Kết quả bóng đá trận Farul Constanta vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 22:40 ngày 08/08/2026
Liga I (Romania) · 22:40 ngày 08/08/2026
Farul Constanta 3 Kết thúc HT 3-1 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Farul Constanta | Phút | |
| Matteo Ahlinvi 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Matteo Ahlinvi(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 18' | |
| Iustin Doicaru 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| Eduard Radaslavescu 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 35' | ⚽ 3 - 1 Adam Czekus(Assists:Janos Hegedus) (Kiến tạo: Janos Hegedus) | |
| Matteo Ahlinvi(Assists:Eduard Radaslavescu) (Kiến tạo: Eduard Radaslavescu) 4 - 1 ⚽ | 40' | |
| 41' | Attila Csuros | |
| 45+3' | Alex Szabo | |
| HT 3-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Szilard Veres ▼ Matyas Tajti | |
| 46' ⇄ | ▲ Mate Odor ▼ Szabolcs Szalay | |
| 50' | Mate Odor | |
| 62' ⇄ | ▲ Elod Toth-Pal ▼ Efraim-Zoltan Bodo | |
| 69' | ⚽ 4 - 2 Adam Czekus(Assists:Elod Toth-Pal) (Kiến tạo: Elod Toth-Pal) | |
| ▲ Ionut Vina ▼ Eddy Sylvestre | 71' ⇄ | |
| ▲ Razvan Andrei Tanasa ▼ Eduard Radaslavescu | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Francisco Anderson De Jesus Dos Santos ▼ Albert Stahl | |
| 76' ⇄ | ▲ Razvan Trif ▼ Janos Hegedus | |
| ▲ Cristian Sima ▼ Matteo Ahlinvi | 80' ⇄ | |
| ▲ Ionut Sebastian Cojocaru ▼ Iustin Doicaru | 80' ⇄ | |
| Razvan Andrei Tanasa | 88' | |
| 89' | Szilard Veres | |
| 90+3' | Elod Toth-Pal | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 8 | 10 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 5 |
Chủ = Farul Constanta · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Farul Constanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 9 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | 12 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 24 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Farul Constanta 2 (29%)Hòa 3 (43%)FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/11/25 | Farul Constanta | 3-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +1 | 3 | T |
| 02/07/22 | Farul Constanta | 2-2 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 03/07/21 | Farul Constanta | 1-1 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/12/20 | Farul Constanta | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/09/19 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Farul Constanta
HTBTBBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FCSB | 2-2 (0-2) | Farul Constanta | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Farul Constanta | 2-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | Farul Constanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | B |
| 08/07/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | - | - | B |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Fratria | - | - | H |
| 01/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Chindia Targoviste | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Chindia Targoviste | 3-3 (1-0) | Farul Constanta | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Metaloglobus | +1.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | FC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Hermannstadt | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-2 (1-2) | Farul Constanta | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc
BBBBBTHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Arges | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-2) | FCSB | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 20/06/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | -1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Hermannstadt | 0-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-2 (2-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | FC Otelul Galati | 2-3 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Farul Constanta
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
12Rafael Munteanu4Gustavo Marins6Victor Dican24Sofyane Bouzamoucha3Valentin Ticu22Dan Sirbu23CTony N Jike70Matteo Ahlinvi10Eddy Sylvestre19Iustin Doicaru20Eduard Radaslavescu94Eduard Pap3Raul Palmes4Alex Szabo6CLorand Paszka24Janos Hegedus13Attila Csuros18Matyas Tajti17Adam Czekus20Efraim-Zoltan Bodo77Albert Stahl79Szabolcs Szalay
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Valentin Ticu7
- 4Gustavo Marins6.7
- 6Victor Dican6.4
- 10Eddy Sylvestre▼ Rời sân 71'7
- 12Rafael Munteanu6.3
- 19Iustin Doicaru⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 80'7.8
- 20Eduard Radaslavescu⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 40' · ▼ Rời sân 71'8.4
- 22Dan Sirbu7.3
- 23Tony N Jike C5.7
- 24Sofyane Bouzamoucha6.6
- 70Matteo Ahlinvi⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 80'8
Khách · 4231
- 3Raul Palmes5.9
- 4Alex Szabo🟨 Thẻ vàng 45+3'5.8
- 6Lorand Paszka C7.3
- 13Attila Csuros🟨 Thẻ vàng 41'6.1
- 17Adam Czekus⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 69'8.3
- 18Matyas Tajti▼ Rời sân 46'6.2
- 20Efraim-Zoltan Bodo▼ Rời sân 62'5.8
- 24Janos Hegedus🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 76'7.2
