Kết quả bóng đá trận Farul Constanta vs FC Botosani, 20:00 ngày 30/08/2026
Liga I (Romania) · 20:00 ngày 30/08/2026
Farul Constanta 0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Botosani
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Farul Constanta | Phút | |
| 21' | Narcis Ilas | |
| 21' | N.Ilas | |
| Victor Dican | 28' | |
| V.Dican | 28' | |
| Valentin Ticu | 31' | |
| V.Țicu | 31' | |
| 39' | Stefan Bodisteanu | |
| 39' | Bodisteanu S. | |
| Denis Alibec ❌ Đá hỏng penalty | 41' | |
| Denis Alibec(Assists:Valentin Ticu) (Kiến tạo: Valentin Ticu) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| Denis Alibec(Assists:Valentin Ticu) (Kiến tạo: Valentin Ticu) 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| Denis Alibec(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 41' | |
| Alibec D. (Kiến tạo: Valentin Ticu) 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| Alibec D. ❌ Đá hỏng penalty | 41' | |
| Alibec D. 📺 VAR | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Eddy Sylvestre ▼ Dan Sirbu | 46' ⇄ | |
| 58' | Lucas De Vega | |
| ▲ Razvan Marincean ▼ Denis Alibec | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Roland Idowu ▼ Sebastian Mailat | |
| 63' ⇄ | ▲ Zoran Mitrov ▼ Stefan Bodisteanu | |
| 70' | Mamadou Diarra | |
| ▲ Razvan Andrei Tanasa ▼ Cristian Sima | 75' ⇄ | |
| ▲ Cristian Ganea ▼ Valentin Ticu | 75' ⇄ | |
| ▲ Jakub Vojtus ▼ Matteo Ahlinvi | 75' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Mykola Kovtalyuk ▼ Ioan Dumiter | |
| 90' ⇄ | ▲ Jovan Markovici ▼ Lucas De Vega | |
| 90+4' | Roland Idowu | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Farul Constanta · Khách = FC Botosani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Farul Constanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 5 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Farul Constanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 17 | 25 | 9 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13 | 20 | 12 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | - | - |
FC Botosani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 16 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Farul Constanta 5 (25%)Hòa 9 (45%)FC Botosani 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 3 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/01/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-1) | FC Botosani | 0 | 2.5 | B |
| 08/11/25 | Farul Constanta | 2-0 (2-0) | FC Botosani | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/10/25 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2 | H |
| 14/07/25 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | H |
| 29/03/25 | FC Botosani | 4-3 (2-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/11/24 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.25 | H |
| 28/07/24 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | FC Botosani | +0.75 | 2.5 | B |
| 09/03/24 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | +0.5 | 2.25 | H |
| 05/11/23 | Farul Constanta | 1-1 (0-0) | FC Botosani | +1 | 2.75 | H |
| 04/12/22 | Farul Constanta | 8-0 (2-0) | FC Botosani | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/08/22 | FC Botosani | 1-1 (1-1) | Farul Constanta | 0 | 2 | H |
| 03/03/22 | Farul Constanta | 2-0 (1-0) | FC Botosani | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/10/21 | FC Botosani | 0-2 (0-1) | Farul Constanta | 0 | 2 | T |
| 30/03/13 | Farul Constanta | 0-2 (0-1) | FC Botosani | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/09/12 | FC Botosani | 1-0 (1-0) | Farul Constanta | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/12 | Farul Constanta | 0-1 (0-1) | FC Botosani | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/09/11 | FC Botosani | 4-4 (1-1) | Farul Constanta | - | - | H |
| 12/03/11 | FC Botosani | 1-2 (0-1) | Farul Constanta | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/09/10 | Farul Constanta | 1-1 (0-0) | FC Botosani | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Farul Constanta
HBHTHTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.25 | H |
| 19/08/26 | FC Bihor Oradea | 1-0 (1-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Arges | 1-1 (1-1) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Farul Constanta | 3-2 (3-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | FCSB | 2-2 (0-2) | Farul Constanta | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Farul Constanta | 2-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/07/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (1-0) | Farul Constanta | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Dinamo Bucuresti | 1-3 (1-1) | Farul Constanta | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | FC Voluntari | 3-0 (0-0) | Farul Constanta | - | - | B |
| 08/07/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Cherno More Varna | - | - | B |
| 03/07/26 | Farul Constanta | 0-0 (0-0) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Fratria | - | - | H |
| 01/06/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | Chindia Targoviste | +1.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Chindia Targoviste | 3-3 (1-0) | Farul Constanta | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | Farul Constanta | 0-1 (0-0) | Metaloglobus | +1.75 | 3 | B |
| 09/05/26 | SC Otelul Galati | 3-2 (1-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | UTA Arad | 0-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Farul Constanta | 2-3 (1-0) | FCSB | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/04/26 | Hermannstadt | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Botosani
TTBHBHHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/08/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-3 (0-3) | FC Botosani | +1 | 2.5 | T |
| 18/08/26 | FCSB | 3-2 (1-1) | FC Botosani | -1 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (0-1) | FC Botosani | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | FC Botosani | 1-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | - | - | T |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-1) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Hermannstadt | 3-0 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Farul Constanta
FC Botosani
