Kết quả bóng đá trận Farnham Town vs Torquay United, 21:00 ngày 31/08/2026
National League South (Anh) · 21:00 ngày 31/08/2026
Farnham Town 2 Kết thúc HT 0-0 0
Torquay United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Farnham Town | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| Darryl Sanders 1 - 0 ⚽ | 60' | |
| Rakish Bingham 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| 81' | ||
| 85' | ||
| 89' | ||
| 90+5' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 10 |
| Điểm | 6 | 1 | 17 | 15 |
Chủ = Farnham Town · Khách = Torquay United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Farnham Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Farnham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 8 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 16 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Torquay United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích gần đây — Farnham Town
TBTBBTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Horsham | 1-2 (1-2) | Farnham Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/08/26 | Farnham Town | 2-4 (1-3) | Billericay Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/08/26 | Slough Town | 0-1 (0-1) | Farnham Town | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Dagenham Redbridge | 2-1 (1-0) | Farnham Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Farnham Town | 0-1 (0-0) | AFC Totton | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Farnham Town | 1-0 (1-0) | Eastleigh | - | - | T |
| 29/07/26 | Farnham Town | 1-1 (0-1) | Yeovil Town | -0.75 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | Rochdale | 2-2 (1-1) | Farnham Town | - | - | H |
| 22/07/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Wycombe Wanderers | - | - | T |
| 04/07/26 | Ashford Town | 4-0 (3-0) | Farnham Town | - | - | B |
| 04/05/26 | Farnham Town | 5-1 (0-0) | Gloucester City | - | - | T |
| 30/04/26 | Farnham Town | 2-1 (1-0) | Berkhamsted Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Tiverton Town | 0-3 (0-2) | Farnham Town | - | - | T |
| 21/04/26 | Taunton Town | 1-0 (0-0) | Farnham Town | +0.25 | 3 | B |
| 18/04/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Berkhamsted Town | - | - | T |
| 17/04/26 | Hanwell Town | 1-1 (1-0) | Farnham Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Sholing FC | 1-2 (0-1) | Farnham Town | - | - | T |
| 06/04/26 | Farnham Town | 1-3 (0-0) | Bracknell Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Wimborne Town | 0-1 (0-0) | Farnham Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Farnham Town | 1-0 (0-0) | Chertsey Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Torquay United
HBHTHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Torquay United | 1-1 (1-1) | Hampton Richmond Borough | +1.25 | 3 | H |
| 22/08/26 | Dagenham Redbridge | 2-0 (1-0) | Torquay United | 0 | 2.5 | B |
| 19/08/26 | Torquay United | 0-0 (0-0) | Weston Super Mare | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-1) | Torquay United | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Torquay United | 1-1 (1-0) | Horsham | +1.5 | 3 | H |
| 01/08/26 | Torquay United | 2-1 (2-1) | Exeter City | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Torquay United | 5-0 (4-0) | Cardiff City U21 | - | - | T |
| 22/07/26 | Torquay United | 0-1 (0-1) | Plymouth Argyle | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Weston Super Mare | 1-2 (0-1) | Torquay United | - | - | T |
| 15/07/26 | Plymouth Parkway | 1-0 (0-0) | Torquay United | +1 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Hornchurch | 2-2 (1-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Torquay United | 4-2 (2-0) | Dorking | 0 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Tonbridge Angels | 1-2 (0-0) | Torquay United | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Torquay United | 1-2 (1-1) | Hemel Hempstead Town | +0.75 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Slough Town | 1-5 (0-4) | Torquay United | +1 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Torquay United | 4-1 (2-1) | Bath City | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Weston Super Mare | 0-3 (0-1) | Torquay United | 0 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | Torquay United | 2-0 (1-0) | Horsham | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | Torquay United | 2-2 (0-1) | Dorking | +0.25 | 3 | H |
| 21/03/26 | Dagenham Redbridge | 1-0 (0-0) | Torquay United | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
32
Sút bóng
107
Sút cầu môn
51
Tấn công
3843
Tấn công nguy hiểm
2731
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
02
Quả ném biên
923
So Sánh Sức Mạnh
49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Farnham Town (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Torquay United (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Farnham Town (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU
Torquay United (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Farnham Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1899 | |
| Sân nhà | Plainmoor Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 6104 |
| HLV | ||
| Khu vực | Torquay |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.30 | 3.60 | 1.83 | 0.50 | 2.50 | 1.29 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.50 | 2.05 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.45 | 1.98 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.05 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.30 | 1.96 | 0.72 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.14 ↑ | 100.00 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.45 | 1.98 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.35 | 2.00 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 2.63 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.10 | 3.19 | 1.98 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.82 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.53 | 2.04 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 40.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.45 | 1.95 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 326.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.33 | 3.74 | 1.67 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.77 ↑ | 13.16 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.72 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.14 | 3.60 | 2.02 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.94 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.05 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Farnham Town | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Torquay United | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).