- 77Albert Stahl▼ Rời sân 73'6
- 79Szabolcs Szalay▼ Rời sân 46'6
- 94Eduard Pap5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
15
Sút bóng
113
Sút cầu môn
62
Tấn công
86103
Tấn công nguy hiểm
3039
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
591479
TL chuyền bóng thành công
90%84%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
20
Cứu thua
03
Tắc bóng
210
Quả ném biên
517
Cắt bóng
43
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1526
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.250.91
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Farul Constanta (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Farul Constanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Eduard Radaslavescu Tiền vệ tấn công | 8.4 | 1 | 1 | 2/1 | 25/28 | 0 | |
| 70Matteo Ahlinvi Tiền vệ | 8 | 1 | 1/1 | 39/48 | 0 | ||
| 19Iustin Doicaru Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 5/3 | 12/14 | 0 | ||
| 22Dan Sirbu Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 48/53 | 1 | |||
| 10Eddy Sylvestre Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 3Valentin Ticu Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 38/42 | 1 | |||
| 4Gustavo Marins Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 85/92 | 1 | |||
| 24Sofyane Bouzamoucha Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 70/75 | 2 | |||
| 6Victor Dican Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 78/79 | 0 | |||
| 12Rafael Munteanu Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 27/35 | 0 | |||
| 23Tony N Jike Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 72/76 | 1 | |||
| 8Ionut Vina (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 9/11 | 0 | |||
| 71Razvan Andrei Tanasa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 1 | 🟨 | ||
| 27Ionut Sebastian Cojocaru (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 28Cristian Sima (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 4/6 | 0 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Adam Czekus Tiền đạo | 8.3 | 2 | 2/2 | 10/14 | 0 | ||
| 6Lorand Paszka Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 34/40 | 6 | |||
| 24Janos Hegedus Trung vệ | 7.2 | 1 | 0/0 | 42/48 | 2 | ||
| 18Matyas Tajti Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 17/20 | 0 | |||
| 13Attila Csuros Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 72/81 | 1 | 🟨 | ||
| 77Albert Stahl Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 79Szabolcs Szalay Trung phong | 6 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 94Eduard Pap Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 28/39 | 0 | |||
| 3Raul Palmes Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 56/68 | 0 | |||
| 4Alex Szabo Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 65/73 | 1 | 🟨 | ||
| 20Efraim-Zoltan Bodo Tiền vệ tấn công | 5.8 | 0/0 | 14/15 | 0 | |||
| 16Elod Toth-Pal (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | |
| 29Razvan Trif (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 1 | |||
| 22Mate Odor (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 19/21 | 2 | 🟨 | ||
| 8Szilard Veres (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 17/25 | 0 | 🟨 | ||
| 11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos (dự bị) Tiền vệ phải | 5.8 | 0/0 | 9/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Farul Constanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Farul | Sân nhà | |
| 15500 | Sức chứa | 0 |
| Ovidiu Sabau | HLV | Istvan Szabo |
| Constanta | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.10 | 5.90 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.00 | 6.00 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.20 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.20 | 4.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.80 | 0.77 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.02 ↑ | 100.00 ↑ | 2.69 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.20 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.68 | 5.00 | 1.04 | 2.75 | 0.80 | 0.96 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 145.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.28 | 3.69 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.40 ↑ | 74.00 ↑ | 5.85 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 3.90 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.80 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.90 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.21 | 5.71 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.85 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.02 ↑ | 19.32 ↑ | 3.26 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 401.00 ↑ | 0.75 ↑ | 5.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.81 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 473.00 ↑ | 4.43 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.40 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.25 ↑ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.40 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Farul Constanta | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).