Kết quả bóng đá trận Farul Constanta vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 22:40 ngày 08/08/2026

Liga I (Romania) · 22:40 ngày 08/08/2026
Farul Constanta
3 Kết thúc HT 3-1 2
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Farul Constanta Phút FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Matteo Ahlinvi 1 - 0 17'
Matteo Ahlinvi(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR18'
Iustin Doicaru 2 - 0 24'
Eduard Radaslavescu 3 - 0 28'
35' 3 - 1 Adam Czekus(Assists:Janos Hegedus) (Kiến tạo: Janos Hegedus)
Matteo Ahlinvi(Assists:Eduard Radaslavescu) (Kiến tạo: Eduard Radaslavescu) 4 - 1 40'
41' Attila Csuros
45+3' Alex Szabo
HT 3-1
46' ▲ Szilard Veres ▼ Matyas Tajti
46' ▲ Mate Odor ▼ Szabolcs Szalay
50' Mate Odor
62' ▲ Elod Toth-Pal ▼ Efraim-Zoltan Bodo
69' 4 - 2 Adam Czekus(Assists:Elod Toth-Pal) (Kiến tạo: Elod Toth-Pal)
▲ Ionut Vina ▼ Eddy Sylvestre71'
▲ Razvan Andrei Tanasa ▼ Eduard Radaslavescu71'
73' ▲ Francisco Anderson De Jesus Dos Santos ▼ Albert Stahl
76' ▲ Razvan Trif ▼ Janos Hegedus
▲ Cristian Sima ▼ Matteo Ahlinvi80'
▲ Ionut Sebastian Cojocaru ▼ Iustin Doicaru80'
Razvan Andrei Tanasa 88'
89' Szilard Veres
90+3' Elod Toth-Pal
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 31
Hòa 30 52
Bại 02 27
Ghi bàn 15 138
Mất bàn 18 1019
Điểm 33 145

Chủ = Farul Constanta · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Farul Constanta (17)Hiệp 1 / Cả trậnFK Csikszereda Miercurea Ciuc (20)
1 (6%)Thắng/Thắng2 (10%)
1 (6%)Thắng/Hòa3 (15%)
2 (12%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (5%)
5 (29%)Hòa/Hòa2 (10%)
2 (12%)Hòa/Bại5 (25%)
1 (6%)Bại/Hòa2 (10%)
3 (18%)Bại/Bại5 (25%)

Bảng xếp hạng

Farul Constanta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301071339373711
Sân nhà157442617259
Sân khách1533913201213
6 gần621389--

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30881430583213
Sân nhà1566320182411
Sân khách1522111040815
6 gần6105411--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Farul Constanta 2 (29%)Hòa 3 (43%)FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D121/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)Farul Constanta5-602.5H
ROM D107/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)Farul Constanta4-5+0.252.5B
ROM D103/11/25Farul Constanta3-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc4-3+13T
INT CF02/07/22Farul Constanta2-2 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---H
INT CF03/07/21Farul Constanta1-1 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc7-5+0.52.5H
ROM D205/12/20Farul Constanta0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-3+0.252.25B
ROM D208/09/19Farul Constanta2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-9+0.52.5T