12Rafael Munteanu4Gustavo Marins6Victor Dican24Sofyane Bouzamoucha3Valentin Ticu22Dan Sirbu23Tony N Jike70Matteo Ahlinvi7CDenis Alibec20Eduard Radaslavescu28Cristian Sima99Giannis Anestis2Brian Bayeye4CGeorge Andrei Miron73Narcis Ilas94Mamadou Diarra3John Charles Petro21Lucas De Vega67Enriko Papa7Sebastian Mailat10Stefan Bodisteanu41Ioan Dumiter
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Valentin Ticu🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41' · 🎯 Kiến tạo 41' · 🟨 Thẻ vàng 31' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 75'6.3
- 4Gustavo Marins7.3
- 6Victor Dican🟨 Thẻ vàng 28' · 🟨 Thẻ vàng 28'6.6
- 7Denis Alibec C⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ❌ Hỏng pen 41' · ❌ Hỏng pen 41' · ▼ Rời sân 59'5.6
- 12Rafael Munteanu6.7
- 20Eduard Radaslavescu7.2
- 22Dan Sirbu▼ Rời sân 46'6.5
- 23Tony N Jike6.4
- 24Sofyane Bouzamoucha6.2
- 28Cristian Sima▼ Rời sân 75'6.6
- 70Matteo Ahlinvi▼ Rời sân 75'6.5
Khách · 433
- 2Brian Bayeye6.2
- 3John Charles Petro6.6
- 4George Andrei Miron C6.5
- 7Sebastian Mailat▼ Rời sân 59'6.3
- 10Stefan Bodisteanu🟨 Thẻ vàng 39' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 63'6.6
- 21Lucas De Vega🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 90'7.2
- 41Ioan Dumiter▼ Rời sân 90'6.6
- 67Enriko Papa6.6
- 73Narcis Ilas🟨 Thẻ vàng 21' · 🟨 Thẻ vàng 21'6.7
- 94Mamadou Diarra🟨 Thẻ vàng 70'6.8
- 99Giannis Anestis8.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
61
Tấn công
8683
Tấn công nguy hiểm
4439
Sút ngoài cầu môn
69
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1410
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
395423
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
10
Cứu thua
16
Tắc bóng
95
Quả ném biên
1912
Cắt bóng
1012
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
2824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.622.14
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Farul Constanta (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Farul Constanta (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
FC Botosani (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 2 (33%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Farul Constanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Gustavo Marins Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 43/45 | 3 | |||
| 20Eduard Radaslavescu Tiền vệ tấn công | 7.2 | 3/1 | 30/37 | 0 | |||
| 12Rafael Munteanu Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 6Victor Dican Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 45/46 | 0 | 🟨 | ||
| 28Cristian Sima Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 21/23 | 3 | |||
| 70Matteo Ahlinvi Tiền vệ | 6.5 | 4/3 | 21/27 | 5 | |||
| 22Dan Sirbu Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 11/18 | 3 | |||
| 23Tony N Jike Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 41/43 | 0 | |||
| 3Valentin Ticu Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 20/29 | 1 | 🟨 | ||
| 24Sofyane Bouzamoucha Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 49/53 | 3 | |||
| 7Denis Alibec Trung phong | 5.6 | 2/1 | 7/8 | 0 | |||
| 25Jakub Vojtus (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 1/4 | 0 | |||
| 11Cristian Ganea (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 99Razvan Marincean (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 8/10 | 0 | |||
| 10Eddy Sylvestre (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 71Razvan Andrei Tanasa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 |
FC Botosani
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Giannis Anestis Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 21Lucas De Vega Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 56/62 | 2 | 🟨 | ||
| 94Mamadou Diarra Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 50/54 | 1 | 🟨 | ||
| 73Narcis Ilas Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 24/28 | 4 | 🟨 | ||
| 67Enriko Papa Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 28/35 | 3 | |||
| 41Ioan Dumiter Trung phong | 6.6 | 3/0 | 13/17 | 0 | |||
| 3John Charles Petro Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 56/64 | 2 | |||
| 10Stefan Bodisteanu Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/0 | 20/22 | 0 | 🟨 | ||
| 4George Andrei Miron Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 42/46 | 1 | |||
| 7Sebastian Mailat Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 14/18 | 0 | |||
| 2Brian Bayeye Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 35/39 | 4 | |||
| 11Zoran Mitrov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 8Roland Idowu (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 1 | 🟨 | ||
| 9Jovan Markovici (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Mykola Kovtalyuk (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Farul Constanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Farul | Sân nhà | Municipal |
| 15500 | Sức chứa | 12000 |
| Ovidiu Sabau | HLV | Marius Croitoru |
| Constanta | Khu vực | Botosani |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.70 | 3.70 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.70 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.15 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.55 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.10 | 3.50 | 0.76 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 7.22 ↑ | 1.17 ↓ | 10.25 ↑ | 3.13 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.15 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.30 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.14 | 3.20 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.08 | 3.20 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.19 ↓ | 9.40 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.59 | 4.48 | 4.40 | 0.75 | 2.75 | 1.04 | 0.78 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 8.64 ↑ | 1.15 ↓ | 11.53 ↑ | 3.16 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 16.50 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.60 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 0.52 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 25.00 ↑ | 4.48 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 1.16 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.50 ↓ | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.70 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.15 ↓ | 11.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.