | 0.97 | 0.89 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.14 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 4.30 | 1.90 | 0.71 | 4.50 | 1.09 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.16 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.75 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 3.85 | 1.68 | 0.75 | 3.50 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 36.88 ↑ | 4.36 ↑ | 1.18 ↓ | 1.57 ↑ | 3.50 | 0.41 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 4.20 | 1.93 | 0.77 | 4.25 | 1.03 | 0.86 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.16 ↓ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 3.78 | 1.92 | 0.96 | 4.25 | 0.80 | 0.84 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 18.50 ↑ | 4.46 ↑ | 1.14 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.34 | 4.07 | 1.75 | 0.79 | 3.50 | 0.95 | 0.80 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.13 ↑ | 1.17 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.75 | 0.30 | 2.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 4.20 ↑ | 1.85 ↑ | 0.30 | 3.50 | 2.20 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.39 | 3.99 | 1.72 | 0.77 | 3.75 | 0.95 | 0.81 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 20.55 ↑ | 5.44 ↑ | 1.15 ↓ | 2.48 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 4.10 | 1.73 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 4.20 ↑ | 1.85 ↑ | 0.71 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.25 | 4.50 | 1.75 | 0.30 | 2.50 | 2.40 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.71 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.50 | 1.73 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.80 | 2.00 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.