Thành tích gần đây — Farul Constanta

HTBTBBHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D104/08/26FCSB2-2 (0-2)Farul Constanta5-3-0.752.75H
ROM D125/07/26Farul Constanta2-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-4+0.252.25T
ROM D119/07/26Universitaea Cluj2-1 (1-0)Farul Constanta2-4-0.752.5B
INT CF11/07/26Dinamo Bucuresti1-3 (1-1)Farul Constanta1-3-0.52.5T
INT CF11/07/26FC Voluntari3-0 (0-0)Farul Constanta---B
INT CF08/07/26Farul Constanta0-1 (0-0)Cherno More Varna---B
INT CF03/07/26Farul Constanta0-0 (0-0)FC Otelul Galati-+0.252.5H
INT CF27/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Fratria6-4--H
ROM D101/06/26Farul Constanta1-1 (0-1)Chindia Targoviste10-0+1.252.5H
ROM D123/05/26Chindia Targoviste3-3 (1-0)Farul Constanta3-5+0.52.25H
ROM D119/05/26Farul Constanta0-1 (0-0)Metaloglobus15-2+1.753B
ROM D109/05/26FC Otelul Galati3-2 (1-0)Farul Constanta3-6-0.252.25B
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2+0.252.5H
ROM D126/04/26UTA Arad0-0 (0-0)Farul Constanta8-3-0.252.5H
ROM D121/04/26Farul Constanta2-3 (1-0)FCSB4-4-0.752.75B
ROM D110/04/26Hermannstadt1-0 (0-0)Farul Constanta6-8-0.252.25B
ROM D105/04/26Farul Constanta0-1 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia11-2+0.52.5B
INT CF29/03/26Ludogorets Razgrad3-2 (1-2)Farul Constanta15-0-0.752.75B
ROM D121/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)Farul Constanta5-602.5H
ROM D115/03/26Farul Constanta2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti0-8+0.252.25T

Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc

BBBBBTHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D131/07/26Arges1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.752.25B
ROM D127/07/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-2)FCSB3-8-0.752.5B
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4-0.252.25B
INT CF08/07/26Slaven Belupo3-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc9-2-0.53B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---B
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4-0.252.75T
INT CF29/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (1-0)Dunajska Streda---H
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---T
INT CF20/06/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--B
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1-0.52.5B
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14-12.75T
ROM D124/04/26Hermannstadt0-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3-0.752.5H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4+0.52.25T
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2+0.252.25T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.52.25B
INT CF28/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROM D121/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)Farul Constanta5-602.5H
ROM D114/03/26FC Otelul Galati2-3 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-1-0.752.5T
ROM D107/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)Farul Constanta4-5-0.252.5T

Đội hình

Farul ConstantaFK Csikszereda Miercurea Ciuc
12Rafael Munteanu4Gustavo Marins6Victor Dican24Sofyane Bouzamoucha3Valentin Ticu22Dan Sirbu23CTony N Jike70Matteo Ahlinvi10Eddy Sylvestre19Iustin Doicaru20Eduard Radaslavescu94Eduard Pap3Raul Palmes4Alex Szabo6CLorand Paszka24Janos Hegedus13Attila Csuros18Matyas Tajti17Adam Czekus20Efraim-Zoltan Bodo77Albert Stahl79Szabolcs Szalay

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
11
3
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
86
103
Tấn công nguy hiểm
30
39
Sút ngoài cầu môn
4
0
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
16
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
591
479
TL chuyền bóng thành công
90%
84%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
2
0
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
2
10
Quả ném biên
5
17
Cắt bóng
4
3
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
15
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.25
0.91
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2
T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Farul Constanta (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

03
0 Bàn
10
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Farul ConstantaFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Farul ConstantaFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
05
Thắng 1
84
Hòa
83
Thua 1
15
Thua 2+
Farul ConstantaFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Farul Constanta

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Eduard Radaslavescu
Tiền vệ tấn công
8.4112/125/280
70Matteo Ahlinvi
Tiền vệ
811/139/480
19Iustin Doicaru
Tiền đạo cánh phải
7.815/312/140
22Dan Sirbu
Hậu vệ phải
7.30/048/531
10Eddy Sylvestre
Tiền vệ tấn công
70/020/240
3Valentin Ticu
Hậu vệ trái
71/038/421
4Gustavo Marins
Trung vệ
6.70/085/921
24Sofyane Bouzamoucha
Trung vệ
6.60/070/752
6Victor Dican
Tiền vệ phòng ngự
6.40/078/790
12Rafael Munteanu
Thủ môn
6.30/027/350
23Tony N Jike
Tiền vệ phòng ngự
5.70/072/761
8Ionut Vina (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/09/110
71Razvan Andrei Tanasa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/04/51🟨
27Ionut Sebastian Cojocaru (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/03/30
28Cristian Sima (dự bị)
Tiền đạo
-1/14/60

