Kết quả bóng đá trận Fast Clube AM vs Atletico Clipper Clube, 02:30 ngày 17/08/2026
Amazonense 2 (Brazil) · 02:30 ngày 17/08/2026
Fast Clube AM 3 Kết thúc HT 1-0 0
Atletico Clipper Clube
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 17 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| Fast Clube AM | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 5 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 4 | 14 |
| Điểm | 9 | 0 | 18 | 0 |
Chủ = Fast Clube AM · Khách = Atletico Clipper Clube
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Fast Clube AM | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — Fast Clube AM
THHHTTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Fast Clube AM | 4-1 (1-0) | Unidos do Alvorada AM | - | - | T |
| 01/08/26 | RB do Norte Clube | 1-1 (0-0) | Fast Clube AM | - | - | H |
| 07/06/25 | Fast Clube AM | 0-0 (0-0) | Sul America EC | - | - | H |
| 15/09/24 | Fast Clube AM | 3-3 (2-0) | CDC Manicore | - | - | H |
| 04/09/24 | RB do Norte Clube | 1-4 (0-2) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 20/08/24 | Sul America EC | 1-5 (1-1) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 28/03/22 | Princesa AM | 2-0 (1-0) | Fast Clube AM | - | - | B |
| 24/03/22 | Fast Clube AM | 2-1 (0-1) | Princesa AM | - | - | T |
| 20/03/22 | Fast Clube AM | 2-0 (0-0) | Amazonas FC | - | - | T |
| 13/03/22 | Amazonas FC | 1-0 (0-0) | Fast Clube AM | - | - | B |
| 10/03/22 | Atletico Cliper Clube | 0-6 (0-3) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 06/03/22 | Fast Clube AM | 2-0 (2-0) | Operario/AM | - | - | T |
| 27/02/22 | Nacional(AM) | 1-2 (1-0) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 21/02/22 | Fast Clube AM | 0-0 (0-0) | Manauara | - | - | H |
| 17/02/22 | Princesa AM | 1-1 (0-0) | Fast Clube AM | -0.25 | 2 | H |
| 14/02/22 | Fast Clube AM | 1-1 (0-1) | EC Iranduba | - | - | H |
| 10/02/22 | Amazonas FC | 1-1 (1-0) | Fast Clube AM | - | - | H |
| 06/02/22 | Fast Clube AM | 2-0 (0-0) | Joao Carlos(JC) AM | - | - | T |
| 03/02/22 | Sao Raimundo | 1-2 (1-1) | Fast Clube AM | 0 | 2.25 | T |
| 31/01/22 | Fast Clube AM | 1-1 (1-1) | Penarol AM | - | - | H |
Thành tích gần đây — Atletico Clipper Clube
BBHBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (20%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 7/12 (5 trận) Châu Á: 0/1/4 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | RB do Norte Clube | 3-1 (1-1) | Atletico Clipper Clube | - | - | B |
| 30/07/26 | CDC Manicore | 3-2 (2-0) | Atletico Clipper Clube | - | - | B |
| 22/06/25 | Atletico Clipper Clube | 1-1 (1-0) | Joao Carlos(JC) AM | - | - | H |
| 14/06/25 | Sul America EC | 3-2 (0-1) | Atletico Clipper Clube | - | - | B |
| 10/06/25 | Atletico Clipper Clube | 1-2 (1-1) | Operario AM | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
170
Phạt góc (HT)
90
Sút bóng
287
Sút cầu môn
92
Tấn công
10863
Tấn công nguy hiểm
6826
Sút ngoài cầu môn
195
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Fast Clube AM (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Atletico Clipper Clube (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Fast Clube AM | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.01 | 13.00 | 28.00 | 0.84 | 3.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 7.80 ↓ | 25.00 ↓ | 4.00 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.00 | 17.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 19.00 ↑ | 0.80 ↑ | 5.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.00 | 17.00 | 0.83 | 3.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.91 ↑ | 46.08 ↑ | 2.36 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.14 | 6.50 | 13.00 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.53 ↑ | 3.50 | 1.37 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 8.75 | 16.00 | 0.84 | 3.75 | 0.80 | 0.78 | 2.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 22.00 ↑ | 0.83 ↓ | 5.50 | 0.81 ↑ | 0.86 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 4.84 | 15.05 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.81 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.51 ↑ | 29.58 ↑ | 0.82 ↓ | 5.50 | 0.89 ↑ | 0.81 | 4.00 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.14 | 6.75 | 13.00 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 19.50 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.50 | 10.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.80 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.10 ↑ | 16.00 ↑ | 8.95 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.04 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 13.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 23.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Fast Clube AM | +2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atletico Clipper Clube | -2 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).