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Adam Czekus
Tiền đạo
8.322/210/140
6Lorand Paszka
Hậu vệ trái
7.30/034/406
24Janos Hegedus
Trung vệ
7.210/042/482
18Matyas Tajti
Tiền vệ trung tâm
6.20/017/200
13Attila Csuros
Trung vệ
6.10/072/811🟨
77Albert Stahl
Tiền đạo cánh phải
60/09/110
79Szabolcs Szalay
Trung phong
60/04/40
94Eduard Pap
Thủ môn
5.90/028/390
3Raul Palmes
Trung vệ
5.90/056/680
4Alex Szabo
Trung vệ
5.80/065/731🟨
20Efraim-Zoltan Bodo
Tiền vệ tấn công
5.80/014/150
16Elod Toth-Pal (dự bị)
Tiền đạo
7.110/01/10🟨
29Razvan Trif (dự bị)
Hậu vệ trái
6.51/07/81
22Mate Odor (dự bị)
Hậu vệ
6.50/019/212🟨
8Szilard Veres (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
60/017/250🟨
11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos (dự bị)
Tiền vệ phải
5.80/09/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Farul Constanta Thông tin FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1920 Thành lập
Farul Sân nhà
15500 Sức chứa 0
Ovidiu Sabau HLV Istvan Szabo
Constanta Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.484.105.900.902.750.880.831.000.96
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑7.50 ↑5.500.01 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm1.454.006.000.972.750.830.851.000.94
Live1.02 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.50 ↑5.500.17 ↓0.49 ↓0.001.60 ↑
Mansion88Sớm1.484.005.200.992.750.830.861.000.98
Live1.02 ↓8.90 ↑200.00 ↑8.33 ↑5.500.04 ↓0.63 ↓0.001.37 ↑
InterwettenSớm1.953.204.001.052.500.700.850.500.85
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑5.500.04 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.943.203.800.772.250.91---
Live1.01 ↓17.02 ↑100.00 ↑2.69 ↑5.500.20 ↓---
12betSớm1.484.005.200.992.750.830.861.000.98
Live1.02 ↓8.90 ↑200.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓0.64 ↓0.001.35 ↑
CrownSớm1.903.403.600.822.250.980.900.500.92
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.483.685.001.042.750.800.961.000.90
Live1.05 ↓7.10 ↑145.00 ↑6.25 ↑5.500.06 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm2.003.283.690.852.250.991.000.500.86
Live1.03 ↓10.40 ↑74.00 ↑5.85 ↑5.500.05 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.483.905.250.702.501.00---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑0.10 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm1.953.253.800.792.250.940.900.500.82
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.504.215.710.902.750.870.851.000.93
Live1.18 ↓6.02 ↑19.32 ↑3.26 ↑5.500.22 ↓0.52 ↓0.001.53 ↑
BwinSớm1.504.105.500.702.501.00---
Live1.01 ↓34.00 ↑401.00 ↑0.75 ↑5.500.95 ↓---
1xBetSớm1.983.253.811.032.500.700.400.001.59
Live1.03 ↓17.00 ↑473.00 ↑4.43 ↑5.500.16 ↓0.58 ↑0.001.40 ↓
SNAISớm1.504.005.75------
Live1.47 ↓4.25 ↑6.00 ↑------
Bet 365Sớm1.503.805.500.802.501.000.931.000.88
Live1.01 ↓29.00 ↑501.00 ↑8.00 ↑5.500.07 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.503.806.000.802.500.911.401.500.53
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑5.500.06 ↓0.50 ↓0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Farul Constanta+1Chưa có trận cùng mức
FK Csikszereda Miercurea Ciuc-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).